Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana
Ga 6 · Tuyến N5

Nghe hiểu · Bài 6

Nghe trước rồi trả lời; lời thoại và đáp án để ẩn, bấm để xem khi cần.

Bài nghe (聴解タスク)

Nghe rồi bấm chọn đáp án như trong sách, xong bấm "Kiểm tra".

1. キムさんの 1日(いちにち)です。キムさんは 何(なに)を しますか。

Một ngày của Kim. Kim làm gì?

Nghe Kim kể về một ngày của mình. Mỗi câu chọn 2 tranh (a–d), theo thứ tự nghe được.

  • 1日(いちにち) · Một ngày
Bốn khung tranh, mỗi khung 4 tranh — 例) a. Bánh mì; b. Bát cơm; c. Hộp sữa; d. Cốc nước hoa quả. 1) a. Sách tiếng Nhật (あいうえお); b. Sách tiếng Anh (Hello); c. Ô tô; d. Máy tính. 2) a. Trứng; b. Rau củ; c. Hoa quả (dâu, táo, chuối); d. Cá. 3) a. Ngồi làm bài tập; b. Chơi tennis; c. Nghe nhạc; d. Xem tivi.
0:00 / 1:06
  1. 例
    Ví dụ, ô 1 (đáp án a)
    Ví dụ, ô 2 (đáp án c)
    Xem lời thoại
    1. A

      キムさん、毎朝(まいあさ) 何時(なんじ)に 起(お)きますか。

      Kim, sáng nào bạn cũng dậy lúc mấy giờ?

    2. キム

      7時(じ)に 起(お)きます。

      Tôi dậy lúc 7 giờ.

    3. A

      朝(あさ)は 何(なに)を 食(た)べますか。

      Buổi sáng bạn ăn gì?

    4. キム

      朝(あさ)ごはんですか。いつも パンを 食(た)べます。牛乳(ぎゅうにゅう)を 飲(の)みます。

      Bữa sáng à? Tôi lúc nào cũng ăn bánh mì. Và uống sữa.

    Vì sao

    a・c

    パンを 食べます → a; 牛乳を 飲みます → c.

  2. 1
    Câu 1, ô 1
    Câu 1, ô 2
    Xem lời thoại
    1. A

      学校(がっこう)は 何時(なんじ)からですか。

      Trường học bắt đầu lúc mấy giờ?

    2. キム

      9時(じ)からです。

      Từ 9 giờ.

    3. A

      何(なに)を 勉強(べんきょう)しますか。

      Bạn học gì?

    4. キム

      午前(ごぜん)は 日本語(にほんご)を 勉強(べんきょう)します。午後(ごご)、コンピューターの 勉強(べんきょう)を します。

      Buổi sáng tôi học tiếng Nhật. Buổi chiều tôi học máy tính.

    Xem đáp án

    a・d

    Buổi sáng 日本語 → a; buổi chiều コンピューター → d.

  3. 2
    Câu 2, ô 1
    Câu 2, ô 2
    Xem lời thoại
    1. A

      何時(なんじ)まで 勉強(べんきょう)しますか。

      Bạn học đến mấy giờ?

    2. キム

      4時(じ)まで 勉強(べんきょう)します。それから スーパーへ 行(い)きます。

      Tôi học đến 4 giờ. Sau đó tôi đi siêu thị.

    3. A

      何(なに)を 買(か)いますか。

      Bạn mua gì?

    4. キム

      野菜(やさい)と 果物(くだもの)を 買(か)います。

      Tôi mua rau và hoa quả.

    Xem đáp án

    b・c

    野菜と 果物を 買います → b rồi c.

  4. 3
    Câu 3, ô 1
    Câu 3, ô 2
    Xem lời thoại
    1. A

      夜(よる)は 何(なに)を しますか。

      Buổi tối bạn làm gì?

    2. キム

      宿題(しゅくだい)を します。それから テレビを 見(み)ます。

      Tôi làm bài tập. Sau đó xem tivi.

    3. A

      それから 何(なに)を しますか。

      Sau đó làm gì nữa?

    4. キム

      何(なに)も しません。寝(ね)ます。

      Không làm gì nữa. Đi ngủ.

    Xem đáp án

    a・d

    宿題を します → a; それから テレビを 見ます → d. Sau đó 何も しません.

2. ミゲルさんは どこで 何(なに)を しますか。

Miguel làm gì ở đâu?

Nghe Miguel nói chuyện với Karina, chọn việc Miguel làm (a hoặc b); nơi chốn cần điền có ở phần giải thích.

