Từ vựng · Bài 16
58 mục · 41 từ, 17 câu và tên riêng
Từ mới (41)
- 1
乗りますTHỪA [ĐIỆN XA]
Đi, lên [tàu]· 電車に~· Động từ nhóm I
- 2
降りますGIÁNG [ĐIỆN XA]
Xuống [tàu]· 電車を~· Động từ nhóm II
- 3
乗り換えますTHỪA HOÁN
Chuyển, đổi (tàu, xe,…)· Động từ nhóm II
- 4
浴びますDỤC
Tắm [vòi hoa sen]· シャワーを~· Động từ nhóm II
- 5
入れますNHẬP
Cho vào, bỏ vào· Động từ nhóm II
- 6
出しますXUẤT
Lấy ra, rút, gửi· Động từ nhóm I
- 7
下ろしますHẠ [KIM]
Rút (tiền)· お金を· Động từ nhóm I
- 8
入りますNHẬP [ĐẠI HỌC]
Vào, nhập học [đại học]· 大学に~· Động từ nhóm I
- 9
出ますXUẤT [ĐẠI HỌC]
Ra, tốt nghiệp [đại học]· 大学を~· Động từ nhóm II
- 10
押しますÁP
Bấm, ấn (nút)· Động từ nhóm I
- 11
飲みますẨM
Uống· Động từ nhóm I
- 12
始めますTHỦY
Bắt đầu· Động từ nhóm II
- 13
見学しますKIẾN HỌC
Kiến tập· Động từ nhóm III
- 14
電話しますĐIỆN THOẠI
Gọi điện· Động từ nhóm III
- 15
若いNHƯỢC
Trẻ
- 16
長いTRƯỜNG
Dài
- 17
短いĐOẢN
Ngắn
- 18
明るいMINH
Sáng
- 19
暗いÁM
Tối
- 20
体THỂ
Người, cơ thể
- 21
頭ĐẦU
Đầu
- 22
髪PHÁT
Tóc
- 23
顔NHAN
Mặt
- 24
目MỤC
Mắt
- 25
耳NHĨ
Tai
- 26
鼻TỊ
Mũi
- 27
口KHẨU
Miệng
- 28
歯XỈ
Răng
- 29
おなか
Bụng
- 30
足TÚC
Chân
- 31
背BỐI
Chiều cao (背が高い: Cao)
- 32
サービス
Dịch vụ
- 33
ジョギング
Việc chạy bộ (~ をします: Chạy bộ)
- 34
シャワー
Vòi hoa sen
- 35
緑LỤC
Màu xanh lá cây
- 36
寺TỰ
Chùa
Thường nói lịch sự kèm お: お寺.
- 37
神社THẦN XÃ
Đền thờ đạo thần
- 38
~ばん
Số ―
- 39
どうやって
Làm thế nào ~
- 40
どの~
~ nào (Cái nào/Người nào, dùng với từ ba thứ trở lên)
- 41
どれ
Cái nào (dùng với từ ba thứ trở lên)
Luyện tập C (2)
- 1
すごいですね。
Thật là tuyệt vời!
- 2
まだまだです。
[Không] tôi còn kém lắm. (cách nói khiêm tốn khi ai đó khen)· いいえ、
Hội thoại (15)
- 1
お引き出しですかDẪN XUẤT
Anh/ chị rút tiền ạ?
- 2
まず
Trước hết, đầu tiên
- 3
次THỨ
Tiếp theo (sau đó)
- 4
キャッシュカード
Thẻ ngân hàng, thẻ ATM
- 5
暗証番号ÁM CHỨNG PHIÊN HIỆU
Mã số bí mật (mật khẩu)
- 6
金額KIM NGẠCH
Số tiền, khoản tiền
- 7
確認XÁC NHẬN
Sự xác nhận, sự kiểm tra (~します: Xác nhận)
- 8
ボタン
Nút
- 9
JR
Công ty đường sắt Nhật Bản· Tên riêng
- 10
雪祭り
Lễ hội tuyết
- 11
バンドン
Bandung (Indonesia)
- 12
フランケン
Franken (ở Đức)
- 13
ベラクルス
Veracruz (ở Mexico)
- 14
梅田
Tên một khu phố ở Osaka
- 15
大学前
Tên một điểm dừng xe buýt (giả tưởng)· Tên riêng