Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana
Ga 6 · Tuyến N5

Ngữ pháp · Bài 6

Flashcard
1

何(なに)をしますか

V (hành động) tác động lên N (đối tượng).

Cấu trúc

~を~ます

NをVます。

(đối tượng)

  • Trợ từ「を」dùng sau danh từ để chỉ đó là đối tượng trực tiếp của hành động.
  • Nghi vấn từ「何を」được dùng để hỏi "cái gì?".

Ví dụ

  1. 毎日(まいにち)、新聞(しんぶん)を読(よ)みます。

    Hàng ngày tôi đọc báo.

  2. A:昨日(きのう)、何(なに)をしましたか。

    Hôm qua bạn đã làm gì?

  3. B:サッカーをしました。

    Tôi đã chơi bóng đá.

2

「Địa điểm」で~ます

Làm V tại địa điểm N.

Cấu trúc

NでVます。

(địa điểm)

  • Trợ từ「で」đứng sau danh từ chỉ địa điểm để diễn tả nơi hành động xảy ra.
  • Phân biệt:で(nơi xảy ra hành động) khác vớiに(nơi tồn tại) vàへ(phương hướng di chuyển).

Ví dụ

  1. 駅(えき)で新聞(しんぶん)を買(か)います。

    Tôi mua báo ở nhà ga.

  2. 図書館(としょかん)で本(ほん)を借(か)りました。

    Tôi đã mượn sách ở thư viện.

3

~ませんか

Cùng làm V không?

Cấu trúc

Ⅴます+ませんか。

  • Đây là một cách nói dùng để mời hoặc rủ rê ai đó làm gì cùng mình một cách lịch sự. Cách mời này thể hiện sự tôn trọng ý kiến của người nghe, không mang tính ép buộc.

Ví dụ

  1. 一緒(いっしょ)に昼(ひる)ごはんを食(た)べませんか。

    Cùng ăn trưa không?

  2. 明日(あした)、一緒(いっしょ)にテニスをしませんか。

    Ngày mai cùng chơi tennis không?

4

~ましょう

Cùng làm V nào! / Hãy cùng làm V!

Cấu trúc

Ⅴます+ましょう。

  • Cách dùng 1: Dùng để chủ động đề nghị, rủ rê ai đó làm gì cùng mình.
  • (Ví dụ: 休みましょう- Chúng ta nghỉ ngơi thôi!)
  • Cách dùng 2: Dùng để hưởng ứng, đồng ý với lời mời Vませんか.

Ví dụ

  1. A:一緒(いっしょ)に映画(えいが)を見(み)ませんか。

    Cùng đi xem phim không?

  2. B:ええ、いいですね。見(み)ましょう。

    Ồ, hay đấy. Cùng xem nào!

  3. ちょっと休(やす)みましょう。

    Chúng ta hãy nghỉ một chút nào.

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.