0:00 / 1:23
  1. 例
    Ví dụ, ô 1 (đáp án b.買います)(神戸(こうべ)の 店(みせ))で コーヒーを。
    Xem lời thoại
    1. ミゲル

      カリナさん、コーヒーを どうぞ。

      Karina, mời bạn cà phê.

    2. カリナ

      ありがとう ございます。……うーん。

      Cảm ơn bạn. … Ừm.

    3. ミゲル

      ブラジルの コーヒーです。

      Cà phê Brazil đấy.

    4. カリナ

      ミゲルさんは いつも どこで コーヒーを 買(か)いますか。

      Miguel thường mua cà phê ở đâu?

    5. ミゲル

      神戸(こうべ)の 店(みせ)で 買(か)います。

      Tôi mua ở một cửa hàng ở Kōbe.

    Vì sao

    b.買(か)います

    Nơi chốn — 神戸の 店. 神戸の 店で 買います → b.

  2. 1
    Câu 1, ô 1(___)で サッカーを。
    Xem lời thoại
    1. ミゲル

      カリナさん、こんにちは。

      Chào Karina.

    2. カリナ

      あ、ミゲルさん、どこへ 行(い)きますか。

      A, Miguel, bạn đi đâu đấy?

    3. ミゲル

      さくら大学(だいがく)へ 行(い)きます。きょうは サッカーを します。

      Tôi đến Đại học Sakura. Hôm nay tôi chơi bóng đá.

    4. カリナ

      そうですか。

      Thế à.

    Xem đáp án

    b.します

    Nơi chốn — さくら大学. きょうは サッカーを します → chơi bóng (b), không phải xem.

  3. 2
    Câu 2, ô 1(___)で レポートを。
    Xem lời thoại
    1. ミゲル

      カリナさん、帰(かえ)りますか。

      Karina, bạn về à?

    2. カリナ

      いいえ、レポートを 書(か)きます。ミゲルさんは?

      Không, tôi viết báo cáo. Còn Miguel?

    3. ミゲル

      え? レポート? 宿題(しゅくだい)の? ああ、わたしも 書(か)きます。どこで?

      Hả? Báo cáo? Bài tập về nhà à? À, tôi cũng viết. Ở đâu?

    4. カリナ

      図書館(としょかん)で 書(か)きます。

      Tôi viết ở thư viện.

    5. ミゲル

      じゃ、わたしも。

      Vậy tôi cũng thế.

    Xem đáp án

    a.書(か)きます

    Nơi chốn — 図書館. Miguel nói わたしも 書きます và đi cùng Karina (じゃ、わたしも) → viết (a).

  4. 3
    Câu 3, ô 1(___)で。
    Xem lời thoại
    1. カリナ

      ミゲルさん、日曜日(にちようび)は どこへ 行(い)きますか。

      Miguel, Chủ nhật bạn đi đâu?

    2. ミゲル

      どこも 行(い)きません。

      Tôi không đi đâu cả.

    3. カリナ

      じゃ、昼(ひる)まで 寝(ね)ますか。

      Vậy bạn ngủ đến trưa à?

    4. ミゲル

      いいえ、勉強(べんきょう)します。月曜日(げつようび)、日本語(にほんご)の 試験(しけん)です。

      Không, tôi học bài. Thứ Hai có bài thi tiếng Nhật.

    Xem đáp án

    b.勉強(べんきょう)します

    Nơi chốn — ở nhà (うち): Miguel どこも 行きません. Câu hỏi 昼まで 寝ますか bị phủ định: いいえ、勉強します → b.

3. 佐藤(さとう)さんの うちで 写真(しゃしん)を 見(み)ました。佐藤(さとう)さんは どこで 何(なに)を しましたか。

Xem ảnh ở nhà chị Satō. Chị Satō đã làm gì ở đâu?

Nghe chị Satō kể về những bức ảnh, chọn nước (theo danh sách trong sách) và tranh đúng (a–e).

  • 万里(ばんり)の 長城(ちょうじょう) · Vạn Lý Trường Thành
Tranh a và c — a. Cô gái đứng trước xe buýt cùng đoàn khách; c. Một đôi nam nữ nắm tay trước toà nhà có tượng và hàng cọ.
Tranh b — Lớp học, thầy giáo viết「I am…」lên bảng, cô gái ngồi học.
Tranh d — Cô gái chọn cà vạt ở cửa hàng có túi xách.
Tranh e — Bãi biển có núi Phú Sĩ, cô gái bơi phao, người nằm tắm nắng.
0:00 / 1:15
  1. 例
    Ví dụ, ô 1 (đáp án 中国)
    Ví dụ, ô 2 (đáp án a)
    Xem lời thoại
    1. A

      佐藤(さとう)さん、この 写真(しゃしん)、どこですか。

      Chị Satō, bức ảnh này ở đâu vậy?

