Bài tập · Bài 9
Làm xong mỗi mục thì bấm "Kiểm tra". Ô gõ chữ nhận chữ Hán, kana hoặc romaji (VD おくれた gõ okureta); câu sai có đáp án đúng và lời chữa.
第9課【練習】
Luyện tập bài 9: Chọn cách nói đúng
1. Chọn cách nói đúng trong hai phương án.
- 1わたしは ビールが
Xem chữa
わたしは ビールが すきじゃ ありません。
Tôi không thích bia.
すき là tính từ đuôi な → phủ định là すきじゃ ありません. Không chia như tính từ đuôi い thành すきくないです.
- 2きょうは しゅくだいが あります。
Xem chữa
きょうは しゅくだいが たくさん あります。
Hôm nay tôi có nhiều bài tập.
Nói về số lượng (có nhiều) → たくさん. だいたい (đại khái) chỉ mức độ, dùng với わかります.
- 3ひらがなが わかりません。
Xem chữa
ひらがなが ぜんぜん わかりません。
Tôi hoàn toàn không hiểu chữ hiragana.
Động từ ở thể phủ định わかりません → đi với ぜんぜん (hoàn toàn không). よく đi với thể khẳng định: よく わかります.
- 4にほんごが じょうずじゃ ありません。
Xem chữa
にほんごが あまり じょうずじゃ ありません。
Tiếng Nhật của tôi không giỏi lắm.
あまり + thể phủ định = không… lắm. すこし (một chút) đi với thể khẳng định.
- 5A: スポーツが すきですか。
B:やきゅうが すきです。Xem chữa
A:どんな スポーツが すきですか。 B:やきゅうが すきです。
A: Bạn thích môn thể thao nào? B: Tôi thích bóng chày.
どんな + danh từ hỏi loại, kiểu: どんな スポーツ = môn thể thao nào. B nêu tên môn thể thao chứ không nêu lý do nên không dùng どうして.
- 6A: にくを たべませんか。
B:にくが すきじゃ ありませんから。Xem chữa
A:どうして にくを たべませんか。 B:にくが すきじゃ ありませんから。
A: Sao bạn không ăn thịt? B: Vì tôi không thích thịt.
B trả lời lý do bằng 〜から → câu hỏi phải là どうして (tại sao). どんな phải đứng ngay trước danh từ.
- 7A:どうして テニスを しませんか。
B:Xem chữa
A:どうして テニスを しませんか。 B:じかんが ありませんから。
A: Sao bạn không chơi tennis? B: Vì tôi không có thời gian.
から nối thẳng sau thể lịch sự: ありません + から. Không có dạng ありませんです.
- 8A: はやく うちへ かえりましょう。
Xem chữa
A:10じですから、 はやく うちへ かえりましょう。
A: Mười giờ rồi, chúng ta về nhà sớm thôi.
Nêu lý do: 10じです + から (vì đã 10 giờ). 10じから nghĩa là "từ 10 giờ", không phải lý do.
- 9おかね ありません。
Xem chữa
おかね が ありません。
Tôi không có tiền.
Vật mình có (sở hữu) đi với が: N が あります/ありません.
- 10やさいが きらいです たべません。
Xem chữa
やさいが きらいですから、 たべません。
Tôi ghét rau nên không ăn.
Vế trước là lý do của vế sau → から. が (nhưng) dùng khi hai vế trái ngược nhau.
第9課 標準問題
Bài tập chuẩn bài 9
1. Điền trợ từ thích hợp vào ( ). Chỗ không cần trợ từ thì điền × (gõ x).
- 例きのうおもしろい(×)映画(を)見ました。
Dịch
Hôm qua tôi đã xem một bộ phim hay.
- 1松本さんの奥さん(Đáp án: は)料理(Đáp án: が)上手です。
Xem chữa
松本さんの奥さん(は)料理(が)上手です。
Vợ anh Matsumoto nấu ăn giỏi.
Mẫu N₁ は N₂ が 上手です: Người là chủ đề (は), việc mình giỏi đi với が.
- 2どんな(Đáp án: ×)スポーツ(Đáp án: が)好きですか。
…野球(Đáp án: が)好きです。Xem chữa
どんな(×)スポーツ(が)好きですか。 …野球(が)好きです。
Bạn thích môn thể thao nào? …Tôi thích bóng chày.
どんな đứng ngay trước danh từ, không có trợ từ ở giữa. Đối tượng của 好きです đi với が.
