Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

Ngữ pháp N3

138 mẫu (gồm cả cách chia thể) trong 36 bài.

  1. ·Vれる/Vられる(受(うけ)身(み)) — Bị động tường thuật khách quan, không nêu người làm (chủ ngữ là vật, sự kiện, hay gặp trong tin tức, thông báo, giải thích)
  2. ·NにVられる/Vられてしまった — Bị động gây phiền (迷(めい)惑(わく)の受(うけ)身(み)): Mình bị ảnh hưởng xấu vì hành động của người khác hoặc thiên nhiên, dùng được cả với tự động từ (降(ふ)る、泣(な)く、騒(さわ)ぐ、来(く)る…)
  3. ·Vさせてください/Vさせてもらえますか/Vさせてもらえませんか — Xin phép cho mình được làm ~ (~もらえますか/もらえませんか là câu hỏi, lịch sự và mềm hơn ください)
  1. ·Vないと/Vなくちゃ/Vなきゃ — Phải ~ (văn nói của ~なければならない/~なくてはいけない, thường bỏ lửng phần sau)
  2. ·Vちゃう/Vじゃう — Văn nói của Vてしまう/Vでしまう: Lỡ làm (tiếc nuối, ngoài ý muốn) hoặc làm xong hết
  3. ·Vとく/Vどく/Vとかない — Văn nói của Vておく/Vでおく: Làm sẵn (chuẩn bị trước) hoặc để nguyên như thế
  1. ·~みたいだ/~みたいなN/~みたいに — Văn nói của ~ようだ: Hình như (phỏng đoán), giống như (so sánh), ví dụ như (nêu ví dụ), chia như Aな
  2. ·Nらしい — Đúng chất N, ra dáng N (có đủ đặc điểm tiêu biểu mà N nên có, thường là khen)
  3. ·~らしい(推(すい)量(りょう)・伝(でん)聞(ぶん)) — Nghe nói, có vẻ như ~ (đoán dựa trên thông tin nghe, đọc được hoặc căn cứ bên ngoài, khách quan hơn ~ようだ, người nói không chắc chắn)
  4. ·~っぽい — Có vẻ, trông như ~ hoặc hay ~ (dễ có khuynh hướng), văn nói, thường mang ý chê (trừ vài từ như 大人(おとな)っぽい)
  1. ·Vる/Vないようにする — Cố gắng làm / cố gắng không làm ~ (chú ý, nỗ lực có ý thức để tạo thói quen)
  2. ·Vる/Vないように、~ — Để (đạt được trạng thái) / để không ~: Chỉ mục đích, vế trước là động từ không ý chí (thể khả năng, わかる、見(み)える、聞(き)こえる、なる…) hoặc thể ない
  3. ·Vるようになる — Trở nên (có thể) ~, bắt đầu ~: Thay đổi về năng lực, thói quen, tình trạng sau một quá trình
  1. ·Vる/Vた/Nのように、~ — Như (đã nói, đã viết, như mọi người biết…): Dẫn ra điều người nghe đã biết hoặc đang thấy, để mở đầu phần giải thích
  2. ·Vる/Vないように(してください) — Hãy ~ / đừng ~: Yêu cầu, nhắc nhở gián tiếp, nhẹ nhàng, đặt cuối câu (lời dặn của người trên, thông báo)
  3. ·Vますように/Vませんように — Cầu mong, cầu chúc (cho điều nằm ngoài khả năng của mình, dùng khi cầu nguyện, viết thiệp)
  1. ·Vようと思(おも)う — Định làm ~ (ý định của người nói, と思(おも)っている: Ý định có từ trước và kéo dài)
  2. ·Vようとする — Vừa định làm ~ thì…, sắp sửa ~ (ngay trước khi hành động xảy ra), hoặc cố làm ~ (thường không thành)
  3. ·Vようとしない — Không chịu làm ~ (người khác không có ý định làm dù nên làm, dù được khuyên, thể hiện sự bất mãn)
  1. ·~ばかり/~ばっかり — Toàn là, chỉ toàn ~ (quá nhiều, lặp lại một thứ, thường kèm ý chê, bất mãn), ばっかり là văn nói
  2. ·Vてばかりいる — Chỉ toàn làm ~ (lúc nào cũng làm một việc, không làm việc khác, thường là phê phán, than phiền)
