Nghe hiểu · Bài 5
Nghe trước rồi trả lời; lời thoại và đáp án để ẩn, bấm để xem khi cần.
Bài nghe (聴解タスク)
Nghe rồi bấm chọn đáp án như trong sách, xong bấm "Kiểm tra".
1. どこへ 行きましたか。
Đã đi đâu?
Nghe cô giáo hỏi học sinh hôm qua đi đâu, chọn tranh nơi từng người đã đến (a–e).
- 例
Xem lời thoại
- 先生
おはよう ございます。
Chào các em.
- 学生
先生、おはよう ございます。
Chúng em chào cô ạ.
- 先生
きのう どこへ 行きましたか、タワポンさん。
Hôm qua em đi đâu, Tawapon?
- タワポン
図書館へ 行きました。大阪の 図書館です。
Em đi thư viện ạ. Thư viện ở Ōsaka.
- 先生
そうですか。
Thế à.
Vì sao
a
図書館へ 行きました → a.
- 先生
- 1
Xem lời thoại
- 先生
エドさんは?
Còn Ed?
- エド
美術館へ 行きました。京都の 美術館です。
Em đi bảo tàng mỹ thuật ạ. Bảo tàng ở Kyōto.
- 先生
美術館ですか。
Bảo tàng mỹ thuật à.
Xem đáp án
e
美術館へ 行きました → e.
- 先生
- 2
Xem lời thoại
- 先生
リンさんは どこへ 行きましたか。
Lin đi đâu?
- リン
どこも 行きませんでした。勉強しました。
Em không đi đâu cả. Em ở nhà học bài ạ.
- 先生
そうですか。リンさんの うちは どこですか。
Thế à. Nhà Lin ở đâu?
- リン
神戸です。
Ở Kōbe ạ.
Xem đáp án
b
どこも 行きませんでした。勉強しました → ở nhà học (b). Bẫy: 神戸 là nơi nhà Lin, không phải nơi Lin đi.
- 先生
- 3
Xem lời thoại
- 学生
先生は? 先生は どこへ 行きましたか。
Còn cô? Cô đã đi đâu ạ?
- 先生
わたしは 神戸へ 行きました。
Cô đi Kōbe.
- 学生
神戸?
Kōbe ạ?
- 先生
神戸の デパートです。
Cửa hàng bách hoá ở Kōbe.
- 学生
そうですか。
Thế ạ.
Xem đáp án
c
神戸の デパートです → c.
- 学生
2. 学生は 何で 行きますか。
Học sinh đi bằng gì?
Nghe cô giáo nói lịch trình chuyến đi Hiroshima – Matsuyama, chọn phương tiện cho từng chặng ①–④ (a–f).
- 例
Xem lời thoại
- 先生
みなさん、あしたから 広島と 松山へ 行きます。朝、学校から 地下鉄の 駅まで 歩いて 行きます。地下鉄で 新大阪まで 行きます。
Các em, từ ngày mai chúng ta sẽ đi Hiroshima và Matsuyama. Buổi sáng, ta đi bộ từ trường đến ga tàu điện ngầm. Rồi đi tàu điện ngầm đến Shin-Ōsaka.
Vì sao
f
学校から 地下鉄の 駅まで 歩いて 行きます → đi bộ (f).
- 先生
- ①
Xem lời thoại
- 学生
新大阪から 新幹線で 行きますか。
Từ Shin-Ōsaka mình đi Shinkansen ạ?
- 先生
はい。新大阪から 9時40分の 新幹線で 広島へ 行きます。
Đúng. Từ Shin-Ōsaka ta đi chuyến Shinkansen 9 giờ 40 đến Hiroshima.
Xem đáp án
c
9時40分の 新幹線で 広島へ 行きます → c.
- 学生
- ②
Xem lời thoại
- 学生
広島から どこへ 行きますか。
Từ Hiroshima mình đi đâu ạ?
- 先生
あさっての 朝、広島から 松山まで 船で 行きます。
Sáng ngày kia, ta đi tàu thuỷ từ Hiroshima đến Matsuyama.
Xem đáp án
e
広島から 松山まで 船で 行きます → e.
- 学生
- ③
Xem lời thoại
- 学生
いつ 大阪へ 帰りますか。
Khi nào mình về Ōsaka ạ?
- 先生
土曜日に 帰ります。
Thứ Bảy về.
- 学生
新幹線ですか。
Đi Shinkansen ạ?
- 先生
いえ、松山から 大阪まで 飛行機で 帰ります。
Không, từ Matsuyama về Ōsaka bằng máy bay.
Xem đáp án
a
Câu hỏi 新幹線ですか bị phủ định: いえ、松山から 大阪まで 飛行機で 帰ります → a.
