Nghe hiểu · Bài 9
Nghe trước rồi trả lời; lời thoại và đáp án để ẩn, bấm để xem khi cần.
Bài nghe (聴解タスク)
Nghe rồi bấm chọn đáp án như trong sách, xong bấm "Kiểm tra".
1. キムさんは 何を しますか。
Kim sẽ làm gì?
Nghe hội thoại, chọn tranh việc Kim sẽ làm (a hoặc b).
- 例
Xem lời thoại
- A
キムさん、いらっしゃい。こちらへ どうぞ。
Chào Kim. Mời chị vào đây.
- キム
わあ、料理が たくさん ありますね。
Ồ, nhiều món ăn quá.
- A
これ、いかがですか。日本料理です。
Chị ăn thử món này nhé? Món Nhật đấy.
- キム
私は 日本料理が あまり……。
Tôi thì món Nhật không… lắm.
- A
じゃあ、これは いかがですか。イタリア料理です。
Vậy món này thì sao? Món Ý đấy.
- キム
イタリア料理? とても 好きです。いただきます。
Món Ý à? Tôi rất thích. Tôi xin phép ăn.
Vì sao
a
Kim không thích món Nhật lắm (日本料理が あまり……), rất thích món Ý (とても 好きです) → ăn món Ý (a).
- A
- 1
Xem lời thoại
- A
キムさんは どんな 男の 人が 好きですか。
Kim thích kiểu đàn ông thế nào?
- キム
うーん。
Ừm.
- A
ハンサムな 人ですか。
Người đẹp trai à?
- キム
いいえ。
Không.
- A
そうですね……。静かな 人は どうですか。
Để xem… Người trầm tính thì sao?
- キム
いいえ。私は 元気な 人が 好きです。
Không. Tôi thích người năng động, vui vẻ.
- A
じゃあ、私の 友達に 会いませんか。とても 元気な 人ですよ。
Vậy chị gặp bạn tôi nhé? Là người rất năng động đấy.
- キム
そうですか。お願いします。
Thế à. Nhờ anh nhé.
Xem đáp án
b
Kim từ chối ハンサムな 人 và 静かな 人 (người đeo kính trầm lặng là bẫy, a); 元気な 人が 好きです → gặp người bạn rất hoạt bát (b).
- A
- 2
Xem lời thoại
- A
キムさん、これから 映画は どうですか。
Kim, giờ đi xem phim nhé?
- キム
映画ですか。うーん……。映画は あまり……。
Xem phim à? Ừm… Phim thì tôi không… lắm.
- A
好きじゃ ありませんか。
Chị không thích à?
- キム
はい。
Vâng.
- A
カラオケは どうですか。楽しいですよ。
Thế karaoke thì sao? Vui lắm đấy.
- キム
いいですね。私は カラオケが 好きです。
Hay đấy. Tôi thích karaoke.
- A
じゃあ、行きましょう。
Vậy đi thôi.
Xem đáp án
b
映画は あまり…… / 好きじゃ ありませんか → はい (không thích phim, a là bẫy); カラオケが 好きです → đi hát karaoke (b).
- A
2. あい子さんは どんな 人ですか。
Aiko là người thế nào?
Câu 1–2: Chọn tranh (a–d), mức độ, rồi chọn 上手です hay 上手じゃ ありません. Câu 3–4: Chọn ngôn ngữ (a–c) trong khung chữ, mức độ, rồi chọn わかります hay わかりません.
- 始めます · Bắt đầu
- a.英語
- b.フランス語
- c.インドネシア語
- 例
Xem lời thoại
- A
あい子さんは テニスが とても 上手ですね。何歳から 始めましたか。
Aiko chơi quần vợt giỏi thật đấy. Chị bắt đầu từ mấy tuổi?
- あい子
6歳からです。
Từ 6 tuổi.
- A
ああ、そうですか。
À, thế à.
Vì sao
b・とても・上手です
テニスが とても 上手ですね → b, とても, 上手です.
- A
- 1
Xem lời thoại
- A
すみません、あい子さん。今、時間が ありますか。
Xin lỗi, Aiko. Bây giờ chị có thời gian không?
- あい子
はい、何ですか。
Có, chuyện gì vậy?
- A
金曜日は キムさんの 誕生日です。いっしょに 誕生日カードを あげましょう。
Thứ Sáu là sinh nhật Kim. Mình cùng tặng thiệp sinh nhật nhé.
- あい子
いいですね。……お・め・で・と・う……。はい、書きました。
Hay đấy. … O-me-de-tō (chúc mừng)… Xong, tôi viết rồi.