  3. ·NだけしかVない — Chỉ có ~ mà thôi (だけ + しか~ない, nhấn mạnh sự ít ỏi mạnh hơn khi dùng riêng だけ hoặc しか)
  4. ·Nさえ/Nでさえ/Nにさえ — Ngay cả, thậm chí ~ (đưa ra ví dụ cực đoan, ngụ ý những cái khác thì càng không cần nói)
  5. ·Nこそ — Chính ~ (nhấn mạnh, khẳng định chính N chứ không phải cái khác, mạnh hơn は/が)
  6. ·~からこそ — Chính vì ~ (nhấn mạnh lý do, thường là lý do trái với suy nghĩ thông thường hoặc lý do quan trọng nhất)
  1. ·~に関(かん)して/~に関(かん)しては/~に関(かん)しても/~に関(かん)するN — Liên quan đến, về ~ (giống ~について nhưng trang trọng hơn, bao gồm cả những việc liên quan xung quanh, hay dùng trong văn viết, thông báo)
  2. ·~について — Về ~ (nêu chủ đề, đối tượng trực tiếp của hành động nói, nghĩ, viết, điều tra…)
  3. ·~によれば/~によると — Theo ~ thì (nêu nguồn thông tin: Tin tức, lời người khác, tài liệu…), cuối câu thường là ~そうだ/~らしい/~ということだ
  4. ·~によって/~により/~によるN — Do, bởi, bằng, tùy theo ~ (nhiều nghĩa, により và によるN là cách nói văn viết)
  1. ·Aさ — Danh từ hóa tính từ, chỉ mức độ, số đo (khách quan, đo được, dùng được với hầu hết tính từ)
  2. ·Aみ — Danh từ hóa tính từ, chỉ cảm giác, tính chất cảm nhận được (chủ quan, chỉ dùng với một số tính từ: 甘(あま)い、苦(にが)い、痛(いた)い、楽(たの)しい、悲(かな)しい、重(おも)い、深(ふか)い、強(つよ)い、弱(よわ)い…)
  3. ·Nのこと — Chuyện về N, mọi điều liên quan đến N, với người thì hay đi với động từ cảm xúc, suy nghĩ (好(す)き、心(しん)配(ぱい)する、考(かんが)える、忘(わす)れる…)
  4. ·Vの — Danh từ hóa: Thêm の sau động từ để biến cụm động từ thành danh từ, hoặc の thay cho danh từ đã rõ (người, vật, nơi…)
  1. ·~というN/Nというもの/Nということ — AというB: B tên là A (giới thiệu tên người, vật, nơi mà người nghe có thể chưa biết). Nというもの/Nということ: Cái gọi là N (nói về bản chất, khái niệm chung)
  2. ·~というのは~ — ~ nghĩa là ~, ~ là ~ (giải thích nghĩa của từ ngữ hoặc nêu bản chất, cuối câu thường là ~という意(い)味(み)だ/~のことだ/~ということだ)
  3. ·~というの/~ということ — Biến cả một câu (tin tức, sự thật, ý kiến) thành cụm danh từ: Việc (rằng) ~
  1. ·~というより/~というか — AというよりB: Nói là A thì chưa đúng lắm, nói B mới đúng hơn. というか: Nói sao nhỉ, hay đúng hơn là (văn nói, sửa lại cách diễn đạt)
  2. ·~というと/~といえば/~といったら — Nhắc đến ~ thì (nêu điều liên tưởng đầu tiên, tiêu biểu nhất)
  3. ·~といっても — Tuy nói là ~ nhưng thực tế không nhiều, không đến mức như người nghe nghĩ
  1. ·Vてごらん/Vてごらんなさい — Thử làm ~ xem (= Vてみなさい, người trên nói với người dưới: Bố mẹ với con, thầy với trò)
  2. ·Vる/Vないように言(い)う・頼(たの)む・注(ちゅう)意(い)する — Bảo / nhờ / nhắc ai làm hoặc không làm ~ (truyền đạt gián tiếp lời yêu cầu, người nhận đi với に)
  3. ·V(命(めい)令(れい)形(けい))/Vるな と言(い)われる・注(ちゅう)意(い)される・叱(しか)られる・怒(おこ)られる — Bị (ai đó) bảo, nhắc, mắng là phải làm ~ hoặc cấm làm ~ (thuật lại lời mệnh lệnh, cấm đoán mình nhận được, người ra lệnh, người mắng đi với に)
