Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana
Ga 5 · Tuyến N5

Nghe hiểu · Bài 5

Nghe trước rồi trả lời; lời thoại và đáp án để ẩn, bấm để xem khi cần.

Bài nghe (聴解タスク)

Nghe rồi bấm chọn đáp án như trong sách, xong bấm "Kiểm tra".

1. どこへ 行(い)きましたか。

Đã đi đâu?

Nghe cô giáo hỏi học sinh hôm qua đi đâu, chọn tranh nơi từng người đã đến (a–e).

Năm tranh nơi chốn — a. Thư viện có giá sách và người ngồi đọc; b. Ở nhà ngồi học bên bàn; c. Cửa hàng bách hoá có quầy hàng và thang cuốn; d. Bệnh viện (chữ thập), bác sĩ khám bệnh; e. Bảo tàng mỹ thuật có tranh và tượng.
0:00 / 1:05
  1. 例
    Ví dụ, ô 1 (đáp án a)タワポン →
    Xem lời thoại
    1. 先生(せんせい)

      おはよう ございます。

      Chào các em.

    2. 学生(がくせい)

      先生(せんせい)、おはよう ございます。

      Chúng em chào cô ạ.

    3. 先生(せんせい)

      きのう どこへ 行(い)きましたか、タワポンさん。

      Hôm qua em đi đâu, Tawapon?

    4. タワポン

      図書館(としょかん)へ 行(い)きました。大阪(おおさか)の 図書館(としょかん)です。

      Em đi thư viện ạ. Thư viện ở Ōsaka.

    5. 先生(せんせい)

      そうですか。

      Thế à.

    Vì sao

    a

    図書館へ 行きました → a.

  2. 1
    Câu 1, ô 1エド →
    Xem lời thoại
    1. 先生(せんせい)

      エドさんは?

      Còn Ed?

    2. エド

      美術館(びじゅつかん)へ 行(い)きました。京都(きょうと)の 美術館(びじゅつかん)です。

      Em đi bảo tàng mỹ thuật ạ. Bảo tàng ở Kyōto.

    3. 先生(せんせい)

      美術館(びじゅつかん)ですか。

      Bảo tàng mỹ thuật à.

    Xem đáp án

    e

    美術館へ 行きました → e.

  3. 2
    Câu 2, ô 1リン →
    Xem lời thoại
    1. 先生(せんせい)

      リンさんは どこへ 行(い)きましたか。

      Lin đi đâu?

    2. リン

      どこも 行(い)きませんでした。勉強(べんきょう)しました。

      Em không đi đâu cả. Em ở nhà học bài ạ.

    3. 先生(せんせい)

      そうですか。リンさんの うちは どこですか。

      Thế à. Nhà Lin ở đâu?

    4. リン

      神戸(こうべ)です。

      Ở Kōbe ạ.

    Xem đáp án

    b

    どこも 行きませんでした。勉強しました → ở nhà học (b). Bẫy: 神戸 là nơi nhà Lin, không phải nơi Lin đi.

  4. 3
    Câu 3, ô 1先生(せんせい) →
    Xem lời thoại
    1. 学生(がくせい)

      先生(せんせい)は? 先生(せんせい)は どこへ 行(い)きましたか。

      Còn cô? Cô đã đi đâu ạ?

    2. 先生(せんせい)

      わたしは 神戸(こうべ)へ 行(い)きました。

      Cô đi Kōbe.

    3. 学生(がくせい)

      神戸(こうべ)?

      Kōbe ạ?

    4. 先生(せんせい)

      神戸(こうべ)の デパートです。

      Cửa hàng bách hoá ở Kōbe.

    5. 学生(がくせい)

      そうですか。

      Thế ạ.

    Xem đáp án

    c

    神戸の デパートです → c.

2. 学生(がくせい)は 何(なん)で 行(い)きますか。

Học sinh đi bằng gì?

