Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana
Ga 10 · Tuyến N5

Từ vựng · Bài 10

49 mục · 42 từ, 7 câu và tên riêng

Flashcard

Từ mới (43)

  1. 1

    あります

    Có, ở (tồn tại đồ vật)

  2. 2

    います

    Có, ở (tồn tại người và động vật)

  3. 3

    色々(いろいろ)SẮC

    Nhiều, đa dạng· な

  4. 4

    男(おとこ)の人(ひと)NAM NHÂN

    Người đàn ông

  5. 5

    女(おんな)の人(ひと)NỮ NHÂN

    Người đàn bà

  6. 6

    男(おとこ)の子(こ)NAM TỬ

    Cậu con trai, cậu bé

  7. 7

    女(おんな)の子(こ)NỮ TỬ

    Cô con gái, cô bé

  8. 8

    犬(いぬ)KHUYỂN

    Chó

  9. 9

    猫(ねこ)MIÊU

    Mèo

  10. 10

    パンダ

    Gấu trúc

  11. 11

    象(ぞう)TƯỢNG

    Voi

  12. 12

    木(き)MỘC

    Cây, gỗ

  13. 13

    物(もの)VẬT

    Vật, đồ vật

  14. 14

    電池(でんち)ĐIỆN TRÌ

    Pin

  15. 15

    箱(はこ)TƯƠNG

    Hộp

  16. 16

    スイッチ

    Công tắc

  17. 17

    冷蔵庫(れいぞうこ)LÃNH TÀNG KHỐ

    Tủ lạnh

  18. 18

    テーブル

    Bàn

  19. 19

    ベッド

    Giường

  20. 20

    棚(たな)BẰNG

    Giá kệ

  21. 21

    ドア

    Cửa

  22. 22

    窓(まど)SONG

    Cửa sổ

  23. 23

    ポスト

    Hộp thư, hòm thư

  24. 24

    ビル

    Tòa nhà

  25. 25

    ATM

    Máy rút tiền tự động· Tên riêng

  26. 26

    コンビニ

    Cửa hàng tiện lợi

  27. 27

    公園(こうえん)CÔNG VIÊN

    Công viên

  28. 28

    喫茶店(きっさてん)KHIẾT TRÀ ĐIẾM

    Quán giải khát, quán cafe

  29. 29

    ~屋(や)ỐC

    Hiệu ~, cửa hàng ~

  30. 30

    乗(の)り場(ば)THỪA TRƯỜNG

    Bến xe, điểm lên xuống xe

  31. 31

    県(けん)HUYỆN

    Tỉnh

  32. 32

    上(うえ)THƯỢNG

    Trên

  33. 33

    下(した)HẠ

    Dưới

  34. 34

    前(まえ)TIỀN

    Trước

  35. 35

    後(うし)ろHẬU

    Sau

  36. 36

    右(みぎ)HỮU

    Phải

  37. 37

    左(ひだり)TẢ

    Trái

  38. 38

    中(なか)TRUNG

    Trong, giữa

  39. 39

    外(そと)NGOẠI

    Ngoài

  40. 40

    隣(となり)LÂN

    Bên cạnh

  41. 41

    近(ちか)くCẬN

    Gần

  42. 42

    間(あいだ)GIAN

    Giữa

  43. 43

    ~や~

    Và ~, [v.v.]· など

Hội thoại (6)

  1. 1

    すみません。

    Cám ơn.· どうも

  2. 2

    ナンプラー

    Tên một đồ chấm của Thái Lan

  3. 3

    コーナー

    Góc

  4. 4

    一番下(いちばんした)NHẤT PHIÊN HẠ

    Thấp nhất, phía dưới cùng

  5. 5

    東京(とうきょう)ディズニーランドĐÔNG KINH

    Công viên Tokyo Disneyland

  6. 6

    アジアストア

    Tên một siêu thị (giả tưởng)· Tên riêng

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.