  4. ·Vてくれと頼(たの)まれる/Vないでくれと言(い)われる — Được nhờ làm ~ / bị bảo đừng làm ~ (thuật lại lời nhờ vả, yêu cầu người khác nói với mình, くれ là thể mệnh lệnh của くれる)
  1. ·~ても — Cho dù ~ thì cũng… (vế sau xảy ra trái với điều thường được nghĩ từ vế trước)
  2. ·どんなに~ても — Dù ~ đến mức nào đi nữa thì cũng… (nhấn mạnh mức độ, vế sau là kết quả không thay đổi)
  3. ·いくら~ても — Dù ~ bao nhiêu (nhiều đến mấy) đi nữa thì cũng…
  4. ·Vずに — Mà không ~, không ~ mà… (= Vないで, hơi trang trọng, hay dùng trong văn viết)
  1. ·Nとして/NとしてのN — Với tư cách là, với vai trò là N (nêu lập trường, tư cách, danh nghĩa)
  2. ·~にしては — So với ~ thì (bất ngờ là)… (kết quả khác với điều thường nghĩ về ~, dùng để khen hoặc chê)
  3. ·~にしても — Dù là ~ (tạm chấp nhận ~) thì cũng… (vế sau là ý kiến, phán đoán của người nói, thường là không hài lòng)
  4. ·~としたら/~とすれば — Nếu giả sử ~ thì… (đặt giả thiết, vế sau là suy đoán, ý định hoặc câu hỏi của người nói)
  1. ·Vる/Vない/Vたつもりでした — Đã định ~ (nhưng thực tế lại khác), hoặc cứ ngỡ là mình đã ~
  2. ·~はずだ — Chắc chắn là ~, lẽ ra ~ (suy đoán chắc chắn dựa trên căn cứ, lý lẽ)
  3. ·~はずがない/~はずはない — Không có lý nào ~, không thể nào ~ (phủ định mạnh dựa trên căn cứ, lý lẽ)
  4. ·~べきだ/~べきではない — Nên ~, phải ~ / không nên ~ (ý kiến mạnh của người nói theo đạo lý, lẽ phải, không dùng cho luật lệ, quy định)
  5. ·Vたものだ — Hồi tưởng: Ngày xưa thường hay ~ (nhớ lại thói quen trong quá khứ với cảm xúc hoài niệm, hay đi với よく、昔(むかし)は、~ころは)
  1. ·~ついでに — Nhân tiện ~ thì làm luôn việc khác (vế trước là việc chính, vế sau là việc phụ làm thêm nhân cơ hội đó)
  2. ·~たびに — Mỗi lần ~ thì (lần nào cũng)… (vế sau là việc lặp lại, thói quen hoặc cảm xúc)
  3. ·Vたとたん(に) — Vừa mới ~ xong thì ngay lập tức… (vế sau là sự việc bất ngờ, không phải hành động có chủ ý của người nói)
  4. ·~最(さい)中(ちゅう)に/~最(さい)中(ちゅう)だ — Đúng vào lúc đang ~ (đang giữa chừng một việc thì có việc khác xen vào, thường gây trở ngại)
  1. ·~とおり(に)/Nどおり(に) — Đúng như ~, theo như ~ (làm theo, hoặc xảy ra giống y điều đã nói, đã thấy, đã dự định)
  2. ·~まま — Để nguyên, giữ nguyên trạng thái ~ (trạng thái không thay đổi trong khi việc khác diễn ra, thường là điều không bình thường)
  3. ·Vっぱなし — Để nguyên, bỏ mặc (làm xong mà không dọn, không tắt…, mang ý chê trách), hoặc suốt, ~ mãi
  4. ·Nきり/Nっきり — Chỉ có ~ (giới hạn, không có ai, cái gì khác, っきり là văn nói, nhấn mạnh hơn)
  1. ·~がる/Vたがる/~がらないで — Người khác tỏ ra ~, muốn ~ (diễn tả cảm xúc, mong muốn của ngôi thứ 3 qua biểu hiện bên ngoài, hay dùng dạng ~がっている)
  2. ·Vてほしい/Vてもらいたい — Muốn người khác làm ~ (mong muốn hướng vào người khác hoặc sự việc, không phải bản thân)