Nghe cô giáo nói lịch trình chuyến đi Hiroshima – Matsuyama, chọn phương tiện cho từng chặng ①–④ (a–f).

Sơ đồ chuyến đi — Trường → (例 f) → ga tàu điện ngầm → Shin-Ōsaka → ① → Hiroshima → ② → Matsuyama → ③ → Ōsaka → ④ → trường. Phương tiện — a. Máy bay; b. Xe buýt; c. Tàu Shinkansen; d. Tàu điện; e. Tàu thuỷ; f. Đi bộ.
0:00 / 1:05
  1. 例
    Ví dụ, ô 1 (đáp án f)学校(がっこう)→地下鉄(ちかてつ)の 駅(えき)
    Xem lời thoại
    1. 先生(せんせい)

      みなさん、あしたから 広島(ひろしま)と 松山(まつやま)へ 行(い)きます。朝(あさ)、学校(がっこう)から 地下鉄(ちかてつ)の 駅(えき)まで 歩(ある)いて 行(い)きます。地下鉄(ちかてつ)で 新大阪(しんおおさか)まで 行(い)きます。

      Các em, từ ngày mai chúng ta sẽ đi Hiroshima và Matsuyama. Buổi sáng, ta đi bộ từ trường đến ga tàu điện ngầm. Rồi đi tàu điện ngầm đến Shin-Ōsaka.

    Vì sao

    f

    学校から 地下鉄の 駅まで 歩いて 行きます → đi bộ (f).

  2. ①
    Câu ①, ô 1新大阪(しんおおさか)→広島(ひろしま)
    Xem lời thoại
    1. 学生(がくせい)

      新大阪(しんおおさか)から 新幹線(しんかんせん)で 行(い)きますか。

      Từ Shin-Ōsaka mình đi Shinkansen ạ?

    2. 先生(せんせい)

      はい。新大阪(しんおおさか)から 9時(じ)40分(ぷん)の 新幹線(しんかんせん)で 広島(ひろしま)へ 行(い)きます。

      Đúng. Từ Shin-Ōsaka ta đi chuyến Shinkansen 9 giờ 40 đến Hiroshima.

    Xem đáp án

    c

    9時40分の 新幹線で 広島へ 行きます → c.

  3. ②
    Câu ②, ô 1広島(ひろしま)→松山(まつやま)
    Xem lời thoại
    1. 学生(がくせい)

      広島(ひろしま)から どこへ 行(い)きますか。

      Từ Hiroshima mình đi đâu ạ?

    2. 先生(せんせい)

      あさっての 朝(あさ)、広島(ひろしま)から 松山(まつやま)まで 船(ふね)で 行(い)きます。

      Sáng ngày kia, ta đi tàu thuỷ từ Hiroshima đến Matsuyama.

    Xem đáp án

    e

    広島から 松山まで 船で 行きます → e.

  4. ③
    Câu ③, ô 1松山(まつやま)→大阪(おおさか)
    Xem lời thoại
    1. 学生(がくせい)

      いつ 大阪(おおさか)へ 帰(かえ)りますか。

      Khi nào mình về Ōsaka ạ?

    2. 先生(せんせい)

      土曜日(どようび)に 帰(かえ)ります。

      Thứ Bảy về.

    3. 学生(がくせい)

      新幹線(しんかんせん)ですか。

      Đi Shinkansen ạ?

    4. 先生(せんせい)

      いえ、松山(まつやま)から 大阪(おおさか)まで 飛行機(ひこうき)で 帰(かえ)ります。

      Không, từ Matsuyama về Ōsaka bằng máy bay.

    Xem đáp án

    a

    Câu hỏi 新幹線ですか bị phủ định: いえ、松山から 大阪まで 飛行機で 帰ります → a.

  5. ④
    Câu ④, ô 1大阪(おおさか)→学校(がっこう)
    Xem lời thoại
    1. 学生(がくせい)

      あのう、学校(がっこう)まで 何(なん)で 帰(かえ)りますか。

      Thưa cô, về đến trường thì đi bằng gì ạ?

