Nghe hiểu · Bài 3
Nghe trước rồi trả lời; lời thoại và đáp án để ẩn, bấm để xem khi cần.
Bài nghe (聴解タスク)
Nghe rồi bấm chọn đáp án như trong sách, xong bấm "Kiểm tra".
1.「ここ」は aですか、bですか。「そこ」は?「あそこ」は?
"Chỗ này" là a hay b? "Chỗ đó"? "Chỗ kia"?
Nghe người hướng dẫn giới thiệu cho Karina, chọn tranh đúng cho ô ① và ô ② trong mỗi sơ đồ (a hoặc b). Ô gần người nói là ここ, xa hơn một chút là そこ, xa cả hai người là あそこ.
- 例
Xem lời thoại
- A
カリナさん、ここは 事務所です。そこは アジア研究センターです。
Karina, đây là văn phòng. Đó là Trung tâm Nghiên cứu châu Á.
- カリナ
あそこは?
Còn chỗ kia?
- A
あそこは 大学の 病院です。
Chỗ kia là bệnh viện của trường đại học.
- カリナ
病院ですか。
Bệnh viện à?
Vì sao
b・a
ここ (ô ① cạnh hai người) = 事務所 → b; あそこ (ô ② ở xa) = 大学の 病院 → a. Trung tâm Nghiên cứu châu Á là そこ.
- A
- 1
Xem lời thoại
- A
カリナさん、1階です。ここは 受付です。そこは ロビーです。
Karina, đây là tầng 1. Chỗ này là quầy lễ tân. Chỗ đó là sảnh.
- カリナ
あそこは?
Còn chỗ kia?
- A
食堂です。
Là nhà ăn.
Xem đáp án
a・b
ここ là quầy lễ tân (đã vẽ cạnh hai người); ô ① là そこ = ロビー → a; ô ② ở xa là あそこ = 食堂 → b.
- A
- 2
Xem lời thoại
- カリナ
2階ですね。ここは 教室ですか。
Tầng 2 nhỉ. Chỗ này là phòng học ạ?
- A
いえ、会議室です。
Không, là phòng họp.
- カリナ
そこは?
Còn chỗ đó?
- A
そこは コンピューターの 部屋です。
Chỗ đó là phòng máy tính.
- カリナ
あそこは?
Còn chỗ kia?
- A
あそこは 教室です。
Chỗ kia là phòng học.
Xem đáp án
b・a
Ô ① cạnh hai người là ここ = 会議室 (không phải 教室) → b; ô ② ở xa là あそこ = 教室 → a. Phòng máy tính là そこ.
- カリナ
- 3
Xem lời thoại
- A
3階です。ここは 林先生の 部屋です。日本語の 先生ですよ。
Tầng 3 đây. Chỗ này là phòng của cô Hayashi. Cô dạy tiếng Nhật đấy.
- カリナ
そこは?
Còn chỗ đó?
- A
ワット先生の 部屋ですよ。
Là phòng của thầy Watt.
- カリナ
あ、ワット先生の 部屋ですか。
À, phòng của thầy Watt ạ.
Xem đáp án
b・a
Ô ① cạnh hai người là ここ = 林先生の 部屋 → b; ô ② bên kia hành lang là そこ = ワット先生の 部屋 → a.
- A
2. どこですか。
Ở đâu?
Nghe hội thoại ở trường Nhật ngữ, chọn vị trí trên tranh toà nhà (a–h).
- 日本語学校 · Trường dạy tiếng Nhật
- 例
Xem lời thoại
- A
すみません。自動販売機は どこですか。
Xin lỗi, máy bán hàng tự động ở đâu ạ?
- B
自動販売機ですか。1階の ロビーです。
Máy bán hàng tự động à? Ở sảnh tầng 1.
- A
そうですか。ありがとう。
Vậy à. Cảm ơn nhé.
Vì sao
b
1階の ロビーです → b.
- A
- 1
Xem lời thoại
- A
先生、あのう、教室は どこですか。
Thưa cô, phòng học ở đâu ạ?
- 先生
4階です。403ですよ。
Tầng 4. Phòng 403 đấy.
- A
はい、403ですね。
Vâng, phòng 403 ạ.
Xem đáp án
f
4階です。403ですよ → f.
- A
- 2
Xem lời thoại
- 先生
始めましょう。あ、タワポンさんは?
Chúng ta bắt đầu nhé. Ơ, Tawapon đâu?
- B
タワポンさんは トイレです。
Tawapon đang ở nhà vệ sinh ạ.
- 先生
あ、そうですか。
À, vậy à.
Xem đáp án
h
タワポンさんは トイレです → h.
- 先生
- 3
Xem lời thoại
- A
すみません。小林先生は どこですか。
Xin lỗi, cô Kobayashi ở đâu ạ?
- B
事務所ですよ。
Ở văn phòng đấy.
- A
あのう、事務所は どこですか。
À, văn phòng ở đâu ạ?
- B
2階です。
Ở tầng 2.
Xem đáp án
c
事務所ですよ, văn phòng ở 2階 → c (phòng có người ngồi bàn giấy ở tầng 2). Bẫy: Phòng d cũng ở tầng 2 nhưng là phòng 203.