- A
ありがとう。わっ、字が とても 上手ですね。
Cảm ơn chị. Ồ, chữ chị đẹp quá.
Xem đáp án
d・とても・上手です
Aiko viết chữ lên thiệp → d; 字が とても 上手ですね → とても, 上手です.
- A
- 2
Xem lời thoại
- A
あい子さん、ダンスを しましょう。
Aiko, mình nhảy đi.
- あい子
うーん、あまり 上手じゃ ありませんが……。
Ừm, tôi không giỏi lắm đâu…
- A
さあ、さあ。
Nào, nào.
- あい子
そうですか。じゃ……。
Vậy à. Thế thì…
Xem đáp án
a・あまり・上手じゃ ありません
ダンス → a; Aiko tự nói あまり 上手じゃ ありません → あまり, 上手じゃ ありません.
- A
- 3
Xem lời thoại
- A
すみません、あい子さん。これ、英語ですか。「Terima kasih」。
Xin lỗi, Aiko. Cái này là tiếng Anh à? "Terima kasih".
- あい子
ああ、これは インドネシア語ですよ。
À, đây là tiếng Indonesia đấy.
- A
わあ、インドネシア語が わかりますか。
Ồ, chị biết tiếng Indonesia à?
- あい子
ええ、少し わかります。
Vâng, tôi biết một chút.
Xem đáp án
c・少し・わかります
これは インドネシア語ですよ → c (英語 là bẫy); 少し わかります → 少し, わかります.
- A
- 4
Xem lời thoại
- A
あい子さん、来週から フランスへ 行きますね。
Aiko, từ tuần sau chị đi Pháp nhỉ.
- あい子
ええ。母と 旅行します。
Vâng. Tôi đi du lịch với mẹ.
- A
いいですね。あい子さんは フランス語が わかりますか。
Thích nhỉ. Aiko có biết tiếng Pháp không?
- あい子
いいえ、全然 わかりません。
Không, tôi hoàn toàn không biết.
Xem đáp án
b・全然・わかりません
フランス語が わかりますか → いいえ、全然 わかりません → b, 全然, わかりません.
- A
3. どうしてですか。
Vì sao?
Nghe hội thoại, chọn lý do (a–f) trong khung chữ, rồi chọn người đó có làm việc ấy hay không.
- a.約束
- b.お金
- c.仕事
- d.時間
- e.用事
- f.休み
- 例
Xem lời thoại
- A
佐藤さん、映画の チケットが あります。あした、いっしょに いかがですか。
Chị Sato, tôi có vé xem phim. Mai chị đi cùng nhé?
- 佐藤
あしたですか。あしたは ちょっと……。
Mai à? Mai thì hơi…
- A
忙しいですか。
Chị bận à?
- 佐藤
すみません。友達と 約束が ありますから。
Xin lỗi. Vì tôi có hẹn với bạn.
Vì sao
a・見ません
友達と 約束が ありますから → a; từ chối lời mời → 見ません.
- A
- 1
Xem lời thoại
- A
佐藤さん、これから 地下の レストランで ビールを 飲みます。いっしょに どうですか。
Chị Sato, giờ bọn tôi đi uống bia ở nhà hàng dưới tầng hầm. Chị đi cùng không?
- 佐藤
今晩は ちょっと……。用事が ありますから。
Tối nay thì hơi… Vì tôi có việc bận.
- A
そうですか。じゃ、また。
Vậy à. Thế hẹn lần sau.
Xem đáp án
e・飲みません
用事が ありますから → e; 今晩は ちょっと…… → không đi uống (飲みません).
- A
- 2
Xem lời thoại
- A
この かばん、すてきですよ。
Cái túi này đẹp đấy.
- B
そうですね。いいですね。
Ừ nhỉ. Được đấy.
- A
いかがですか。
Anh lấy chứ ạ?
- B
うーん。今、お金が ありませんから。
Ừm. Vì bây giờ tôi không có tiền.
- A
そうですか。
Vậy ạ.
Xem đáp án
b・買いません
今、お金が ありませんから → b; dù khen túi đẹp nhưng không mua (買いません).
- A
- 3
Xem lời thoại
- A
コンサートは 何時からですか。
Buổi hoà nhạc bắt đầu lúc mấy giờ?
- B
6時半からです。
Từ 6 giờ rưỡi.
- A
え? もう 6時10分ですよ。じゃ、タクシーで 行きませんか。時間が ありませんから。
Hả? Đã 6 giờ 10 rồi đấy. Vậy mình đi taxi nhé? Vì không còn thời gian.
