何をしますか
V (hành động) tác động lên N (đối tượng).
Cấu trúc
~を~ます
NをVます。
(đối tượng)
- Trợ từ「を」dùng sau danh từ để chỉ đó là đối tượng trực tiếp của hành động.
- Nghi vấn từ「何を」được dùng để hỏi "cái gì?".
Ví dụ
毎日、新聞を読みます。
Hàng ngày tôi đọc báo.
A:昨日、何をしましたか。
Hôm qua bạn đã làm gì?
B:サッカーをしました。
Tôi đã chơi bóng đá.