Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

Ngữ pháp N5

104 mẫu và bảng chia thể trong 25 bài.

  1. ·~は~です — N₁ là N₂ (câu khẳng định giới thiệu tên, nghề, quốc tịch).
  2. ·~は~じゃありません — N₁ không phải là N₂ (câu phủ định).
  3. ·~は~ですか — N₁ là N₂ phải không?
  4. ·~の~(Trực thuộc) — N₂ trực thuộc N₁ (cụm danh từ)
  5. ·~も~です — N₁ cũng là N₂ (Chỉ sự tương đồng)
  6. ·~は~歳(さい)です — Giới thiệu tuổi của N
  1. ·これ/それ/あれはNです — Cái này / Cái đó / Cái kia là N.
  2. ·~は~ですか、~ですか — ... là A hay là B?
  3. ·~の~(Nội dung) — N₂ về (chủ đề) N₁.
  4. ·~の~(Sở hữu) — N₂ của N₁.
  5. ·この/その/あのNは~です — Danh từ N này / đó / kia thì...
  1. ·ここ/そこ/あそこは〜です — Đây / Đó / Kia là (địa điểm) N.
  2. ·Nはここ/そこ/あそこです — N thì ở đây / ở đó / ở kia.
  3. ·お国(くに)/会社(かいしゃ)は~です — Nước của bạn là nước nào? / Công ty (tên) là...
  4. ·~の~(Xuất xứ) — Đây là sản phẩm N của (nước/công ty).
  5. ·~は~円(えん)です — (Vật) có giá là ~ Yên.
  1. ·〜時(じ)〜分(ふん)です — ~ giờ ~ phút.
  2. ·~は~曜日(ようび)です — (Ngày) là thứ ~
  3. ·~は〜時(じ)から〜時(じ)までです — N hoạt động từ (lúc) ~ đến (lúc) ~.
  4. ·〜時(じ)に~ます — Làm V vào lúc (thời gian xác định).
  5. ·〜時(じ)から〜時(じ)まで~ます — Làm V từ (lúc) ~ đến (lúc) ~.
  6. ·Chia động từ
  1. ·Nへ行(い)きます — Đi / Đến / Về (đến) địa điểm N.
  2. ·Nで行(い)きます — Đi / Đến / Về bằng phương tiện N.
  3. ·Nと〜 — Làm V cùng với N.
  4. ·「Thời gian cụ thể」に行(い)きます — Làm V vào (Thời gian).
  5. ·誕生日(たんじょうび)は〜月(がつ)〜日(にち)です — Sinh nhật là ngày... tháng...
  1. ·何(なに)をしますか — V (hành động) tác động lên N (đối tượng).
  2. ·「Địa điểm」で~ます — Làm V tại địa điểm N.
  3. ·~ませんか — Cùng làm V không?
  4. ·~ましょう — Cùng làm V nào! / Hãy cùng làm V!
  1. ·「Công cụ」で~ます — Làm V bằng N.
  2. ·「Ngôn ngữ」で何(なん)ですか — "..." trong (ngôn ngữ) là gì?
  3. ·〜をあげます — (Người cho) cho/tặng (Vật) cho (Người nhận).
  4. ·〜をもらいます
  5. ·もう~ました — Đã làm V rồi.
  1. ·Dạng khẳng định của A
  2. ·Dạng phủ định của của A
  3. ·cho Danh từ — Tính từ bổ nghĩa
  4. ·~どう/~どんな — • N thì thế nào? • Là N như thế nào?
  5. ·そして~/が~ — • N thì A₁. Hơn nữa lại còn A₂. • N thì A₁, nhưng A₂.
  1. ·~は~が好(す)き/嫌(きら)いです — N₁ thích/ghét N₂.
  2. ·~は~が上手(じょうず)です/下手(へた)です — N₁ giỏi/kém về việc N₂.
  3. ·~は~がわかります — N₁ hiểu N₂.
  4. ·~は~があります — N₁ có N₂.
  5. ·~から、~(Lý do) — Vì..., nên...
  1. ·~に~があります — Ở địa điểm N₁ có N₂ (vật)
  2. ·~に~がいます — Ở địa điểm N₁ có N₂ (người/động vật)
  3. ·~の~に~がいます — Ở N₂ của N₁ có N
  4. ·~は~にいます — (Vật/Người) N thì ở (địa điểm) N.
  1. ·Lượng từ — Lượng từ dùng để biểu thị số lượng của người, vật, thời gian,...thường đi kèm với danh từ hoặc sử dụng độc lập.