- B
そうですね。そう しましょう。
Ừ nhỉ. Làm vậy đi.
Xem đáp án
d・行きます
時間が ありませんから → d; タクシーで 行きませんか → そう しましょう → đi taxi (行きます).
- A
4.「クイーンビー」の コンサートです。皆さんは どうして 来ましたか。
Buổi hoà nhạc của nhóm「Queen Bee」. Vì sao mọi người đến?
Nghe phóng viên phỏng vấn khán giả, nối mỗi người với lý do đúng (a–e).
- 皆さん · Các anh chị, tất cả mọi người
- a.「クイーンビー」は 歌が 上手ですから。
- b.友達に チケットを もらいましたから。
- c.「クイーンビー」の コンサートは 楽しいですから。
- d.「クイーンビー」の ダンスは すてきですから。
- e.「クイーンビー」は きれいですから。
- 例
Xem lời thoại
- A
すみません。おはようテレビですが、クイーンビーが 好きですか。
Xin lỗi, chúng tôi là đài "Ohayō TV". Chị có thích Queen Bee không?
- B
ええ、とても 好きです。
Có, rất thích.
- A
じゃあ、いつも 来ますか。
Vậy lần nào chị cũng đến à?
- B
ええ。クイーンビーの コンサートは とても 楽しいですから、いつも 来ますよ。
Vâng. Vì buổi hoà nhạc của Queen Bee rất vui nên lần nào tôi cũng đến.
- A
そうですか。どうも ありがとう ございました。
Thế à. Cảm ơn chị nhiều.
Vì sao
c
コンサートは とても 楽しいですから → c.
- A
- 1
Xem lời thoại
- A
失礼します。あのう、今日は どうして 来ましたか。
Xin phép. À, hôm nay vì sao anh chị đến đây?
- B
クイーンビーの ダンスは とても すてきですから。時々、テレビで 見ますよ。ね?
Vì điệu nhảy của Queen Bee rất tuyệt. Thỉnh thoảng chúng tôi xem trên ti vi đấy. Nhỉ?
- C
うん。
Ừ.
- A
そうですか。ありがとう ございました。
Thế à. Cảm ơn anh chị.
Xem đáp án
d
ダンスは とても すてきですから → d.
- A
- 2
Xem lời thoại
- A
ちょっと すみません。今日は だれと いっしょに?
Xin lỗi một chút. Hôm nay chị đi cùng ai?
- B
彼と 来ました。
Tôi đi với bạn trai.
- A
クイーンビーが 好きですか。
Chị có thích Queen Bee không?
- B
うーん、そうですね、あまり……。
Ừm, để xem, không thích lắm…
- A
じゃあ、どうして 来ましたか。
Vậy sao chị lại đến?
- B
友達に チケットを もらいましたから。
Vì được bạn cho vé.
- A
そうですか。
Thế à.
Xem đáp án
b
Không thích Queen Bee lắm (あまり……) nhưng vẫn đến vì 友達に チケットを もらいましたから → b.
- A
- 3
Xem lời thoại
- A
おはようテレビです。あのう、今日は 一人で 来ましたか。
Đài "Ohayō TV" đây. À, hôm nay anh đến một mình à?
- B
ええ、いつも 一人で 来ます。
Vâng, lần nào tôi cũng đến một mình.
- A
クイーンビーが 好きですか。
Anh có thích Queen Bee không?
- B
はい、とても 好きです。クイーンビーは 歌が 上手ですから、今日も 来ました。毎日 うちで クイーンビーの CDを 聞きますよ。
Có, rất thích. Vì Queen Bee hát hay nên hôm nay tôi cũng đến. Ngày nào ở nhà tôi cũng nghe CD của Queen Bee.
- A
そうですか。どうも ありがとう ございました。
Thế à. Cảm ơn anh nhiều.
Xem đáp án
a
歌が 上手ですから → a. Phương án e (きれいですから) không ai nói.
- A
Luyện thêm: 問題 cuối bài
Câu hỏi nghe ngắn trong CD giáo trình.
問題 1
Nghe câu hỏi, tự trả lời
Nghe câu hỏi rồi tự trả lời về bản thân (không có đáp án duy nhất; xem câu trả lời mẫu).
- 1
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
お母さんは 料理が 上手ですか。
Mẹ bạn nấu ăn có giỏi không?