  3. ·Vないでほしい/Vないでもらいたい — Muốn người khác đừng làm ~ (bày tỏ mong muốn, yêu cầu hoặc phàn nàn nhẹ nhàng)
  4. ·~ふりをする — Giả vờ ~ (làm ra vẻ như vậy dù sự thật không phải thế)
  1. ·Nにとって — Đối với N (đứng ở lập trường, góc nhìn của N mà đánh giá, vế sau là đánh giá: Quan trọng, khó, cần thiết…)
  2. ·~わりに(は) — So với ~ thì (khác với mức mà ~ thường gợi ra, có thể tốt hơn hoặc kém hơn)
  3. ·~くせに — Vậy mà, mặc dù ~ mà lại… (chê trách, khó chịu, coi thường, mạnh hơn ~のに)
  4. ·~なんか/~なんて/~など — Nêu ví dụ, nhưng thường kèm cảm xúc: Coi thường, khiêm tốn, ngạc nhiên (なんか/なんて: Văn nói, など: Lịch sự hơn)
  1. ·~おかげで/~おかげだ — Nhờ có ~ mà (nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt, thể hiện lòng biết ơn)
  2. ·~せいで/~せいか/~せいだ — Tại ~, do ~ mà (nguyên nhân gây ra kết quả xấu, mang ý đổ lỗi)
  3. ·~かわりに — Thay vì, thay cho ~, hoặc bù lại, đổi lại ~
  4. ·Nにかわって/Nにかわり — Thay cho N, thay mặt N (làm việc mà lẽ ra N làm, hoặc cái mới thay thế cái cũ, にかわり trang trọng hơn)
  1. ·~くらい/~ぐらい/~ほど — Đến mức ~ (dùng ví dụ, so sánh cụ thể để diễn tả mức độ của trạng thái)
  2. ·~ば~ほど/~ほど — Càng ~ càng… (vế trước tăng thì vế sau cũng thay đổi theo)
  3. ·N1くらいN2はいない・ない/N1ほどN2はいない・ない — Không có ai, cái gì ~ bằng N1 (N1 là nhất, so sánh nhất bằng câu phủ định, thể hiện cảm xúc người nói)
  1. ·Vることはない — Không cần phải ~ (khuyên, an ủi người nghe rằng việc đó không cần thiết)
  2. ·~ということだ — Nghe nói ~ (truyền đạt lại thông tin), hoặc tức là, có nghĩa là ~ (giải thích, rút ra kết luận)
  3. ·Vることだ/Vないことだ — Nên ~ / không nên ~ (lời khuyên, chỉ ra cách tốt nhất, thường từ người trên hoặc người có kinh nghiệm)
  4. ·どんなに/どれだけ/どれほど~ことか — ~ biết bao, ~ biết chừng nào (cảm thán, nhấn mạnh cảm xúc mạnh của người nói, không phải câu hỏi)
  1. ·~っけ — … nhỉ? (hỏi lại, nhớ lại điều mình không chắc, văn nói, cũng dùng khi tự hỏi bản thân)
  2. ·Vるしかない — Chỉ còn cách ~ (không còn lựa chọn nào khác, đành phải làm)
  3. ·~(んだ)って — Nghe nói ~ (truyền đạt lại thông tin, lời người khác, văn nói thân mật của ~そうだ)
  4. ·~(んだ)もん — Vì ~ mà (nêu lý do để biện minh, nũng nịu, văn nói rất thân mật, hay đi với だって ở đầu câu)
  1. ·つまり — Tức là, nói cách khác, tóm lại (nói lại điều trước bằng cách khác dễ hiểu hơn, hoặc rút ra kết luận)
  2. ·そのために — Vì thế, do đó / để làm được việc đó (nêu kết quả của nguyên nhân vừa nói hoặc mục đích của việc sau, hơi cứng, hay dùng trong văn viết, tin tức)
  3. ·その結(けっ)果(か) — Kết quả là ~ (nêu kết quả xảy ra sau một quá trình, hành động)
  4. ·なぜなら(ば)~から/なぜかというと~から/どうしてかというと~から — Bởi vì ~ (nêu kết quả, kết luận trước rồi giải thích lý do ở câu sau, cuối câu có ~からだ)
