Hội thoại · Bài 9
残念ですが
Tiếc quá, nhưng…
- 木村
はい。
A lô.
- ミラー
木村さんですか。ミラーです。
Chị Kimura đấy à? Tôi là Miller đây.
- 木村
ああ、ミラーさん、こんばんは。お元気ですか。
À, anh Miller, chào anh. Anh có khỏe không?
- ミラー
ええ、元気です。あのう、木村さん、クラシックの コンサート、いっしょに いかがですか。
Vâng, tôi khỏe. À, chị Kimura này, chị đi nghe hòa nhạc cổ điển cùng tôi nhé?
- 木村
いいですね。いつですか。
Hay quá. Khi nào vậy anh?
- ミラー
来週の 金曜日の 晩です。
Tối thứ Sáu tuần sau.
- 木村
金曜日ですか。金曜日の 晩は ちょっと……。
Thứ Sáu à? Tối thứ Sáu thì hơi…
- ミラー
だめですか。
Chị không đi được à?
- 木村
ええ、残念ですが、友達と 約束が ありますから、……。
Vâng, tiếc quá, nhưng tôi có hẹn với bạn rồi…
- ミラー
そうですか。
Vậy à.
- 木村
ええ。また 今度 お願いします。
Vâng. Hẹn anh dịp khác nhé.
Cách nói trong bài
いっしょに いかがですか: Rủ người khác cùng đi, cùng làm một cách lịch sự (クラシックの コンサート、いっしょに いかがですか).
~は ちょっと……: Cách từ chối khéo, bỏ lửng câu thay vì nói thẳng "không được" (金曜日の 晩は ちょっと……).
~から、……: から nêu lý do; bỏ lửng vế sau để lời từ chối nhẹ nhàng hơn (友達と 約束が ありますから、……).
また 今度 お願いします: Hẹn dịp khác, câu kết lịch sự sau khi từ chối lời mời.