- 3タイ語(Đáp án: が)わかりますか。
…いいえ、全然(Đáp án: ×)わかりません。Xem chữa
タイ語(が)わかりますか。 …いいえ、全然(×)わかりません。
Bạn có hiểu tiếng Thái không? …Không, tôi hoàn toàn không hiểu.
Điều mình hiểu đi với が: N が わかります. Phó từ 全然 bổ nghĩa thẳng cho động từ, không cần trợ từ.
- 4あしたいっしょに花見(Đáp án: を)しませんか。
…すみません。友達(Đáp án: と)約束(Đáp án: が)ありますから。Xem chữa
あしたいっしょに花見(を)しませんか。 …すみません。友達(と)約束(が)ありますから。
Ngày mai cùng đi ngắm hoa nhé? …Xin lỗi. Tôi có hẹn với bạn rồi.
花見を します: Ngắm hoa. 友達と 約束 = hẹn với bạn (と: Cùng với ai). Việc mình có đi với が: 約束が あります.
- 5細かいお金(Đáp án: が)ありませんでした(Đáp án: から)、佐藤さん(Đáp án: に)借りました。
Xem chữa
細かいお金(が)ありませんでした(から)、佐藤さん(に)借りました。
Vì không có tiền lẻ nên tôi đã mượn của chị Sato.
お金が ありません: Không có tiền. Vế trước là lý do → から. Người cho mượn đi với に hoặc から: 佐藤さんに/から 借ります (bài 7).
2. Chọn từ đúng trong { }.
- 例マリアさんはダンスが(ví dụ, đáp án とても)上手です。
Dịch
Chị Maria nhảy rất giỏi.
- 1きのうの晩寝ました。
Xem chữa
きのうの晩よく寝ました。
Tối qua tôi ngủ ngon.
Động từ ở thể khẳng định 寝ました → よく (ngủ ngon, ngủ kỹ). あまり và 全然 đi với thể phủ định.
- 2毎晩ワインを飲みます。
Xem chữa
毎晩ワインを少し飲みます。
Tối nào tôi cũng uống một chút rượu vang.
少し (một chút) đi với thể khẳng định. あまり cần thể phủ định; とても bổ nghĩa cho tính từ (とても 上手), không chỉ lượng uống.
- 3かたかながわかります。
Xem chữa
かたかながだいたいわかります。
Tôi hiểu đại khái chữ katakana.
Mức độ hiểu: よく/だいたい/少し わかります. 全然 đi với わかりません; たくさん chỉ số lượng.
- 4きのうの晩勉強しませんでした。
Xem chữa
きのうの晩全然勉強しませんでした。
Tối qua tôi không học bài chút nào.
Thể phủ định しませんでした → 全然 (hoàn toàn không). とても, だいたい không đi với phủ định ở đây.
- 5京都で写真を撮りました。
Xem chữa
京都で写真をたくさん撮りました。
Tôi đã chụp rất nhiều ảnh ở Kyoto.
Nói về số lượng ảnh → たくさん. とても bổ nghĩa cho tính từ, だいたい chỉ mức độ (đại khái).
- 6サントスさんはきのう帰りました。
Xem chữa
サントスさんはきのう早く帰りました。
Hôm qua anh Santos về sớm.
早く (sớm) bổ nghĩa cho 帰りました. 少し 帰りました không có nghĩa; 全然 cần thể phủ định.
3. Chọn câu thích hợp trong khung điền vào ( ) để hoàn thành hội thoại.
- a.木村さんですか (đã dùng ở ví dụ)
- b.あのう
- c.また今度お願いします
- d.ちょっと
- e.いいですね
- 例木村:はい。
山田:((ví dụ, đáp án 木村さんですか))。山田です。Dịch
Kimura: Vâng (tôi nghe). Yamada: Anh Kimura phải không ạ? Tôi là Yamada đây.
- 1木村:ああ、山田さん、こんにちは。
山田:()木村さん、カラオケ、いっしょにいかがですか。Xem chữa
木村:ああ、山田さん、こんにちは。 山田:(あのう)木村さん、カラオケ、いっしょにいかがですか。
Kimura: À, anh Yamada, chào anh. Yamada: À… anh Kimura, anh đi hát karaoke cùng tôi nhé?
あのう: Tiếng đệm mở đầu khi muốn nói điều gì đó (mời, nhờ) một cách ngập ngừng, lịch sự; sau đó mới nói lời mời いっしょに いかがですか.
