Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana
Ga 61 · Tuyến N3Tuần 2 · Ngày 5

Ngữ pháp · Bài 61

Flashcard
1

~というより/~というか

AというよりB: Nói là A thì chưa đúng lắm, nói B mới đúng hơn. というか: Nói sao nhỉ, hay đúng hơn là (văn nói, sửa lại cách diễn đạt)

Cấu trúcN/Aな/thể thường + というより/というか

Ví dụ

  1. ①So sánh mức độ

    今日(きょう)は暖(あたた)かいというより、暑(あつ)いくらいだ。

    Hôm nay nói là ấm thì chưa đúng, phải nói là nóng mới phải.

  2. ②So sánh cách gọi

    彼(かれ)は友(とも)達(だち)というより、家(か)族(ぞく)みたいな存(そん)在(ざい)だ。

    Anh ấy không hẳn là bạn, mà giống người trong gia đình thì đúng hơn.

  3. ③というか: Nói đúng hơn (văn nói)

    「疲(つか)れた?」「疲(つか)れたというか、ちょっと眠(ねむ)いだけ。」

    "Mệt à?" "Không hẳn là mệt, chỉ hơi buồn ngủ thôi."

Lưu ý

  • ※ Hay đi với むしろ: AというよりむしろB
2

~というと/~といえば/~といったら

Nhắc đến ~ thì (nêu điều liên tưởng đầu tiên, tiêu biểu nhất)

Cấu trúcN + というと/といえば/といったら

Ví dụ

  1. ①Điều tiêu biểu

    日(に)本(ほん)の夏(なつ)といえば、花(はな)火(び)大(たい)会(かい)だね。

    Nhắc đến mùa hè Nhật Bản thì phải kể đến lễ hội pháo hoa nhỉ.

  2. ②といえば: Nhân câu chuyện, nhớ ra điều liên quan

    「京(きょう)都(と)に行(い)ってきたよ。」「京(きょう)都(と)といえば、田(た)中(なか)さんも来(らい)週(しゅう)行(い)くらしいよ。」

    "Mình vừa đi Kyoto về đấy." "Nhắc đến Kyoto mới nhớ, nghe nói tuần sau anh Tanaka cũng đi đấy."

  3. ③というと: Hỏi lại để xác nhận

    「来(らい)週(しゅう)の会(かい)議(ぎ)の件(けん)ですが…」「会(かい)議(ぎ)というと、金(きん)曜(よう)日(び)のですか。」

    "Về chuyện cuộc họp tuần sau thì…" "Cuộc họp, ý anh là cuộc họp hôm thứ Sáu phải không?"

  4. ④といったら: Cảm thán (không tả hết)

    山(やま)の上(うえ)から見(み)た景色(けしき)の美(うつく)しさといったら、言(こと)葉(ば)にできない。

    Phong cảnh nhìn từ trên núi xuống đẹp đến mức không lời nào tả xiết.

3

~といっても

Tuy nói là ~ nhưng thực tế không nhiều, không đến mức như người nghe nghĩ

Cấu trúcThể thường + といっても, N/Aな thường bỏ だ

Ví dụ

  1. ①Khả năng có hạn

    料(りょう)理(り)ができるといっても、簡(かん)単(たん)なものしか作(つく)れない。

    Nói là biết nấu ăn chứ thật ra tôi chỉ làm được mấy món đơn giản thôi.

  2. ②Mức độ thấp hơn tưởng tượng

    旅(りょ)行(こう)に行(い)ったといっても、近(ちか)くの温(おん)泉(せん)に1(いっ)泊(ぱく)しただけだ。

    Nói là đi du lịch chứ thật ra chỉ đến suối nước nóng gần đây nghỉ một đêm thôi.

  3. ③Quy mô nhỏ (N)

    社(しゃ)長(ちょう)といっても、社(しゃ)員(いん)が3(さん)人(にん)だけの小(ちい)さな会(かい)社(しゃ)です。

    Nói là giám đốc chứ thật ra công ty nhỏ xíu, chỉ có 3 nhân viên thôi.

Lưu ý

  • ※ Vế sau thường có ~だけ/~しか~ない/あまり~ない

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.