~に~があります
Ở địa điểm N₁ có N₂ (vật)
Cấu trúc
N₁にN₂があります
(địa điểm) (vật)
- 「に」: Chỉ nơi chốn, không phải 「は」, vì nhấn mạnh vị trí tồn tại.
- 「N₂」: Vật thể (bàn, sách…).
- 「あります」: Thể hiện sự tồn tại.
Ví dụ
部屋にテレビがあります。
Trong phòng có tivi.
公園に木があります。
Trong công viên có cây.