  2. ·Khoảng thời gian — Dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái kéo dài trong bao lâu.
  3. ·〜に~回(かい)Vます — Trong một khoảng thời gian V mấy lần. (Diễn tả tần suất).
  4. ·(Khoảng thời gian) Vます — Làm V trong khoảng thời gian bao lâu. (Diễn tả tổng thời lượng).
  1. ·Danh từ và Tính từ — Dạng quá khứ của
  2. ·So sánh hơn — N₁ thì... hơn N₂
  3. ·So sánh giữa hai đối tượng — Giữa N₁ và N cái nào... hơn?
  4. ·So sánh hơn nhất — Trong N, (cái gì/nơi nào/ai/khi nào)là... nhất?
  1. ·〜が欲(ほ)しいです — Muốn có N.
  2. ·〜たいです — Muốn làm V.
  3. ·Mục đích di chuyển — Đi đến N để...
  1. ·〜ましょうか — Để tôi làm V nhé? (Đề xuất giúp đỡ ai).
  2. ·NHÓM ĐỘNG TỪ — NHÓM Đặc điểm Ví dụ
  3. ·ĐỘNG TỪ THỂて — NHÓM CÁCH CHIA Ví dụ
  4. ·〜てください — Hãy làm V
  5. ·〜ています — Đang V
  1. ·〜てもいいですか — Tôi V có được không? (xin phép)
  2. ·〜てはいけません — Không được V (cấm chỉ)
  3. ·〜ています — Đang ở trạng thái V (kết quả kéo dài).
  1. ·Vて、Vて、~ — V₁, V₂, rồi V (liệt kê)
  2. ·Vてから、V — V₂ ngay sau khi V₁
  3. ·NはNがAです — N₁ thì có N₂ (có đặc tính) A
  4. ·Liệt kê tính từ — A₁ và A₂ (liệt kê tính chất)
  5. ·Liệt kê mệnh đề Danh từ — Là N, và…
  1. ·ĐỘNG TỪ THỂない — NHÓM CÁCH CHIA Ví dụ
  2. ·Vないでください — Đừng làm V.
  3. ·Vなければなりません — Phải làm V.
  4. ·Vなくてもいいです — Không cần làm V
  5. ·Nは~Vます — N thì làm V
  6. ·〜までにV — Hoàn thành V trước thời điểm N.
  1. ·ĐỘNG TỪ THỂる — NHÓM CÁCH CHIA Ví dụ
  2. ·N/Vことができます — Có thể làm N/V
  3. ·趣味(しゅみ)はN/Vことです — Sở thích là N/làm V
  4. ·V/Nの前(まえ)に、V — Trước khi làm V₁ /N, làm V₂.
  5. ·(thời gian)前(まえ)に、Vました — Đã làm V cách đây ~.
  6. ·なかなか — Không dễ dàng, mãi mà không
  7. ·ぜひ — Rất, nhất định,… (mong muốn, yêu cầu)
  1. ·ĐỘNG TỪ THỂた — NHÓM CÁCH CHIA Ví dụ
  2. ·Vことがあります — Đã từng/chưa từng làm V.
  3. ·Vり、Vりします — Làm V₁, V₂ …
  4. ·~なります — Trở thành N/trở nên A.
  1. ·Thể thông thường — LOẠI TỪ CÁCH CHIA
  1. ·~と思(おも)います — Tôi nghĩ rằng…
  2. ·~と言(い)います — 「”Nguyên văn”」
  3. ·~でしょう? — … đúng không?
  1. ·Mệnh đề bổ nghĩa
  2. ·Vあります — Có thời gian/ lời hứa/ việc để làm V
  1. ·~とき — Khi…
  2. ·Vとき/Vとき — Khi…
  3. ·~と — Hễ V, thì…
  1. ·~をくれます — Ai đó cho tôi…
  2. ·~てもらいます — Nhận được hành động V từ ai đó.
  3. ·~てくれます — Ai đó làm V cho tôi.
  4. ·~てあげます — Làm V cho ai đó (người nói thực hiện).
  1. ·~たら、~ — Nếu… thì…
  2. ·Vら、~ — Khi/sau khi V, thì…
  3. ·Vも、~ — Dù làm V, thì vẫn… (điều kiện ngược).
  4. ·Aくても、~ — Dù A, thì vẫn…
  5. ·Aでも、~ — Dù A, thì vẫn…
  6. ·Nでも、~ — Dù là N, thì vẫn…

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.