~は~です
N₁ là N₂ (câu khẳng định giới thiệu tên, nghề, quốc tịch).
Cấu trúc
N₁はN₂です。
- 「N₁」: Chủ ngữ (người, vật).
- 「は」: Trợ từ, đọc “wa”, xác định chủ đề.
- 「N₂」: Danh từ (tên, nghề, quốc tịch).
- 「です」: Đuôi câu lịch sự, khẳng định.
Ví dụ
私は田中です。
Tôi là Tanaka.
あの人は医者です。
Người kia là bác sĩ.