Nへ行きます
Đi / Đến / Về (đến) địa điểm N.
Cấu trúc
Nへ行きます/来ます/帰ります。
(địa điểm)
- Trợ từ 「へ」(đọc là え) được dùng sau danh từ chỉ địa điểm, có tác dụng chỉ phương hướng của hành động di chuyển.
- 行きます: Đi (rời xa vị trí người nói).
- 来ます: Đến (tiến lại gần vị trí người nói).
- 帰ります: Về (nhà, quê hương, công ty - những nơi mình thuộc về).
Ví dụ
明日、スーパーへ行きます。
Ngày mai tôi sẽ đi siêu thị.
彼は来月、ベトナムへ来ます。
Tháng sau anh ấy sẽ đến Việt Nam.