    2. 先生(せんせい)

      バスです。

      Xe buýt.

    3. 学生(がくせい)

      わかりました。

      Em hiểu rồi ạ.

    Xem đáp án

    b

    学校まで 何で 帰りますか — バスです → b.

3. いつ 行(い)きますか。

Khi nào đi?

Hôm nay là thứ Hai, ngày 2 tháng 2. Nghe hội thoại, tìm ngày sẽ đến từng nơi (a–d) trên lịch.

Lịch tháng 2 — Ngày 1 là Chủ nhật, ngày 2 (thứ Hai) ghi「きょう」; tháng có 28 ngày. Ví dụ đã ghi chữ a vào ô ngày 10 (thứ Ba).
  1. a.京都(きょうと)
  2. b.図書館(としょかん)
  3. c.病院(びょういん)
  4. d.美術館(びじゅつかん)
0:00 / 1:03
  1. 例

    a.京都(きょうと)

    Kyōto — ngày nào?

    Xem lời thoại
    1. A

      来週(らいしゅう)の 火曜日(かようび)、京都(きょうと)へ 行(い)きます。

      Thứ Ba tuần sau tôi đi Kyōto.

    2. B

      火曜日(かようび)ですか。

      Thứ Ba à?

    3. A

      ええ、2月(がつ)10日(とおか)です。

      Vâng, ngày 10 tháng 2.

    Vì sao

    2月(がつ)10日(とおか)(火曜日(かようび))

    来週の 火曜日 = 2月10日 → ghi a vào ngày 10.

  2. 1

    b.図書館(としょかん)

    Thư viện — ngày nào?

    Xem lời thoại
    1. A

      図書館(としょかん)の 休(やす)みは 何曜日(なんようび)ですか。

      Thư viện nghỉ thứ mấy?

    2. B

      木曜日(もくようび)です。

      Thứ Năm.

    3. A

      じゃ、2月(がつ)5日(いつか)は 休(やす)みですね。

      Vậy ngày 5 tháng 2 thư viện nghỉ nhỉ.

    4. B

      はい。

      Vâng.

    5. A

      じゃ、えーと、6日(むいか)に 行(い)きます。……2月(がつ)6日(むいか)、金曜日(きんようび)に 図書館(としょかん)へ。

      Vậy… ngày 6 tôi đi. … Ngày 6 tháng 2, thứ Sáu, đi thư viện.

    Xem đáp án

    2月(がつ)6日(むいか)(金曜日(きんようび))

    Thư viện nghỉ thứ Năm nên ngày 5 nghỉ; người nói chọn 6日 (thứ Sáu) → ghi b vào ngày 6.

  3. 2

    c.病院(びょういん)

    Bệnh viện — ngày nào?

    Xem lời thoại
    1. A

      神戸病院(こうべびょういん)は 土曜日(どようび) 休(やす)みですか。

      Bệnh viện Kōbe thứ Bảy có nghỉ không?

    2. B

      いいえ、土曜日(どようび)は 休(やす)みません。

      Không, thứ Bảy không nghỉ.

    3. A

      じゃ、土曜日(どようび)に 行(い)きます。

      Vậy tôi đi vào thứ Bảy.

    4. B

      7日(なのか)ですか。

      Ngày 7 à?

    5. A

      いいえ、14日(じゅうよっか)に 行(い)きます。14日(じゅうよっか)に 病院(びょういん)へ。

      Không, ngày 14 tôi đi. Ngày 14 đi bệnh viện.

    Xem đáp án

    2月(がつ)14日(じゅうよっか)(土曜日(どようび))

    Bẫy: 7日 cũng là thứ Bảy nhưng người nói sửa lại いいえ、14日に 行きます → ghi c vào ngày 14.

  4. 3

    d.美術館(びじゅつかん)

    Bảo tàng mỹ thuật — ngày nào?