- A
3. aですか、bですか。
a hay b?
Nghe ba người tự giới thiệu, chọn đất nước và công việc của từng người (a hoặc b).
- 仕事 · Công việc
- オーストラリア · Úc
- 例
Xem lời thoại
- A
こんにちは。はじめまして。あのう、お名前は?
Xin chào. Rất hân hạnh được gặp chị. À, chị tên là gì ạ?
- カリナ
カリナです。
Tôi là Karina.
- A
カリナさんですか。お国は どちらですか。
Chị Karina à. Chị là người nước nào ạ?
- カリナ
インドネシアから 来ました。富士大学の 学生です。
Tôi đến từ Indonesia. Tôi là sinh viên Đại học Fuji.
- A
そうですか。どうぞ よろしく。
Vậy à. Mong chị giúp đỡ.
- カリナ
どうぞ よろしく。
Mong anh giúp đỡ.
Vì sao
a.インドネシア・a.学生
インドネシアから 来ました → a; 富士大学の 学生です → a.
- A
- 1
Xem lời thoại
- A
はじめまして。失礼ですが、お名前は?
Rất hân hạnh được gặp anh. Xin lỗi, anh tên là gì ạ?
- ケリー
ケリーです。
Tôi là Kelly.
- A
お国は アメリカですか。
Anh là người Mỹ ạ?
- ケリー
いえ、オーストラリアです。
Không, tôi là người Úc.
- A
あ、そうですか。あのう……。
À, vậy à. À…
- ケリー
わたしは 英語の 教師です。
Tôi là giáo viên tiếng Anh.
- A
そうですか。よろしく お願いします。
Vậy à. Rất mong anh giúp đỡ.
- ケリー
こちらこそ どうぞ よろしく。
Tôi cũng mong được chị giúp đỡ.
Xem đáp án
b.オーストラリア・b.英語
Câu hỏi アメリカですか bị phủ định: いえ、オーストラリアです → b; 英語の 教師です → b.
- A
- 2
Xem lời thoại
- A
あのう、失礼ですが、お名前は?
À, xin lỗi, anh tên là gì ạ?
- パク
パクです。
Tôi là Park.
- A
パクさんですか。お国は どちらですか。
Anh Park à. Anh là người nước nào ạ?
- パク
韓国です。
Hàn Quốc.
- A
パクさんも 先生ですか。
Anh Park cũng là giáo viên ạ?
- パク
いいえ、会社員です。
Không, tôi là nhân viên công ty.
- A
会社は どちらですか。
Công ty nào ạ?
- パク
マフーです。
Mafū.
- A
何の 会社ですか。
Công ty về lĩnh vực gì ạ?
- パク
コンピューターの 会社です。
Công ty máy tính.
- A
そうですか。どうぞ よろしく。
Vậy à. Mong anh giúp đỡ.
- パク
こちらこそ よろしく。
Tôi cũng mong được giúp đỡ.
Xem đáp án
a.韓国・a.コンピューター
韓国です → a; マフーは コンピューターの 会社です → a.
- A
4. いくらですか。どこのですか。
Bao nhiêu tiền? Hàng của nước nào?
Nghe hội thoại mua hàng, ghi giá (đáp án ở phần giải thích) rồi chọn nước sản xuất trên bản đồ (a–f).
- 例
Xem lời thoại
- A
すみません。この コーヒーは どこのですか。
Xin lỗi, cà phê này là của nước nào ạ?
- B
インドネシアのです。
Của Indonesia ạ.
- A
いくらですか。
Bao nhiêu tiền ạ?
- B
600円です。
600 yên ạ.
- A
じゃ、これを ください。
Vậy cho tôi cái này.
Vì sao
c
Giá 600 yên; インドネシアのです → c.
- A
- 1
Xem lời thoại
- A
すみません。あの かばんを 見せて ください。
Xin lỗi, cho tôi xem cái túi kia.
- B
はい、どうぞ。
Vâng, mời chị.
- A
いくらですか。
Bao nhiêu tiền ạ?
- B
9,800円です。
9.800 yên ạ.
- A
9,800円ですか。日本のですか。
9.800 yên à? Hàng Nhật ạ?
- B
いいえ、インドのです。
Không, hàng Ấn Độ ạ.
- A
そうですか。
Vậy à.
Xem đáp án
d
Giá — 9.800 yên (9,800円). Câu hỏi 日本のですか bị phủ định: いいえ、インドのです → d.
- A
- 2
Xem lời thoại
- A
すみません。この コンピューターは 日本のですか。
Xin lỗi, máy tính này là hàng Nhật ạ?
- B
いいえ、中国のです。
Không, hàng Trung Quốc ạ.
- A
いくらですか。
Bao nhiêu tiền ạ?
- B
117,000円です。
117.000 yên ạ.
- A
117,000円……。そうですか。
117.000 yên… Vậy à.
Xem đáp án
b
Giá — 117.000 yên (11万7,000円). いいえ、中国のです → b.