  1. ·N1はもちろんN2も — N1 thì đương nhiên rồi, cả N2 cũng ~ (N1 là trường hợp hiển nhiên ai cũng biết, N2 là phạm vi mở rộng thêm)
  2. ·~ばかりか~も/~ばかりでなく~も — Không chỉ ~ mà còn ~ (thêm vào một điều ở mức cao hơn, vế sau thường có も/まで/さえ)
  3. ·~に比(くら)べて/~に比(くら)べ — So với ~ (lấy N làm chuẩn để so sánh mức độ, に比(くら)べ là dạng văn viết)
  4. ·~に対(たい)して/~に対(たい)するN — Đối với ~ (đối tượng mà hành động, thái độ, cảm xúc hướng tới) / trái lại ~ (tương phản hai sự việc)
  1. ·Vます+あげる/あがる — Làm xong, hoàn thành trọn vẹn (thường nói về việc tạo ra một sản phẩm, có bỏ công sức)
  2. ·Vます+きる/きれる — Làm hết, làm trọn đến cùng (không còn sót), hoặc ở trạng thái hoàn toàn, cực độ
  3. ·Vます+かける/VますかけのN/Vますかけだ — Đang làm dở, làm được một phần rồi dừng lại, hoặc sắp sửa, suýt ~
  4. ·Vます+たてのN/Vますたてだ — Vừa mới ~ xong, còn mới, còn tươi (nhấn mạnh trạng thái mới tinh, chỉ dùng với một số động từ: 焼(や)く、炊(た)く、揚(あ)げる、とれる、できる、塗(ぬ)る、生(う)まれる…)
  1. ·~たらいいなあ/~ばいいなあ/~といいなあ — Ước gì ~, mong là ~ (mong muốn điều mình không tự quyết định được, hoặc kết quả chưa biết)
  2. ·~ばよかった/~たらよかった — Giá mà đã ~ (hối tiếc về việc trong quá khứ: Đã không làm, hoặc đã lỡ làm)
  3. ·~ば~のに/~たら~のに — Giá mà ~ thì ~ (giả định ngược với thực tế, kèm tiếc nuối hoặc bất mãn)
  4. ·Vる/Vないかな(あ) — ~ không nhỉ (tự nói một mình: Phân vân, hoặc mong chờ điều không do mình quyết định, ないかなあ thể hiện mong muốn tha thiết)
  1. ·Vるまで — Cho đến khi ~ (hành động, trạng thái kéo dài liên tục cho đến thời điểm đó)
  2. ·Nまで — Đến cả N, ngay cả N (thêm vào một điều vượt ngoài dự đoán, thường mang ý ngạc nhiên hoặc 'đi quá xa')
  3. ·~から~にかけて — Từ ~ đến ~ (trong một khoảng thời gian hoặc vùng không gian có ranh giới không rõ ràng, sự việc xảy ra rải rác hoặc liên tục)
  4. ·Nにおいて/NにおけるN — Tại, trong (nơi chốn, thời điểm, lĩnh vực xảy ra sự việc, văn viết trang trọng, ≈ で)
  1. ·たとえ~ても — Cho dù ~ đi nữa (giả định một trường hợp, kể cả khi điều đó xảy ra thì vế sau vẫn không thay đổi, thể hiện quyết tâm)
  2. ·もしかすると/もしかしたら~かもしれない — Không chừng, biết đâu ~ (phỏng đoán có khả năng nhưng không chắc chắn, もしかすると hơi trang trọng hơn)
  3. ·必(かなら)ずしも~とは限(かぎ)らない — Không hẳn lúc nào cũng ~, chưa chắc đã ~ (phủ định một phần: Điều thường được cho là đúng nhưng vẫn có ngoại lệ)
  4. ·まるで~ようだ/まるで~みたいだ — Cứ như là ~, y như là ~ (ví von với một thứ khác, thực tế không phải vậy, みたいだ là văn nói)
  1. ·だけど — Nhưng, tuy vậy (nối hai ý trái ngược, văn nói thân mật, văn viết dùng だが/しかし, lịch sự: ですが)
  2. ·ですから — Vì vậy, vì thế (nêu kết luận, kết quả tự nhiên từ lý do ở câu trước, dạng lịch sự của だから)
  3. ·ところが — Thế nhưng, vậy mà (kết quả xảy ra trái với dự đoán, mong đợi, vế sau là sự thật đã xảy ra)