- 学生
- ④
Xem lời thoại
- 学生
あのう、学校まで 何で 帰りますか。
Thưa cô, về đến trường thì đi bằng gì ạ?
- 先生
バスです。
Xe buýt.
- 学生
わかりました。
Em hiểu rồi ạ.
Xem đáp án
b
学校まで 何で 帰りますか — バスです → b.
- 学生
3. いつ 行きますか。
Khi nào đi?
Hôm nay là thứ Hai, ngày 2 tháng 2. Nghe hội thoại, tìm ngày sẽ đến từng nơi (a–d) trên lịch.
- a.京都
- b.図書館
- c.病院
- d.美術館
- 例
a.京都
Kyōto — ngày nào?
Xem lời thoại
- A
来週の 火曜日、京都へ 行きます。
Thứ Ba tuần sau tôi đi Kyōto.
- B
火曜日ですか。
Thứ Ba à?
- A
ええ、2月10日です。
Vâng, ngày 10 tháng 2.
Vì sao
2月10日(火曜日)
来週の 火曜日 = 2月10日 → ghi a vào ngày 10.
- A
- 1
b.図書館
Thư viện — ngày nào?
Xem lời thoại
- A
図書館の 休みは 何曜日ですか。
Thư viện nghỉ thứ mấy?
- B
木曜日です。
Thứ Năm.
- A
じゃ、2月5日は 休みですね。
Vậy ngày 5 tháng 2 thư viện nghỉ nhỉ.
- B
はい。
Vâng.
- A
じゃ、えーと、6日に 行きます。……2月6日、金曜日に 図書館へ。
Vậy… ngày 6 tôi đi. … Ngày 6 tháng 2, thứ Sáu, đi thư viện.
Xem đáp án
2月6日(金曜日)
Thư viện nghỉ thứ Năm nên ngày 5 nghỉ; người nói chọn 6日 (thứ Sáu) → ghi b vào ngày 6.
- A
- 2
c.病院
Bệnh viện — ngày nào?
Xem lời thoại
- A
神戸病院は 土曜日 休みですか。
Bệnh viện Kōbe thứ Bảy có nghỉ không?
- B
いいえ、土曜日は 休みません。
Không, thứ Bảy không nghỉ.
- A
じゃ、土曜日に 行きます。
Vậy tôi đi vào thứ Bảy.
- B
7日ですか。
Ngày 7 à?
- A
いいえ、14日に 行きます。14日に 病院へ。
Không, ngày 14 tôi đi. Ngày 14 đi bệnh viện.
Xem đáp án
2月14日(土曜日)
Bẫy: 7日 cũng là thứ Bảy nhưng người nói sửa lại いいえ、14日に 行きます → ghi c vào ngày 14.
- A
- 3
d.美術館
Bảo tàng mỹ thuật — ngày nào?
Xem lời thoại
- A
あおい美術館の ピカソは いつまでですか。
Triển lãm Picasso ở bảo tàng Aoi kéo dài đến khi nào?
- B
今月の 27日までです。
Đến ngày 27 tháng này.
- A
わ、じゃ、26日に 行きます。
Ôi, vậy ngày 26 tôi đi.
Xem đáp án
2月26日(木曜日)
Triển lãm đến ngày 27, người nói đi ngày 26 → ghi d vào ngày 26. Bẫy: 27日 là ngày kết thúc.
- A
4. ミラーさんの 生活は どんな 生活ですか。
Cuộc sống của anh Miller như thế nào?
Nghe anh Miller kể về cuộc sống ở Nhật, chọn tranh đúng (a, b hoặc c).
- 生活 · Cuộc sống
- どんな · Như thế nào
- 例
Xem lời thoại
- A
ミラーさん、いつ 日本へ 来ましたか。
Anh Miller, anh đến Nhật khi nào?
- ミラー
去年の 9月です。
Tháng 9 năm ngoái.
- A
家族と 来ましたか。
Anh đến cùng gia đình à?
- ミラー
いえ、一人で 来ました。
Không, tôi đến một mình.
- A
そうですか。
Thế à.
Vì sao
a
去年の 9月, 一人で 来ました → a.
- A
- 1
Xem lời thoại
- A
会社は 何時からですか。
Công ty làm từ mấy giờ?
- ミラー
8時半からです。
Từ 8 giờ rưỡi.
- A
毎晩 何時に うちへ 帰りますか。
Tối nào anh cũng về nhà lúc mấy giờ?
- ミラー
8時に 帰ります。
Tôi về lúc 8 giờ.
- A
あ、あしたは 月曜日ですね。
À, mai là thứ Hai nhỉ.
