~とき
Khi…
Cấu trúc
V /V+とき、~。
るない
- 「とき」: Chỉ thời điểm hoặc tình huống của hành động.
- Mệnh đề sau mô tả hành động/trạng thái xảy ra đồng thời.
- Mô tả trạng thái hoặc đặc điểm tại một thời điểm.
Ví dụ
学校へ行くとき、バスを使います。
Khi đi học, tôi đi xe buýt.
忙しくないとき、映画を見ます。
Khi không bận, tôi xem phim.
天気がいいとき、散歩します。
Khi thời tiết đẹp, tôi đi dạo.
学生のとき、勉強があまり好きじゃありませんでした。
Khi còn là học sinh, tôi chẳng thích học hành mấy.