ここ/そこ/あそこは〜です
Đây / Đó / Kia là (địa điểm) N.
Cấu trúc
ここ/そこ/あそこはN です。
(địa điểm)
- 「ここ」: Đây, chỗ này (phạm vi người nói đang ở). Dạng lịch sự: 「こちら」
- 「そこ」: Đó, chỗ đó (phạm vi người nghe). Dạng lịch sự: 「そちら」
- 「あそこ」: Kia, chỗ kia (nơi ở xa cả hai). Dạng lịch sự: 「あちら」
- 「どこ」: Dùng để đặt câu hỏi ở đâu. Dạng lịch sự: 「どちら」
Ví dụ
ここは教室です。
Đây là phòng học.
そこは受付です。
Đó là quầy lễ tân.