Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana
Ga 16 · Tuyến N5

Ngữ pháp · Bài 16

Flashcard
1

Vて、Vて、~

V₁, V₂, rồi V (liệt kê)

Cấu trúc

1 2

V₁て、V₂て、(それから) V

n

  • N
  • Nối các hành động theo trình tự thời gian.

Ví dụ

  1. 起(お)きて、シャワーを浴(あ)びて、朝(あさ)ご飯(はん)を食(た)べます。

    Tôi thức dậy, tắm, rồi ăn sáng.

  2. 帰(かえ)って、テレビを見(み)て、寝(ね)ます。

    Về nhà, xem TV rồi đi ngủ.

2

Vてから、V

V₂ ngay sau khi V₁

Cấu trúc

1 2

V₁てから、V₂。

  • Thực hiện V₂ sau khi V₁ (V₁ đóng vai trò như một mốc thời gian)

Ví dụ

  1. ご飯(はん)を食(た)べてから、勉強(べんきょう)します。

    Tôi học ngay sau khi ăn cơm xong.

  2. 帰(かえ)ってから、テレビを見(み)ました。

    Ngay sau khi về tôi đã xem TV.

3

NはNがAです

N₁ thì có N₂ (có đặc tính) A

Cấu trúc

1 2

N₁はN₂がAです。

  • Câu miêu tả gián tiếp.
  • N₂ là một bộ phận/thuộc tính của N₁ (chủ ngữ) có đặc tính A.

Ví dụ

  1. この店(みせ)は食(た)べ物(もの)がおいしいです。

    Quán ăn này đồ ăn ngon.

  2. 日本(にほん)は冬(ふゆ)が寒(さむ)いです。

    Nhật Bản có mùa đông lạnh.

4

Liệt kê tính từ

A₁ và A₂ (liệt kê tính chất)

Cấu trúc

• AいくてA₂

• AでA₂

な

  • Dùng để liệt kê các tính chất hoặc có thể dùng để giải thích nguyên nhân.

Ví dụ

  1. りんごが甘(あま)くて、おいしいです。

    Táo ngọt và ngon.

  2. 日本は静(しず)かで、安全(あんぜん)です。

    Nhật Bản yên tĩnh và an toàn.

5

Liệt kê mệnh đề Danh từ

Là N, và…

Cấu trúc

Nで、~。

  • Thường dùng trong hội thoại, kết hợp với các mệnh đề khác.

Ví dụ

  1. 私(わたし)は学生(がくせい)で、忙(いそが)しいです。

    Tôi là học sinh và (nên) bận rộn.

  2. 子供(こども)で、まだ小(ちい)さいです。

    Là trẻ con và vẫn còn nhỏ.

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.