    Xem lời thoại
    1. A

      あおい美術館(びじゅつかん)の ピカソは いつまでですか。

      Triển lãm Picasso ở bảo tàng Aoi kéo dài đến khi nào?

    2. B

      今月(こんげつ)の 27日(にじゅうしちにち)までです。

      Đến ngày 27 tháng này.

    3. A

      わ、じゃ、26日(にじゅうろくにち)に 行(い)きます。

      Ôi, vậy ngày 26 tôi đi.

    Xem đáp án

    2月(がつ)26日(にじゅうろくにち)(木曜日(もくようび))

    Triển lãm đến ngày 27, người nói đi ngày 26 → ghi d vào ngày 26. Bẫy: 27日 là ngày kết thúc.

4. ミラーさんの 生活(せいかつ)は どんな 生活(せいかつ)ですか。

Cuộc sống của anh Miller như thế nào?

Nghe anh Miller kể về cuộc sống ở Nhật, chọn tranh đúng (a, b hoặc c).

  • 生活(せいかつ) · Cuộc sống
  • どんな · Như thế nào
Tranh cuộc sống anh Miller — 例) a. Đến Nhật một mình, lịch ghi tháng 9; b. Đến Nhật một mình, lịch ghi tháng 11; c. Đến Nhật cùng gia đình, lịch ghi tháng 9. 1) Ngày mai rời công ty về nhà — a. Lúc 8:30; b. Lúc 10:00; c. Lúc 8:00. 2) a. Đạp xe ra ga, tàu đến Shin-Ōsaka, đạp xe đến công ty; b. Đi bộ ra ga, tàu đến Shin-Ōsaka, đi bộ đến công ty; c. Đạp xe ra ga, tàu đến Shin-Ōsaka, đi bộ đến công ty. 3) Đi Tōkyō rồi về Ōsaka — a. Một mình, bằng máy bay; b. Cùng một người đàn ông đeo kính, bằng máy bay; c. Cùng một người đàn ông đeo kính, bằng Shinkansen.
0:00 / 1:26
  1. 例
    Ví dụ, ô 1 (đáp án a)
    Xem lời thoại
    1. A

      ミラーさん、いつ 日本(にほん)へ 来(き)ましたか。

      Anh Miller, anh đến Nhật khi nào?

    2. ミラー

      去年(きょねん)の 9月(くがつ)です。

      Tháng 9 năm ngoái.

    3. A

      家族(かぞく)と 来(き)ましたか。

      Anh đến cùng gia đình à?

    4. ミラー

      いえ、一人(ひとり)で 来(き)ました。

      Không, tôi đến một mình.

    5. A

      そうですか。

      Thế à.

    Vì sao

    a

    去年の 9月, 一人で 来ました → a.

  2. 1
    Câu 1, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      会社(かいしゃ)は 何時(なんじ)からですか。

      Công ty làm từ mấy giờ?

    2. ミラー

      8時半(じはん)からです。

      Từ 8 giờ rưỡi.

    3. A

      毎晩(まいばん) 何時(なんじ)に うちへ 帰(かえ)りますか。

      Tối nào anh cũng về nhà lúc mấy giờ?

    4. ミラー

      8時(じ)に 帰(かえ)ります。

      Tôi về lúc 8 giờ.

    5. A

      あ、あしたは 月曜日(げつようび)ですね。

      À, mai là thứ Hai nhỉ.

    6. ミラー

      10時(じ)に 帰(かえ)ります。

      Mai tôi về lúc 10 giờ.

    7. A

      そうですか。大変(たいへん)ですね。

      Thế à. Vất vả quá nhỉ.

    Xem đáp án

    b

    Tranh hỏi về ngày mai (あした): Thường ngày về lúc 8 giờ, nhưng mai thứ Hai về lúc 10時 → b. Bẫy: 8時半 là giờ công ty bắt đầu, 8時 là giờ về mọi hôm.

