Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana
Ga 3 · Tuyến N5

Luyện tập · Bài 3

Mẫu câu 文型

0:00 / 0:14
  1. 1

    ここは 食堂(しょくどう)です。

    Đây là nhà ăn.

  2. 2

    エレベーターは あそこです。

    Thang máy ở đằng kia.

Ví dụ 例文

0:00 / 0:50
  1. 1

    ここは 新大阪(しんおおさか)ですか。

    Đây có phải là ga Shin-Osaka không?

    ……はい、そうです。

    … Vâng, đúng vậy.

  2. 2

    トイレは どこですか。

    Nhà vệ sinh ở đâu ạ?

    ……あそこです。

    … Ở đằng kia.

  3. 3

    山田(やまだ)さんは どこですか。

    Anh Yamada đang ở đâu?

    ……会議室(かいぎしつ)です。

    … Anh ấy ở phòng họp.

  4. 4

    事務所(じむしょ)は どちらですか。

    Văn phòng ở phía nào ạ?

    ……あちらです。

    … Ở phía đằng kia ạ.

  5. 5

    [お]国(くに)は どちらですか。

    Anh là người nước nào?

    ……アメリカです。

    … Tôi là người Mỹ.

  6. 6

    それは どこの 靴(くつ)ですか。

    Đôi giày đó là hàng của nước nào vậy?

    ……イタリアの 靴(くつ)です。

    … Là giày của Ý.

  7. 7

    この 時計(とけい)は いくらですか。

    Cái đồng hồ này bao nhiêu tiền?

    ……18,600円(えん)です。

    … 18.600 yên.

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.