Xem đáp án
……はい、母は 料理が とても 上手です。
N が 上手です: Giỏi N. Trả lời kèm mức độ: とても 上手です / あまり 上手じゃ ありません. Nói về mẹ mình thì dùng 母.
- ・
- 2
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
どんな スポーツが 好きですか。
Bạn thích môn thể thao nào?
Xem đáp án
……サッカーが 好きです。
どんな N が 好きですか → nêu cụ thể: N が 好きです.
- ・
- 3
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
今晩 約束が ありますか。
Tối nay bạn có hẹn không?
Xem đáp án
……いいえ、ありません。
N が あります: Có (hẹn, việc bận…). Trả lời はい、あります / いいえ、ありません.
- ・
- 4
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
漢字が わかりますか。
Bạn có hiểu chữ Hán không?
Xem đáp án
……はい、少し わかります。
~が わかります; mức độ: よく/だいたい/少し + わかります, あまり/全然 + わかりません.
- ・
- 5
Nghe câu hỏi và tự trả lời.
Xem lời thoại
- ・
どうして 日本語を 勉強しますか。
Tại sao bạn học tiếng Nhật?
Xem đáp án
……日本の アニメが 好きですから。
どうして ~か: Hỏi lý do → trả lời ~から (vì…).
- ・
問題 2
Nghe hội thoại, chọn đúng/sai
Nghe hội thoại rồi xét câu nhận định: Đúng thì ○, sai thì ×.
- 1
マリアさんの ご主人は テニスが 好きです。
Chồng chị Maria thích quần vợt.
Xem lời thoại
- A
マリアさんの ご主人は どんな スポーツが 好きですか。
Chồng chị Maria thích môn thể thao nào?
- マリア
サッカーが 好きです。
Anh ấy thích bóng đá.
- A
マリアさんは?
Còn chị Maria?
- マリア
私は テニスが 好きです。
Tôi thích quần vợt.
Xem đáp án
×
Chồng Maria thích サッカー; テニス là môn Maria thích → ×.
- A
- 2
サントスさんは 漢字が 全然 わかりません。
Anh Santos hoàn toàn không hiểu chữ Hán.
Xem lời thoại
- A
サントスさんは 日本語が 上手ですね。
Anh Santos giỏi tiếng Nhật nhỉ.
- サントス
ありがとう ございます。
Cảm ơn chị.
- A
漢字は どうですか。
Còn chữ Hán thì sao?
- サントス
少し わかりますが、難しいです。
Tôi hiểu một chút, nhưng khó.
Xem đáp án
×
少し わかりますが、難しいです → hiểu một chút, không phải 全然 わかりません → ×.
- A
- 3
ミラーさんは お母さんに 料理を 習いました。
Anh Miller học nấu ăn với mẹ.
Xem lời thoại
- A
ミラーさん、料理が 上手ですね。
Anh Miller nấu ăn giỏi nhỉ.
- ミラー
うちで いつも 料理を しますから。
Vì ở nhà lúc nào tôi cũng nấu.
- A
だれに 習いましたか。
Anh học với ai?
- ミラー
母に 習いました。
Tôi học với mẹ.
Xem đáp án
○
だれに 習いましたか → 母に 習いました → ○.
- A
- 4
木村さんは あした 暇ですから、映画を 見ます。
Chị Kimura mai rảnh nên sẽ đi xem phim.
Xem lời thoại
- A
木村さん、映画の チケットが あります。いっしょに 行きませんか。
Chị Kimura, tôi có vé xem phim. Chị đi cùng không?
- 木村
いつですか。
Khi nào vậy?
- A
あしたです。
Ngày mai.
- 木村
あしたですか。残念ですが、友達と 約束が ありますから、ちょっと……。
Mai à? Tiếc quá, tôi có hẹn với bạn nên hơi…
Xem đáp án
×
残念ですが、友達と 約束が ありますから、ちょっと…… → từ chối, mai không rảnh → ×.
- A
- 5
ミラーさんは 車で 来ましたから、ビールを 飲みません。
Anh Miller đi ô tô đến nên không uống bia.
Xem lời thoại
- A
ビール、いかがですか。
Anh dùng bia nhé?
- ミラー
いいえ、けっこうです。
Không, tôi xin thôi.
- A
ミラーさんは ビールが 嫌いですか。
Anh Miller không thích bia à?
- ミラー
いいえ、好きですが、車で 来ましたから。
Không, tôi thích nhưng hôm nay tôi đi ô tô đến.
- A
そうですか。
Vậy à.
Xem đáp án
○
好きですが、車で 来ましたから → không uống vì phải lái xe → ○.
- A

