Bài tập · Bài 1
Làm xong mỗi mục thì bấm "Kiểm tra". Ô gõ chữ nhận chữ Hán, kana hoặc romaji (VD おくれた gõ okureta); câu sai có đáp án đúng và lời chữa.
第1課【練習】
Luyện tập bài 1: Chọn cách nói đúng
1. Chọn cách nói đúng trong hai phương án.
- 1A:あなたは ミラーさんですか。
B:はい、Xem chữa
A:あなたは ミラーさんですか。 B:はい、ミラーです。
A: Anh có phải là anh Miller không? B: Vâng, tôi là Miller.
さん là cách gọi lịch sự dành cho người khác, không gắn vào tên của chính mình. Nói về bản thân → ミラーです.
- 2A:やまださんは ぎんこういんですか。
B:ぎんこういんです。Xem chữa
A:やまださんは ぎんこういんですか。 B:はい、ぎんこういんです。
A: Anh Yamada có phải là nhân viên ngân hàng không? B: Vâng, anh ấy là nhân viên ngân hàng.
Vế sau là câu khẳng định (ぎんこういんです) nên mở đầu bằng はい. いいえ phải đi với câu phủ định 〜じゃ ありません.
- 3A:ワンさんは かいしゃいんですか。
B:いいえ、かいしゃいんXem chữa
A:ワンさんは かいしゃいんですか。 B:いいえ、かいしゃいんじゃ ありません。
A: Anh Wang có phải là nhân viên công ty không? B: Không, anh ấy không phải là nhân viên công ty.
Đã trả lời いいえ thì vế sau phải là phủ định: N じゃ ありません. Nói いいえ、かいしゃいんです là tự mâu thuẫn.
- 4A:やまださんは なんさいですか。
B:Xem chữa
A:やまださんは なんさいですか。 B:35さいです。
A: Anh Yamada bao nhiêu tuổi? B: Anh ấy 35 tuổi.
Câu hỏi có từ để hỏi (なんさい) thì trả lời thẳng thông tin, không mở đầu bằng はい. はい/いいえ chỉ dùng cho câu hỏi có/không.
- 5A:あの ひとは だれですか。
B:Xem chữa
A:あの ひとは だれですか。 B:さとうさんです。
A: Người kia là ai? B: Là chị Sato.
だれ hỏi người đó là ai → trả lời bằng tên: さとうさんです. Lặp lại だれですか là hỏi ngược, không phải câu trả lời.
- 6A:たろうくんは ですか。
B:8さいです。Xem chữa
A:たろうくんは なんさいですか。 B:8さいです。
A: Bé Taro mấy tuổi? B: Cháu 8 tuổi.
Câu trả lời là tuổi (8さい) → hỏi bằng なんさい. だれ dùng để hỏi người đó là ai.
- 7A:あの かたは ですか。
B:ミラーさんです。Xem chữa
A:あの かたは どなたですか。 B:ミラーさんです。
A: Vị kia là ai vậy? B: Là anh Miller.
Câu trả lời là tên người → hỏi bằng どなた (cách nói lịch sự của だれ). おいくつ là cách hỏi tuổi lịch sự.
- 8わたしは から きました。
Xem chữa
わたしは ブラジルから きました。
Tôi đến từ Brazil.
N から きました: Đến từ (nơi chốn) N → dùng tên nước ブラジル. ブラジルじん là người Brazil, không đi với から きました.
- 9さとうさんは にほんじんです。やまださん にほんじんです。
Xem chữa
さとうさんは にほんじんです。やまださんも にほんじんです。
Chị Sato là người Nhật. Anh Yamada cũng là người Nhật.
Thông tin giống câu trước (cũng là người Nhật) → dùng も (cũng). の nối hai danh từ, không đứng trước vị ngữ にほんじんです.
- 10やまださんは IMC しゃいんです。
Xem chữa
やまださんは IMCの しゃいんです。
Anh Yamada là nhân viên của công ty IMC.
N₁ の N₂: Nhân viên thuộc công ty nào → IMCの しゃいん. も (cũng) không hợp vì không có câu trước để so sánh.