- A
- 3
Xem lời thoại
- A
すみません。この チョコレートは どこのですか。
Xin lỗi, sô-cô-la này là của nước nào ạ?
- B
スイスのです。
Của Thuỵ Sĩ ạ.
- A
いくらですか。
Bao nhiêu tiền ạ?
- B
3,300円です。
3.300 yên ạ.
- A
え……。じゃ、それは?
Ơ… Thế còn cái đó?
- B
1,200円です。日本のです。
1.200 yên ạ. Hàng Nhật.
- A
1,200円ですか。じゃ、それを ください。
1.200 yên à. Vậy cho tôi cái đó.
Xem đáp án
e・a
この チョコレート (gần người mua) — 3.300 yên, スイスのです → e. その チョコレート (gần người bán) — 1.200 yên, 日本のです → a.
- A
Luyện thêm: 問題 cuối bài
Câu hỏi nghe ngắn trong CD giáo trình.
問題 1
Nghe câu hỏi, tự trả lời
Nghe câu hỏi rồi tự trả lời về bản thân (không có đáp án duy nhất; xem câu trả lời mẫu).
- 1
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
お国は どちらですか。
Bạn là người nước nào?
Xem đáp án
……ベトナムです。
お国は どちらですか là cách hỏi lịch sự của お国は どこですか → trả lời (tên nước)です.
- ・
- 2
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
うちは どちらですか。
Nhà bạn ở đâu?
Xem đáp án
……ハノイです。
うちは どちらですか hỏi nơi ở → trả lời (địa danh)です.
- ・
- 3
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
あなたの 時計は どこの 時計ですか。
Đồng hồ của bạn là đồng hồ của nước nào?
Xem đáp án
……スイスの 時計です。
どこの ~ですか hỏi nơi sản xuất (nước hoặc công ty) → (nước)の ~です.
- ・
- 4
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
あなたの カメラは 日本のですか。
Máy ảnh của bạn là hàng Nhật phải không?
Xem đáp án
……いいえ、日本のじゃ ありません。韓国のです。
Câu hỏi có/không → はい、日本のです hoặc いいえ、(nước)のです.
- ・
- 5
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
あなたの カメラは いくらですか。
Máy ảnh của bạn giá bao nhiêu?
Xem đáp án
……3万円です。
いくらですか hỏi giá → (số tiền)円です.
- ・
問題 2
Nghe hội thoại, chọn đúng/sai
Nghe hội thoại rồi xét câu nhận định đọc sau đó: Đúng thì ○, sai thì ×.
- 1
食堂は あそこです。
Nhà ăn ở đằng kia.
Xem lời thoại
- A
すみません。事務所は どこですか。
Xin lỗi, văn phòng ở đâu ạ?
- B
あそこです。
Ở kia ạ.
- A
食堂は?
Còn nhà ăn?
- B
そこです。
Ở đó ạ.
- A
どうも。
Cảm ơn.
Xem đáp án
×
あそこ là văn phòng; nhà ăn là そこです → câu nhận định 食堂は あそこです sai.
- A
- 2
ミラーさんは 会議室です。
Anh Miller đang ở phòng họp.
Xem lời thoại
- A
すみません。佐藤さんは どちらですか。
Xin lỗi, chị Satō ở đâu ạ?
- B
佐藤さんは 会議室です。
Chị Satō ở phòng họp.
- A
ミラーさんも 会議室ですか。
Anh Miller cũng ở phòng họp à?
- B
はい、そうです。
Vâng, đúng vậy.
- A
どうも。
Cảm ơn.
Xem đáp án
○
ミラーさんも 会議室ですか — はい、そうです → đúng.
- A
- 3
パワー電気は コンピューターの 会社です。
Power Electric là công ty máy tính.
Xem lời thoại
- A
会社は どちらですか。
Anh làm ở công ty nào?
- B
パワー電気です。
Power Electric.
- A
何の 会社ですか。
Công ty về lĩnh vực gì?
- B
コンピューターの 会社です。
Công ty máy tính.
- A
そうですか。
Vậy à.
Xem đáp án
○
パワー電気 là コンピューターの 会社 → đúng.
- A
- 4
時計売り場は 1階です。
Quầy đồng hồ ở tầng 1.
Xem lời thoại
- A
すみません。時計売り場は どこですか。
Xin lỗi, quầy đồng hồ ở đâu ạ?
- B
8階です。
Ở tầng 8 ạ.
- A
どうも。
Cảm ơn.
Xem đáp án
×
Quầy đồng hồ ở 8階 (tầng 8), không phải tầng 1 → sai. Chú ý はっかい (8) và いっかい (1).
- A
- 5
この 時計は 23,800円です。
Chiếc đồng hồ này giá 23.800 yên.
Xem lời thoại
- A
すみません。この 時計は いくらですか。
Xin lỗi, chiếc đồng hồ này bao nhiêu tiền ạ?
- B
23,600円です。
23.600 yên ạ.
- A
じゃ、これを ください。
Vậy cho tôi chiếc này.
Xem đáp án
×
Giá là 2万3,600円 (ろっぴゃく), câu nhận định nói 23,800円 (はっぴゃく) → sai.
- A


