Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana
Ga 10 · Tuyến N5

Ngữ pháp · Bài 10

Flashcard
1

~に~があります

Ở địa điểm N₁ có N₂ (vật)

Cấu trúc

N₁にN₂があります

(địa điểm) (vật)

  • 「に」: Chỉ nơi chốn, không phải 「は」, vì nhấn mạnh vị trí tồn tại.
  • 「N₂」: Vật thể (bàn, sách…).
  • 「あります」: Thể hiện sự tồn tại.

Ví dụ

  1. 部(へ)屋(や)にテレビがあります。

    Trong phòng có tivi.

  2. 公園(こうえん)に木(き)があります。

    Trong công viên có cây.

2

~に~がいます

Ở địa điểm N₁ có N₂ (người/động vật)

Cấu trúc

N₁にN₂がいます

(địa điểm) (người/động vật)

  • 「に」: Chỉ nơi chốn.
  • 「N₂」: Người hoặc động vật.
  • 「います」: Thể hiện sự tồn tại.
  • 「だれがいますか」: Có ai? |「何がいますか」: Có con gì?

Ví dụ

  1. 庭(にわ)に猫(ねこ)がいます。

    Trong vườn có mèo.

  2. 部(へ)屋(や)に田(た)中(なか)さんがいます。

    Trong phòng có anh Tanaka.

3

~の~に~がいます

Ở N₂ của N₁ có N

Cấu trúc

~の~に~があります

N₁のN₂にN₃があります/います

(từ chỉ vị trí)

  • 3(người/động vật)
  • Các từ chỉ vị trí thường dùng:上(trên),下(dưới),前(trước),後ろ(sau),右 (phải), 左(trái), 中(trong), 外(ngoài), 隣(bên cạnh), 近く(gần), 間(giữa)

Ví dụ

  1. 机(つくえ)の上(うえ)に写真(しゃしん)があります。

    Trên mặt bàn có tấm ảnh.

  2. 銀行(ぎんこう)はスーパーと郵便局(ゆうびんきょく)の間(あいだ)にあります。

    Ngân hàng ở giữa siêu thị và bưu điện.

  3. 公園(こうえん)の近(ちか)くに大学(だいがく)があります。

    Gần công viên có một trường đại học.

4

~は~にいます

(Vật/Người) N thì ở (địa điểm) N.

Cấu trúc

~は~にあります

N₁はN₂にあります/います。

(Vật/Người) (Địa điểm)

  • Mẫu câu này được dùng khi đối tượng (vật/người) đã được biết đến và người nói muốn thông báo vị trí của nó. Do đó, đối tượng được đưa lên làm chủ đề của câu bằng trợ từ「は」.

Ví dụ

  1. 私(わたし)のかばんは車(くるま)の中(なか)にあります。

    Cái cặp của tôi thì ở trong xe ô tô.

  2. 佐藤(さとう)さんは事務所(じむしょ)にいます。

    Chị Sato thì ở văn phòng.

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.