- ミラー
10時に 帰ります。
Mai tôi về lúc 10 giờ.
- A
そうですか。大変ですね。
Thế à. Vất vả quá nhỉ.
Xem đáp án
b
Tranh hỏi về ngày mai (あした): Thường ngày về lúc 8 giờ, nhưng mai thứ Hai về lúc 10時 → b. Bẫy: 8時半 là giờ công ty bắt đầu, 8時 là giờ về mọi hôm.
- A
- 2
Xem lời thoại
- A
毎日 会社へ 何で 行きますか。
Hằng ngày anh đến công ty bằng gì?
- ミラー
駅まで 自転車で 行きます。地下鉄で 新大阪まで 行きます。新大阪から 会社まで 歩いて……うーん、20分ですね。
Tôi đạp xe ra ga. Đi tàu điện ngầm đến Shin-Ōsaka. Từ Shin-Ōsaka đi bộ đến công ty… ừm, mất 20 phút.
- A
そうですか。毎日 大変ですね。
Thế à. Ngày nào cũng vất vả nhỉ.
Xem đáp án
c
駅まで 自転車で, 新大阪から 会社まで 歩いて → c.
- A
- 3
Xem lời thoại
- A
来週 東京へ 行きますね。
Tuần sau anh đi Tōkyō nhỉ.
- ミラー
ええ、金曜日に。
Vâng, thứ Sáu.
- A
新幹線ですか。
Đi Shinkansen à?
- ミラー
いえ、飛行機で。
Không, đi máy bay.
- A
だれと 行きますか。
Anh đi với ai?
- ミラー
山田さんと。
Với anh Yamada.
- A
いつ 帰りますか。
Khi nào anh về?
- ミラー
金曜日の 夜 帰ります。
Tối thứ Sáu tôi về.
- A
え、金曜日の 朝 行きます、夜 帰ります……。大変ですね。
Hả, sáng thứ Sáu đi, tối về… Vất vả quá nhỉ.
- ミラー
はい。
Vâng.
Xem đáp án
b
Đi bằng máy bay (いえ、飛行機で) cùng anh Yamada (山田さんと) → b.
- A
5. 誕生日は いつですか。
Sinh nhật là ngày nào?
Nghe hội thoại, ghi ngày sinh nhật của từng người (tháng/ngày).
- 例
黒澤明
Kurosawa Akira
Xem lời thoại
- A
黒澤明さん、誕生日は いつですか。
Ông Kurosawa Akira, sinh nhật ông là ngày nào ạ?
- 黒澤
わたしの 誕生日ですか。3月23日です。
Sinh nhật tôi à? Ngày 23 tháng 3.
Vì sao
3/23
3月23日です → 3/23.
- A
- 1
マリア
Maria
Xem lời thoại
- A
マリアさん、誕生日は いつですか。
Maria, sinh nhật chị là ngày nào?
- マリア
9月1日です。
Ngày 1 tháng 9.
- A
5月1日ですか。
Ngày 1 tháng 5 à?
- マリア
いえ、9月です。
Không, tháng 9.
Xem đáp án
9/1
くがつ (9) bị nghe nhầm thành ごがつ (5), Maria sửa lại 9月です → 9/1.
- A
- 2
ワット
Watt
Xem lời thoại
- A
ワットさん、誕生日は いつですか。
Thầy Watt, sinh nhật thầy là ngày nào ạ?
- ワット
12月8日です。
Ngày 8 tháng 12.
- A
え、12月4日ですか。
Hả, ngày 4 tháng 12 ạ?
- ワット
いえ、12月8日です。
Không, ngày 8 tháng 12.
Xem đáp án
12/8
ようか (8日) và よっか (4日) dễ nhầm; thầy Watt nhắc lại 12月8日です → 12/8.
- A
- 3
ミラー
Miller
Xem lời thoại
- A
ミラーさん、誕生日は いつですか。
Anh Miller, sinh nhật anh là ngày nào?
- ミラー
わたしの 誕生日ですか。10月6日です。
Sinh nhật tôi à? Ngày 6 tháng 10.
- A
10月6日ですか。
Ngày 6 tháng 10 à?
- ミラー
はい、そうです。
Vâng, đúng vậy.
Xem đáp án
10/6
10月6日 (じゅうがつ むいか) → 10/6.
- A
Luyện thêm: 問題 cuối bài
Câu hỏi nghe ngắn trong CD giáo trình.
問題 1
Nghe câu hỏi, tự trả lời
Nghe câu hỏi rồi tự trả lời về bản thân (không có đáp án duy nhất; xem câu trả lời mẫu).
