Ga 54 · Tuyến N3Tuần 1 · Ngày 4
Cấu trúcVる/Vない + ようにする
Ví dụ
①ようにする: Quyết tâm từ nay
これからは、毎朝早く起きるようにします。
Từ nay tôi sẽ cố gắng sáng nào cũng dậy sớm.
②ようにしている: Đang duy trì thói quen
健康のために、野菜を多く食べるようにしている。
Vì sức khỏe, tôi luôn cố gắng ăn nhiều rau.
③Vない: Cố tránh
寝る前は、スマホを見ないようにしている。
Trước khi ngủ, tôi cố gắng không xem điện thoại.
Lưu ý
- ※ ようにする: Chủ động nỗ lực (có ý chí) ≠ ようになる: Thay đổi, kết quả tự nhiên
Cấu trúcVる/Vない + ように、~
Ví dụ
①Thể khả năng
日本人と話せるように、毎日会話の練習をしている。
Để có thể nói chuyện được với người Nhật, ngày nào tôi cũng luyện hội thoại.
②Động từ không ý chí
後ろの人にも聞こえるように、大きい声で話してください。
Hãy nói to lên để cả người ngồi phía sau cũng nghe được.
③Vない: Để không ~
忘れないように、手帳に書いておこう。
Ghi sẵn vào sổ tay để khỏi quên thôi.
Lưu ý
- ✗ Động từ ý chí, cùng chủ ngữ thì dùng ために: 家を買うように貯金する → 家を買うために
Cấu trúcVる/V khả năng + ようになる
Ví dụ
①Năng lực
半年練習して、ギターが弾けるようになった。
Tập nửa năm, giờ tôi đã chơi được guitar.
②Thói quen mới
一人暮らしを始めてから、料理をするようになった。
Từ khi bắt đầu sống một mình, tôi đã chịu nấu ăn hơn.
③Thay đổi trong xã hội
最近は、どこでもスマホで払えるようになった。
Dạo này ở đâu cũng đã có thể thanh toán bằng điện thoại.
Lưu ý
- ※ Phủ định thường dùng Vなくなる → 目が悪くなって、小さい字が読めなくなった。