~と思います
Tôi nghĩ rằng…
Cấu trúc
「Thể thông thường」と思います。
- 「~と思います」: Biểu thị suy nghĩ hoặc dự đoán của người nói, thường mang tính chủ quan.
- Dùng trong văn nói hoặc viết để đưa ra ý kiến không chắc chắn.
- Câu hỏi: 「何だと思いますか?」/「どう思いますか?」
- Hay được sử dụng cùng:「~について」về ~ (chủ đề…)
Ví dụ
明日、雨が降ると思います。
Tôi nghĩ ngày mai sẽ mưa.
この映画、面白いと思います。
Tôi nghĩ bộ phim này thú vị.