  3. 2
    Câu 2, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      毎日(まいにち) 会社(かいしゃ)へ 何(なん)で 行(い)きますか。

      Hằng ngày anh đến công ty bằng gì?

    2. ミラー

      駅(えき)まで 自転車(じてんしゃ)で 行(い)きます。地下鉄(ちかてつ)で 新大阪(しんおおさか)まで 行(い)きます。新大阪(しんおおさか)から 会社(かいしゃ)まで 歩(ある)いて……うーん、20分(ぷん)ですね。

      Tôi đạp xe ra ga. Đi tàu điện ngầm đến Shin-Ōsaka. Từ Shin-Ōsaka đi bộ đến công ty… ừm, mất 20 phút.

    3. A

      そうですか。毎日(まいにち) 大変(たいへん)ですね。

      Thế à. Ngày nào cũng vất vả nhỉ.

    Xem đáp án

    c

    駅まで 自転車で, 新大阪から 会社まで 歩いて → c.

  4. 3
    Câu 3, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      来週(らいしゅう) 東京(とうきょう)へ 行(い)きますね。

      Tuần sau anh đi Tōkyō nhỉ.

    2. ミラー

      ええ、金曜日(きんようび)に。

      Vâng, thứ Sáu.

    3. A

      新幹線(しんかんせん)ですか。

      Đi Shinkansen à?

    4. ミラー

      いえ、飛行機(ひこうき)で。

      Không, đi máy bay.

    5. A

      だれと 行(い)きますか。

      Anh đi với ai?

    6. ミラー

      山田(やまだ)さんと。

      Với anh Yamada.

    7. A

      いつ 帰(かえ)りますか。

      Khi nào anh về?

    8. ミラー

      金曜日(きんようび)の 夜(よる) 帰(かえ)ります。

      Tối thứ Sáu tôi về.

    9. A

      え、金曜日(きんようび)の 朝(あさ) 行(い)きます、夜(よる) 帰(かえ)ります……。大変(たいへん)ですね。

      Hả, sáng thứ Sáu đi, tối về… Vất vả quá nhỉ.

    10. ミラー

      はい。

      Vâng.

    Xem đáp án

    b

    Đi bằng máy bay (いえ、飛行機で) cùng anh Yamada (山田さんと) → b.

5. 誕生日(たんじょうび)は いつですか。

Sinh nhật là ngày nào?

Nghe hội thoại, ghi ngày sinh nhật của từng người (tháng/ngày).

0:00 / 0:59
  1. 例

    黒澤明(くろさわあきら)

    Kurosawa Akira

    Xem lời thoại
    1. A

      黒澤明(くろさわあきら)さん、誕生日(たんじょうび)は いつですか。

      Ông Kurosawa Akira, sinh nhật ông là ngày nào ạ?

    2. 黒澤(くろさわ)

      わたしの 誕生日(たんじょうび)ですか。3月(がつ)23日(にち)です。

      Sinh nhật tôi à? Ngày 23 tháng 3.

    Vì sao

    3/23

    3月23日です → 3/23.

  2. 1

    マリア

    Maria

    Xem lời thoại
    1. A

      マリアさん、誕生日(たんじょうび)は いつですか。

      Maria, sinh nhật chị là ngày nào?

    2. マリア

      9月(くがつ)1日(ついたち)です。

      Ngày 1 tháng 9.

    3. A

      5月(がつ)1日(ついたち)ですか。

      Ngày 1 tháng 5 à?

    4. マリア

      いえ、9月(くがつ)です。

      Không, tháng 9.

    Xem đáp án

    9/1

    くがつ (9) bị nghe nhầm thành ごがつ (5), Maria sửa lại 9月です → 9/1.

  3. 2

    ワット

    Watt

    Xem lời thoại
    1. A

      ワットさん、誕生日(たんじょうび)は いつですか。

      Thầy Watt, sinh nhật thầy là ngày nào ạ?