- 1
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
日曜日 どこへ 行きますか。
Chủ nhật bạn đi đâu?
Xem đáp án
……デパートへ 行きます。
どこへ 行きますか → (nơi chốn)へ 行きます.
- ・
- 2
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
何で スーパーへ 行きますか。
Bạn đến siêu thị bằng gì?
Xem đáp án
……自転車で 行きます。
何で hỏi phương tiện → (phương tiện)で 行きます; đi bộ thì nói 歩いて 行きます (không dùng で).
- ・
- 3
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
だれと スーパーへ 行きますか。
Bạn đến siêu thị với ai?
Xem đáp án
……家族と 行きます。
だれと → (người)と 行きます; đi một mình thì 一人で 行きます.
- ・
- 4
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
きのう どこへ 行きましたか。
Hôm qua bạn đã đi đâu?
Xem đáp án
……どこも 行きませんでした。
Quá khứ → ~へ 行きました; không đi đâu thì どこ[へ]も 行きませんでした.
- ・
- 5
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
誕生日は 何月 何日ですか。
Sinh nhật bạn là ngày mấy tháng mấy?
Xem đáp án
……3月15日です。
~月~日です; chú ý cách đọc ngày đặc biệt (1日 ついたち, 8日 ようか, 20日 はつか…).
- ・
問題 2
Nghe hội thoại, trả lời câu hỏi
Nghe hội thoại ngắn rồi trả lời câu hỏi bên dưới.
- 1
ミラーさんと 佐藤さんは 日曜日 どこへ 行きましたか。
Chủ nhật anh Miller và chị Satō đã đi đâu?
Xem lời thoại
- A
ミラーさんは 日曜日 どこへ 行きましたか。
Chủ nhật anh Miller đã đi đâu?
- ミラー
奈良へ 行きました。
Tôi đi Nara.
- A
佐藤さんは?
Còn chị Satō?
- 佐藤
どこも 行きませんでした。
Tôi không đi đâu cả.
Xem đáp án
……ミラーさんは 奈良へ 行きました。佐藤さんは どこも 行きませんでした。
ミラーさん: 奈良へ 行きました; 佐藤さん: どこも 行きませんでした.
- A
- 2
きょうは 何月 何日、何曜日ですか。
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy, thứ mấy?
Xem lời thoại
- A
きょうは 何日ですか。
Hôm nay là ngày mấy?
- B
4月8日です。
Ngày 8 tháng 4.
- A
何曜日ですか。
Thứ mấy?
- B
火曜日です。
Thứ Ba.
Xem đáp án
……4月8日、火曜日です。
4月8日 (しがつ ようか), 火曜日.
- A
問題 3
Nghe hội thoại, chọn đúng/sai
Nghe hội thoại rồi xét câu nhận định đọc sau đó: Đúng thì ○, sai thì ×.
- 1
ミラーさんは あさって 山田さんと 名古屋へ 行きます。
Ngày kia anh Miller đi Nagoya với anh Yamada.
Xem lời thoại
- A
ミラーさん、いつ 名古屋へ 行きますか。
Anh Miller, khi nào anh đi Nagoya?
- ミラー
あさって 行きます。
Ngày kia tôi đi.
- A
一人で 行きますか。
Anh đi một mình à?
- ミラー
いいえ、山田さんと 行きます。
Không, tôi đi với anh Yamada.
Xem đáp án
○
あさって 行きます; いいえ、山田さんと 行きます → đúng.
- A
- 2
イーさんは 去年の 9月に 韓国から 来ました。
Chị Lee đến từ Hàn Quốc vào tháng 9 năm ngoái.
Xem lời thoại
- A
イーさん、お国は どちらですか。
Chị Lee, chị là người nước nào?
- イー
韓国です。
Hàn Quốc.
- A
いつ 日本へ 来ましたか。
Chị đến Nhật khi nào?
- イー
去年の 6月に 来ました。
Tháng 6 năm ngoái.
Xem đáp án
×
Chị Lee đến Nhật tháng 6 năm ngoái (ろくがつ), câu nhận định nói tháng 9 (くがつ) → sai.
- A
- 3
次の 電車は 京都へ 行きます。
Chuyến tàu tiếp theo đi Kyōto.
Xem lời thoại
- A
この 電車は 京都へ 行きますか。
Tàu này có đi Kyōto không?
- B
いいえ、行きません。次の 電車ですよ。
Không, không đi đâu. Chuyến tiếp theo đấy.
- A
そうですか。どうも。
Vậy à. Cảm ơn.
Xem đáp án
○
Tàu này không đi, 次の 電車ですよ → chuyến sau đi Kyōto, đúng.
- A



