~は~が好き/嫌いです
N₁ thích/ghét N₂.
Cấu trúc
N₁はN₂が好きです/嫌いです。
(người) (đối tượng)
- 好きです: Thích (tính từ đuôi な).
- 嫌いです: Ghét (tính từ đuôi な).
- Trong mẫu câu này, đối tượng của sự thích/ghét được chỉ ra bằng trợ từ 「が」 chứ không phải 「を」.
Ví dụ
私はスポーツが好きです。
Tôi thích thể thao.
カリナさんはカラオケが嫌いです。
Chị Karina ghét karaoke.