    2. ワット

      12月(がつ)8日(ようか)です。

      Ngày 8 tháng 12.

    3. A

      え、12月(がつ)4日(よっか)ですか。

      Hả, ngày 4 tháng 12 ạ?

    4. ワット

      いえ、12月(がつ)8日(ようか)です。

      Không, ngày 8 tháng 12.

    Xem đáp án

    12/8

    ようか (8日) và よっか (4日) dễ nhầm; thầy Watt nhắc lại 12月8日です → 12/8.

  4. 3

    ミラー

    Miller

    Xem lời thoại
    1. A

      ミラーさん、誕生日(たんじょうび)は いつですか。

      Anh Miller, sinh nhật anh là ngày nào?

    2. ミラー

      わたしの 誕生日(たんじょうび)ですか。10月(がつ)6日(むいか)です。

      Sinh nhật tôi à? Ngày 6 tháng 10.

    3. A

      10月(がつ)6日(むいか)ですか。

      Ngày 6 tháng 10 à?

    4. ミラー

      はい、そうです。

      Vâng, đúng vậy.

    Xem đáp án

    10/6

    10月6日 (じゅうがつ むいか) → 10/6.

Luyện thêm: 問題 cuối bài

Câu hỏi nghe ngắn trong CD giáo trình.

問題(もんだい) 1

Nghe câu hỏi, tự trả lời

Nghe câu hỏi rồi tự trả lời về bản thân (không có đáp án duy nhất; xem câu trả lời mẫu).

0:00 / 0:30
  1. 1

    Nghe câu hỏi và tự trả lời.

    Xem lời thoại
    1. ・

      日曜日(にちようび) どこへ 行(い)きますか。

      Chủ nhật bạn đi đâu?

    Xem đáp án

    ……デパートへ 行(い)きます。

    どこへ 行きますか → (nơi chốn)へ 行きます.

  2. 2

    Nghe câu hỏi và tự trả lời.

    Xem lời thoại
    1. ・

      何(なん)で スーパーへ 行(い)きますか。

      Bạn đến siêu thị bằng gì?

    Xem đáp án

    ……自転車(じてんしゃ)で 行(い)きます。

    何で hỏi phương tiện → (phương tiện)で 行きます; đi bộ thì nói 歩いて 行きます (không dùng で).

  3. 3

    Nghe câu hỏi và tự trả lời.

    Xem lời thoại
    1. ・

      だれと スーパーへ 行(い)きますか。

      Bạn đến siêu thị với ai?

    Xem đáp án

    ……家族(かぞく)と 行(い)きます。

    だれと → (người)と 行きます; đi một mình thì 一人で 行きます.

  4. 4

    Nghe câu hỏi và tự trả lời.

    Xem lời thoại
    1. ・

      きのう どこへ 行(い)きましたか。

      Hôm qua bạn đã đi đâu?

    Xem đáp án

    ……どこも 行(い)きませんでした。

    Quá khứ → ~へ 行きました; không đi đâu thì どこ[へ]も 行きませんでした.

  5. 5

    Nghe câu hỏi và tự trả lời.

    Xem lời thoại
    1. ・

      誕生日(たんじょうび)は 何月(なんがつ) 何日(なんにち)ですか。

      Sinh nhật bạn là ngày mấy tháng mấy?

    Xem đáp án

    ……3月(がつ)15日(にち)です。

    ~月~日です; chú ý cách đọc ngày đặc biệt (1日 ついたち, 8日 ようか, 20日 はつか…).

問題(もんだい) 2

Nghe hội thoại, trả lời câu hỏi

Nghe hội thoại ngắn rồi trả lời câu hỏi bên dưới.

0:00 / 0:23
  1. 1

    ミラーさんと 佐藤(さとう)さんは 日曜日(にちようび) どこへ 行(い)きましたか。

    Chủ nhật anh Miller và chị Satō đã đi đâu?