    2. 佐藤(さとう)

      ペキンですよ。

      Bắc Kinh đấy.

    3. A

      え、中国(ちゅうごく)ですか。

      Ồ, Trung Quốc à?

    4. 佐藤(さとう)

      ええ。この バスで 万里(ばんり)の 長城(ちょうじょう)へ 行(い)きました。

      Vâng. Tôi đi Vạn Lý Trường Thành bằng chiếc xe buýt này.

    5. A

      そうですか。

      Thế à.

    Vì sao

    中国(ちゅうごく)・a

    ペキン → Trung Quốc; この バスで 行きました → a.

  2. 1
    Câu 1, ô 1
    Câu 1, ô 2
    Xem lời thoại
    1. A

      これは どこですか。

      Đây là ở đâu?

    2. 佐藤(さとう)

      イギリスです。ロンドンの 学校(がっこう)です。

      Ở Anh. Một trường học ở London.

    3. A

      何(なに)を 勉強(べんきょう)しましたか。

      Chị đã học gì?

    4. 佐藤(さとう)

      英語(えいご)を 勉強(べんきょう)しました。

      Tôi học tiếng Anh.

    5. A

      そうですか。いいですね。

      Thế à. Hay quá nhỉ.

    Xem đáp án

    イギリス・b

    イギリス, ロンドンの 学校で 英語を 勉強しました → lớp học (b).

  3. 2
    Câu 2, ô 1
    Câu 2, ô 2
    Xem lời thoại
    1. A

      ここは どこですか。フランスですか。

      Đây là ở đâu? Pháp à?

    2. 佐藤(さとう)

      いいえ、アメリカです。ニューヨークへ 行(い)きました。

      Không, ở Mỹ. Tôi đã đi New York.

    3. A

      へえ、ニューヨークですか。

      Ồ, New York à?

    4. 佐藤(さとう)

      ええ。この 店(みせ)で ネクタイを 買(か)いました。

      Vâng. Tôi mua cà vạt ở cửa hàng này.

    5. A

      彼(かれ)のですか。

      Cho bạn trai à?

    6. 佐藤(さとう)

      ええ。

      Vâng.

    Xem đáp án

    アメリカ・d

    Câu hỏi フランスですか bị phủ định: いいえ、アメリカです; この 店で ネクタイを 買いました → d.

  4. 3
    Câu 3, ô 1
    Câu 3, ô 2
    Xem lời thoại
    1. A

      あ、この 写真(しゃしん)は どこで 撮(と)りましたか。

      À, bức ảnh này chụp ở đâu vậy?

    2. 佐藤(さとう)

      メキシコの 美術館(びじゅつかん)です。ここで 彼(かれ)に 会(あ)いました。

      Ở một bảo tàng mỹ thuật ở Mexico. Tôi gặp bạn trai ở đây.

    3. A

      へえ、この 人(ひと)ですか。

      Ồ, người này à?

    4. 佐藤(さとう)

      ええ、そうです。

      Vâng, đúng vậy.

    Xem đáp án

    メキシコ・c

    メキシコの 美術館, ここで 彼に 会いました → đôi nam nữ trước bảo tàng (c). Tranh e và nước Pháp không dùng.

4. カリナさんは きょう 何(なに)を しますか。

Hôm nay Karina làm gì?

Nghe các lời rủ Karina, chọn việc Karina sẽ làm hôm nay (a–f).

  1. a.昼(ひる)ごはんを 食(た)べます
  2. b.映画(えいが)を 見(み)ます
  3. c.ビールを 飲(の)みます
  4. d.友達(ともだち)に 会(あ)います
  5. e.日本語(にほんご)を 勉強(べんきょう)します
  6. f.お花見(はなみ)を します
0:00 / 1:33
  1. 例
    Ví dụ, ô 1 (đáp án a)
    Xem lời thoại
    1. A

      あ、12時(じ)ですよ。カリナさん、昼(ひる)ごはんを 食(た)べませんか。

      Ồ, 12 giờ rồi. Karina, đi ăn trưa không?

    2. カリナ

      ええ、どこで 食(た)べますか。

      Vâng, ăn ở đâu nhỉ?