  4. ·ところで — À mà, nhân tiện (chuyển sang đề tài khác hẳn câu chuyện đang nói)
  1. ·もし~たら/もし~なら — Nếu ~ (もし nhấn mạnh rằng đây chỉ là giả định, chưa chắc xảy ra)
  2. ·もし~としても/もし~としたって — Giả sử ~ đi nữa thì cũng ~ (cứ cho là trường hợp đó xảy ra, kết quả vẫn không thay đổi, としたって là văn nói)
  3. ·もしも~なら — Nếu như, nếu lỡ ~ (もしも nhấn mạnh hơn もし, dùng cho trường hợp khó xảy ra, trái thực tế hoặc không mong muốn)
  4. ·もしも~ても — Dù có lỡ ~ thì cũng ~ (giả định trường hợp xấu, khó xảy ra, nhưng quyết tâm, kết quả vẫn không đổi)
  1. ·Vることになる/Vないことになる — Được quyết định là ~ (quyết định do người khác, tổ chức hoặc hoàn cảnh đưa ra, không phải ý chí của riêng mình)
  2. ·Vることにする/Vないことにする — Quyết định ~ (tự mình quyết định theo ý chí)
  3. ·~ことは~が/~ことは~けれど — ~ thì có ~ đấy, nhưng ~ (công nhận một phần, vế sau nêu hạn chế, điều chưa trọn vẹn)
  4. ·~ないことはない — Không phải là không ~ (có thể ~ nhưng không hoàn toàn, không tích cực lắm, khẳng định yếu)
  1. ·Vたところ、~ — Khi (thử) làm ~ thì (phát hiện ra kết quả, thường ngoài dự đoán, vế sau là sự việc đã xảy ra, hơi trang trọng)
  2. ·Vるところだった — Suýt nữa thì ~ (suýt xảy ra điều không mong muốn nhưng cuối cùng đã không xảy ra)
  3. ·Vてはじめて — Phải đến khi ~ mới ~ (sau trải nghiệm đó mới nhận ra, hiểu ra điều trước đó chưa nhận thấy)
  4. ·~うちに — Nhân lúc còn ~ thì làm (trước khi trạng thái thay đổi), hoặc trong lúc đang ~ thì có thay đổi lúc nào không hay
  1. ·~わけだ — Hèn gì, thảo nào ~ (đã hiểu ra lý do) / tức là, nghĩa là ~ (kết luận hợp lý từ điều đã biết)
  2. ·~わけではない — Không hẳn là ~, không phải là ~ (phủ định một phần, hoặc phủ nhận điều người khác dễ suy ra từ tình huống)
  3. ·~わけがない/~わけはない — Không có lý nào ~, không thể nào ~ (phủ định mạnh dựa trên lý lẽ, cảm nhận của người nói, ≈ はずがない nhưng khẩu ngữ, cảm xúc hơn)
  4. ·~わけにはいかない — Không thể ~ (có khả năng làm nhưng vì đạo lý, trách nhiệm, quy tắc xã hội hoặc hoàn cảnh nên không được phép)
  1. ·決(けっ)して~ない — Tuyệt đối không ~, nhất định không ~ (phủ định mạnh, thể hiện quyết tâm, lời hứa, lời khuyên, cấm đoán)
  2. ·まったく~ない — Hoàn toàn không ~ (phủ định 100%, nhấn mạnh mức độ bằng không, ≈ 全(ぜん)然(ぜん)~ない)
  3. ·めったに~ない — Hiếm khi ~ (tần suất rất thấp, gần như không)
  4. ·少(すこ)しも~ない/ちっとも~ない — Không ~ một chút nào (phủ định hoàn toàn, nhấn mạnh, ちっとも là văn nói, thường kèm bất mãn)
  1. ·それと/あと — Với lại, à thêm nữa (bổ sung điều chợt nhớ ra hoặc chưa nói, văn nói, hay dùng khi gọi món, nhờ vả, mua hàng)
  2. ·それとも — Hay là (nối hai câu hỏi lựa chọn, để người nghe chọn một)
  3. ·その上(うえ) — Hơn nữa, thêm vào đó (bổ sung một điều cùng chiều với điều trước: Tốt thêm tốt, xấu thêm xấu)

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.