- 2木村:()。いつですか。
山田:土曜日の晩です。Xem chữa
木村:(いいですね)。いつですか。 山田:土曜日の晩です。
Kimura: Hay đấy. Khi nào vậy? Yamada: Tối thứ Bảy.
Hưởng ứng lời mời → いいですね (hay quá nhỉ), rồi hỏi thêm thời gian.
- 3木村:土曜日の晩は()……。用事がありますから。
山田:そうですか。Xem chữa
木村:土曜日の晩は(ちょっと)……。用事がありますから。 山田:そうですか。
Kimura: Tối thứ Bảy thì tôi hơi bận… Vì tôi có việc. Yamada: Vậy à.
Từ chối khéo: 〜は ちょっと…… (bỏ lửng câu), rồi nêu lý do bằng 〜から.
- 4木村:()。
Xem chữa
木村:(また今度お願いします)。
Kimura: Hẹn anh dịp khác nhé.
Kết thúc lời từ chối một cách lịch sự: また 今度 お願いします (lần sau lại rủ tôi nhé).
4. Chọn vế câu thích hợp trong khung điền vào ( ).
- a.あまり食べません
- b.友達にお金を貸しました
- c.漢字がわかりません
- d.早く帰ります (đã dùng ở ví dụ)
- e.冷たい飲み物を飲みます
- f.CDがたくさんあります
- g.タクシーで行きます
- h.スポーツが嫌いです
- 例子どもの誕生日ですから、((ví dụ, đáp án 早く帰ります))。
Dịch
Hôm nay là sinh nhật con nên tôi về sớm.
- 1大きい荷物がありますから、()。
Xem chữa
大きい荷物がありますから、(タクシーで行きます)。
Vì có hành lý to nên tôi đi bằng taxi.
Lý do (có hành lý to) → việc làm hợp lý: Đi bằng taxi (g).
- 2音楽が好きですから、()。
Xem chữa
音楽が好きですから、(CDがたくさんあります)。
Vì thích âm nhạc nên tôi có nhiều đĩa CD.
Thích âm nhạc → có nhiều CD (f). Vật mình có đi với が: CDが あります.
- 3暑いですから、()。
Xem chữa
暑いですから、(冷たい飲み物を飲みます)。
Vì trời nóng nên tôi uống đồ uống lạnh.
Trời nóng → uống đồ uống lạnh (e).
- 4()から、わたしは今お金がありません。
Xem chữa
(友達にお金を貸しました)から、わたしは今お金がありません。
Vì đã cho bạn mượn tiền nên bây giờ tôi không có tiền.
Ở đây ô đứng trước から nên phải là lý do: Đã cho bạn mượn tiền (b). から nối sau thể lịch sự 貸しました.
- 5野菜が好きじゃありませんから、()。
Xem chữa
野菜が好きじゃありませんから、(あまり食べません)。
Vì không thích rau nên tôi không ăn rau mấy.
Không thích rau → ít ăn: あまり 食べません (a). あまり + thể phủ định = không… lắm.
- 6()から、ひらがなで書きます。
Xem chữa
(漢字がわかりません)から、ひらがなで書きます。
Vì không biết chữ Hán nên tôi viết bằng hiragana.
Viết bằng hiragana vì không biết chữ Hán (c). Vế thừa trong khung là h (スポーツが 嫌いです).
5. Viết câu trả lời nêu lý do bằng 〜から (1–3) hoặc câu hỏi どうして hợp với câu trả lời (4–5). Câu trả lời mở, đối chiếu với đáp án mẫu.
- 例どうして日本語を勉強しますか。
…日本の会社で働きますから。Dịch
Tại sao bạn học tiếng Nhật? …Vì tôi sẽ làm việc ở công ty Nhật.
- 1どうして朝ごはんを食べませんでしたか。
…Đáp án mẫu: 時間がありませんでしたから。Xem chữa
どうして朝ごはんを食べませんでしたか。 …時間がありませんでしたから。
Sao bạn không ăn sáng? …Vì tôi không có thời gian.
Nêu lý do: Thể lịch sự + から. Câu hỏi ở quá khứ nên lý do cũng ở quá khứ: ありませんでした + から.
- 2どうしていつもこのスーパーへ来ますか。
…Đáp án mẫu: 安いですから。Xem chữa
どうしていつもこのスーパーへ来ますか。 …安いですから。
Sao lúc nào bạn cũng đến siêu thị này? …Vì ở đây rẻ.