    3. A

      地下(ちか)の レストランへ 行(い)きませんか。

      Xuống nhà hàng dưới tầng hầm nhé?

    4. カリナ

      そう しましょう。

      Thế đi.

    Vì sao

    a

    昼ごはんを 食べませんか — ええ → a.

  2. 1
    Câu 1, ô 1
    Xem lời thoại
    1. カリナ

      はい、カリナです。

      Alô, Karina đây.

    2. リン

      カリナさん、リンです。

      Karina, mình là Lin đây.

    3. カリナ

      あ、リンさん、こんにちは。

      A, Lin, chào bạn.

    4. リン

      カリナさん、今(いま)から いっしょに 大阪城(おおさかじょう)へ 行(い)きませんか。

      Karina, giờ đi thành Ōsaka với mình không?

    5. カリナ

      え、今(いま)から?

      Hả, ngay bây giờ?

    6. リン

      はい。お花見(はなみ)を しませんか。

      Ừ. Đi ngắm hoa anh đào không?

    7. カリナ

      ああ、いいですね。行(い)きましょう。

      À, hay đấy. Đi thôi.

    Xem đáp án

    f

    お花見を しませんか — いいですね。行きましょう → f.

  3. 2
    Câu 2, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      カリナさん、今晩(こんばん) いっしょに 映画(えいが)を 見(み)ませんか。

      Karina, tối nay đi xem phim với tôi không?

    2. カリナ

      映画(えいが)ですか。すみません。きょうは 4時(じ)に 友達(ともだち)に 会(あ)います。

      Xem phim à? Xin lỗi. Hôm nay 4 giờ tôi gặp bạn.

    3. A

      そうですか。じゃ、あしたは?

      Thế à. Vậy mai thì sao?

    4. カリナ

      あしたですか。いいですよ。

      Mai à? Được đấy.

    Xem đáp án

    d

    Hôm nay Karina gặp bạn lúc 4 giờ (友達に 会います) → d. Bẫy: Xem phim là ngày mai.

  4. 3
    Câu 3, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      カリナさん、今(いま)から ミゲルさんと ビールを 飲(の)みます。いっしょに 行(い)きませんか。

      Karina, giờ tôi đi uống bia với Miguel. Đi cùng không?

    2. カリナ

      わたし、今(いま)から 図書館(としょかん)へ 行(い)きます。日本語(にほんご)を 勉強(べんきょう)します。

      Giờ tôi đi thư viện. Tôi học tiếng Nhật.

    3. A

      あ、そうですか。じゃ、また あした。

      À, thế à. Vậy mai gặp nhé.

    Xem đáp án

    e

    Karina từ chối uống bia vì 図書館へ 行きます。日本語を 勉強します → e.

Luyện thêm: 問題 cuối bài

Câu hỏi nghe ngắn trong CD giáo trình.

問題(もんだい) 1

Nghe câu hỏi, tự trả lời

Nghe câu hỏi rồi tự trả lời về bản thân (không có đáp án duy nhất; xem câu trả lời mẫu).

0:00 / 0:30
  1. 1

    Nghe câu hỏi và tự trả lời.

    Xem lời thoại
    1. ・

      あなたは たばこを 吸(す)いますか。

      Bạn có hút thuốc không?

    Xem đáp án

    ……いいえ、吸(す)いません。

    Câu hỏi có/không → はい、吸います / いいえ、吸いません.

  2. 2

    Nghe câu hỏi và tự trả lời.

    Xem lời thoại
    1. ・

      毎朝(まいあさ) 新聞(しんぶん)を 読(よ)みますか。

      Sáng nào bạn cũng đọc báo à?

    Xem đáp án

    ……はい、読(よ)みます。

    ~を 読みますか → はい、読みます / いいえ、読みません.

  3. 3

    Nghe câu hỏi và tự trả lời.

    Xem lời thoại
    1. ・

      けさ 何(なに)を 飲(の)みましたか。

      Sáng nay bạn đã uống gì?

    Xem đáp án

    ……コーヒーを 飲(の)みました。

    Quá khứ ~ましたか → (đồ uống)を 飲みました; không uống gì thì 何も 飲みませんでした.

  4. 4

    Nghe câu hỏi và tự trả lời.

    Xem lời thoại
    1. ・

      あした 何(なに)を しますか。

      Ngày mai bạn làm gì?

    Xem đáp án

    ……テニスを します。

    何を しますか → (việc)を します.

  5. 5

    Nghe câu hỏi và tự trả lời.