    Xem lời thoại
    1. A

      ミラーさんは 日曜日(にちようび) どこへ 行(い)きましたか。

      Chủ nhật anh Miller đã đi đâu?

    2. ミラー

      奈良(なら)へ 行(い)きました。

      Tôi đi Nara.

    3. A

      佐藤(さとう)さんは?

      Còn chị Satō?

    4. 佐藤(さとう)

      どこも 行(い)きませんでした。

      Tôi không đi đâu cả.

    Xem đáp án

    ……ミラーさんは 奈良(なら)へ 行(い)きました。佐藤(さとう)さんは どこも 行(い)きませんでした。

    ミラーさん: 奈良へ 行きました; 佐藤さん: どこも 行きませんでした.

  2. 2

    きょうは 何月(なんがつ) 何日(なんにち)、何曜日(なんようび)ですか。

    Hôm nay là ngày mấy tháng mấy, thứ mấy?

    Xem lời thoại
    1. A

      きょうは 何日(なんにち)ですか。

      Hôm nay là ngày mấy?

    2. B

      4月(しがつ)8日(ようか)です。

      Ngày 8 tháng 4.

    3. A

      何曜日(なんようび)ですか。

      Thứ mấy?

    4. B

      火曜日(かようび)です。

      Thứ Ba.

    Xem đáp án

    ……4月(しがつ)8日(ようか)、火曜日(かようび)です。

    4月8日 (しがつ ようか), 火曜日.

問題(もんだい) 3

Nghe hội thoại, chọn đúng/sai

Nghe hội thoại rồi xét câu nhận định đọc sau đó: Đúng thì ○, sai thì ×.

0:00 / 0:55
  1. 1

    ミラーさんは あさって 山田(やまだ)さんと 名古屋(なごや)へ 行(い)きます。

    Ngày kia anh Miller đi Nagoya với anh Yamada.

    Câu 1, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      ミラーさん、いつ 名古屋(なごや)へ 行(い)きますか。

      Anh Miller, khi nào anh đi Nagoya?

    2. ミラー

      あさって 行(い)きます。

      Ngày kia tôi đi.

    3. A

      一人(ひとり)で 行(い)きますか。

      Anh đi một mình à?

    4. ミラー

      いいえ、山田(やまだ)さんと 行(い)きます。

      Không, tôi đi với anh Yamada.

    Xem đáp án

    ○

    あさって 行きます; いいえ、山田さんと 行きます → đúng.

  2. 2

    イーさんは 去年(きょねん)の 9月(くがつ)に 韓国(かんこく)から 来(き)ました。

    Chị Lee đến từ Hàn Quốc vào tháng 9 năm ngoái.

    Câu 2, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      イーさん、お国(くに)は どちらですか。

      Chị Lee, chị là người nước nào?

    2. イー

      韓国(かんこく)です。

      Hàn Quốc.

    3. A

      いつ 日本(にほん)へ 来(き)ましたか。

      Chị đến Nhật khi nào?

    4. イー

      去年(きょねん)の 6月(がつ)に 来(き)ました。

      Tháng 6 năm ngoái.

    Xem đáp án

    ×

    Chị Lee đến Nhật tháng 6 năm ngoái (ろくがつ), câu nhận định nói tháng 9 (くがつ) → sai.

  3. 3

    次(つぎ)の 電車(でんしゃ)は 京都(きょうと)へ 行(い)きます。

    Chuyến tàu tiếp theo đi Kyōto.

    Câu 3, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      この 電車(でんしゃ)は 京都(きょうと)へ 行(い)きますか。

      Tàu này có đi Kyōto không?

    2. B

      いいえ、行(い)きません。次(つぎ)の 電車(でんしゃ)ですよ。

      Không, không đi đâu. Chuyến tiếp theo đấy.

    3. A

      そうですか。どうも。

      Vậy à. Cảm ơn.

    Xem đáp án

    ○

    Tàu này không đi, 次の 電車ですよ → chuyến sau đi Kyōto, đúng.

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.