Tính từ đuôi い + です + から: 安いですから, 近いですから.
- 3どうしてダンスをしませんか。
…Đáp án mẫu: 上手じゃありませんから。Xem chữa
どうしてダンスをしませんか。 …上手じゃありませんから。
Sao bạn không nhảy? …Vì tôi nhảy không giỏi.
Tính từ đuôi な phủ định + から: 上手じゃ ありませんから. Cũng có thể nói 下手ですから, 好きじゃ ありませんから.
- 4Đáp án mẫu: どうしてテレビを見ませんか。
…日本語がわかりませんから。Xem chữa
どうしてテレビを見ませんか。 …日本語がわかりませんから。
Sao bạn không xem ti vi? …Vì tôi không hiểu tiếng Nhật.
Câu trả lời nêu lý do bằng 〜から → câu hỏi dùng どうして + Vませんか (tại sao không…), nội dung liên quan đến việc không hiểu tiếng Nhật.
- 5Đáp án mẫu: どうして旅行をしませんか。
…お金がありませんから。Xem chữa
どうして旅行をしませんか。 …お金がありませんから。
Sao bạn không đi du lịch? …Vì tôi không có tiền.
Hỏi lý do bằng どうして; việc không làm vì thiếu tiền: 旅行を しません, 車を 買いません…
6. Điền từ để hỏi thích hợp vào [ ].
- 例[どんな]音楽が好きですか。
…クラシックが好きです。Dịch
Bạn thích loại nhạc nào? …Tôi thích nhạc cổ điển.
- 1[Đáp án: どうして]魚を食べませんか。
…嫌いですから。Xem chữa
[どうして]魚を食べませんか。 …嫌いですから。
Sao bạn không ăn cá? …Vì tôi ghét cá.
Câu trả lời có 〜から (lý do) → hỏi bằng どうして.
- 2[Đáp án: どんな]映画が好きですか。
…楽しい映画が好きです。Xem chữa
[どんな]映画が好きですか。 …楽しい映画が好きです。
Bạn thích phim như thế nào? …Tôi thích phim vui.
Câu trả lời nói về loại phim (楽しい 映画) → どんな + danh từ.
- 3日本語の勉強は[Đáp án: どう]ですか。
…難しいですが、おもしろいです。Xem chữa
日本語の勉強は[どう]ですか。 …難しいですが、おもしろいです。
Việc học tiếng Nhật thế nào? …Khó nhưng thú vị.
Hỏi cảm nhận, đánh giá → どうですか (bài 8); いかがですか lịch sự hơn.
- 4あの黒いかばんは[Đáp án: だれ]のですか。
…松本さんのです。Xem chữa
あの黒いかばんは[だれ]のですか。 …松本さんのです。
Cái cặp màu đen kia là của ai? …Của anh Matsumoto.
Hỏi chủ sở hữu → だれの (của ai, bài 2); lịch sự hơn: どなたの.
- 5“Thank you.”は日本語で[Đáp án: 何]ですか。
…「ありがとう」です。Xem chữa
“Thank you.”は日本語で[何]ですか。 …「ありがとう」です。
“Thank you.” tiếng Nhật nói thế nào? …Là 「ありがとう」.
Hỏi cách nói bằng tiếng Nhật: 〜は 日本語で 何ですか (bài 7). Trước です đọc là なん.
7. Trả lời câu hỏi (câu trả lời mở, đối chiếu với đáp án mẫu).
- 1魚が好きですか。
Đáp án mẫu: はい、好きです。Xem chữa
魚が好きですか。 はい、好きです。
Bạn có thích cá không? Có, tôi thích.
はい、好きです/いいえ、[あまり] 好きじゃ ありません. 好き là tính từ đuôi な nên phủ định là 好きじゃ ありません.
- 2あしたの晩用事がありますか。
Đáp án mẫu: はい、あります。Xem chữa
あしたの晩用事がありますか。 はい、あります。
Tối mai bạn có việc bận không? Có, tôi có việc.
用事が あります: Có việc bận. Trả lời はい、あります/いいえ、ありません.
- 3どうして日本へ来ましたか。
Đáp án mẫu: 日本の大学で勉強しますから。Xem chữa
どうして日本へ来ましたか。 日本の大学で勉強しますから。
Tại sao bạn đến Nhật? Vì tôi sẽ học ở một trường đại học của Nhật.
Trả lời câu hỏi どうして bằng lý do + から.