    Xem lời thoại
    1. ・

      いつも どこで 昼(ひる)ごはんを 食(た)べますか。

      Bạn thường ăn trưa ở đâu?

    Xem đáp án

    ……会社(かいしゃ)の 食堂(しょくどう)で 食(た)べます。

    Nơi diễn ra hành động dùng で: (nơi chốn)で 食べます.

問題(もんだい) 2

Nghe hội thoại, chọn đúng/sai

Nghe hội thoại rồi xét câu nhận định đọc sau đó: Đúng thì ○, sai thì ×.

0:00 / 1:33
  1. 1

    山田(やまだ)さんは お酒(さけ)を 飲(の)みません。

    Anh Yamada không uống rượu.

    Câu 1, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      山田(やまだ)さんは お酒(さけ)を 飲(の)みますか。

      Anh Yamada có uống rượu không?

    2. 山田(やまだ)

      はい、飲(の)みます。

      Có, tôi có uống.

    3. A

      いつも どこで 飲(の)みますか。

      Anh thường uống ở đâu?

    4. 山田(やまだ)

      うちで 飲(の)みます。

      Tôi uống ở nhà.

    Xem đáp án

    ×

    はい、飲みます (uống ở nhà) → câu nhận định "không uống rượu" sai.

  2. 2

    ミラーさんは けさ パンと 卵(たまご)を 食(た)べました。

    Sáng nay anh Miller đã ăn bánh mì và trứng.

    Câu 2, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      ミラーさん、けさ 朝(あさ)ごはんを 食(た)べましたか。

      Anh Miller, sáng nay anh đã ăn sáng chưa?

    2. ミラー

      はい、食(た)べました。

      Rồi, tôi ăn rồi.

    3. A

      何(なに)を 食(た)べましたか。

      Anh ăn gì?

    4. ミラー

      パンと 卵(たまご)を 食(た)べました。

      Tôi ăn bánh mì và trứng.

    Xem đáp án

    ○

    パンと 卵を 食べました → đúng.

  3. 3

    ミラーさんは 土曜日(どようび)の 午後(ごご)、神戸(こうべ)で 映画(えいが)を 見(み)ました。

    Chiều thứ Bảy anh Miller đã xem phim ở Kōbe.

    Câu 3, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      ミラーさん、土曜日(どようび) 何(なに)を しましたか。

      Anh Miller, thứ Bảy anh đã làm gì?

    2. ミラー

      朝(あさ)、図書館(としょかん)で 勉強(べんきょう)しました。

      Buổi sáng tôi học ở thư viện.

    3. A

      午後(ごご) 何(なに)を しましたか。

      Buổi chiều anh làm gì?

    4. ミラー

      神戸(こうべ)で 映画(えいが)を 見(み)ました。

      Tôi xem phim ở Kōbe.

    Xem đáp án

    ○

    Buổi sáng học ở thư viện, buổi chiều 神戸で 映画を 見ました → đúng.

  4. 4

    イーさんは きのう、京都(きょうと)で お花見(はなみ)を しました。

    Hôm qua chị Lee đã ngắm hoa anh đào ở Kyōto.

    Câu 4, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      イーさん、きのう どこへ 行(い)きましたか。

      Chị Lee, hôm qua chị đi đâu?

    2. イー

      京都(きょうと)へ 行(い)きました。

      Tôi đi Kyōto.

    3. A

      京都(きょうと)で 何(なに)を しましたか。

      Chị làm gì ở Kyōto?

    4. イー

      お花見(はなみ)を しました。

      Tôi đi ngắm hoa anh đào.

    Xem đáp án

    ○

    京都へ 行きました; お花見を しました → đúng.

  5. 5

    ミラーさんは 日曜日(にちようび)、富士大学(ふじだいがく)へ 行(い)きます。

    Chủ nhật anh Miller sẽ đến Đại học Fuji.

    Câu 5, ô 1
    Xem lời thoại
    1. A

      ミラーさん、日曜日(にちようび) いっしょに テニスを しませんか。

      Anh Miller, Chủ nhật chơi tennis cùng tôi không?

    2. ミラー

      ええ、いいですね。どこで しますか。

      Vâng, hay đấy. Chơi ở đâu?

    3. A

      富士大学(ふじだいがく)で しましょう。

      Chơi ở Đại học Fuji đi.

    Xem đáp án

    ○

    Nhận lời (ええ、いいですね) và hẹn chơi ở 富士大学 → Chủ nhật anh Miller đến Đại học Fuji, đúng.

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.