Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana
Ga 21 · Tuyến N5

Ngữ pháp · Bài 21

Flashcard
1

~と思(おも)います

Tôi nghĩ rằng…

Cấu trúc

「Thể thông thường」と思います。

  • 「~と思います」: Biểu thị suy nghĩ hoặc dự đoán của người nói, thường mang tính chủ quan.
  • Dùng trong văn nói hoặc viết để đưa ra ý kiến không chắc chắn.
  • Câu hỏi: 「何だと思いますか?」/「どう思いますか?」
  • Hay được sử dụng cùng:「~について」về ~ (chủ đề…)

Ví dụ

  1. 明日(あした)、雨(あめ)が降(ふ)ると思(おも)います。

    Tôi nghĩ ngày mai sẽ mưa.

  2. この映画(えいが)、面白(おもしろ)いと思(おも)います。

    Tôi nghĩ bộ phim này thú vị.

2

~と言(い)います

「”Nguyên văn”」

  • と言います。
  • 「Thể thông thường」
  • Nói rằng…
  • 「~と言います」: Trích dẫn lời nói/suy nghĩ của người khác hoặc mình.
  • Dùng câu trong ngoặc kép hoặc thể thông thường.

Ví dụ

  1. 田中(たなか)さんは「明日(あした)、来(き)ます」と言(い)いました。

    Anh Tanaka nói rằng “Ngày mai tôi sẽ đến”.

  2. 田中(たなか)さんは明日(あした)来(く)ると言(い)いました。

    Anh Tanaka bảo mai sẽ đến.

3

~でしょう?

… đúng không?

Cấu trúc

「Thể thông thường」でしょう?

N/Aだ

な

  • 「でしょう?」: Hỏi để xác nhận hoặc mời người nghe đồng tình.
  • Mang tính lịch sự, dùng trong hội thoại thân mật hoặc ít trang trọng.

Ví dụ

  1. このレストラン、美(お)味(い)しいでしょう?

    Nhà hàng này ngon, đúng không?

  2. 彼(かれ)、学生(がくせい)でしょう?

    Anh ấy là học sinh, đúng không?

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.