Ga 67 · Tuyến N3Tuần 3 · Ngày 5
Cấu trúcVる/Vた/Nの + とおり(に), N + どおり(に)
Ví dụ
①Vた
先生が言ったとおりに、やってみてください。
Hãy làm thử đúng như thầy đã nói.
②Nの
説明書のとおりに組み立てたのに、動かない。
Tôi đã lắp đúng theo sách hướng dẫn vậy mà máy không chạy.
③Nどおり
試験は予想どおり難しかった。
Bài thi khó đúng như dự đoán.
Cấu trúcVた/Vない/Aい/Aな/Nの + まま
Ví dụ
①Vた
電気をつけたまま、寝てしまった。
Tôi để nguyên đèn sáng rồi ngủ quên mất.
②Vない
彼は何も言わないまま、帰ってしまった。
Anh ấy cứ thế bỏ về mà không nói một lời nào.
③Nの
この町は昔のままだ。
Thị trấn này vẫn y như ngày xưa.
Lưu ý
- ✗ Không nói Vてまま, phải là Vたまま (靴をはいたまま).
Cấu trúcVます + っぱなし
Ví dụ
①Bỏ mặc
水を出しっぱなしにしないで。
Đừng mở nước rồi để chảy hoài như thế.
②Suốt, liên tục
今日は一日中立ちっぱなしで、足が痛い。
Hôm nay phải đứng suốt cả ngày nên chân đau quá.
Lưu ý
- ※ Khác ~まま: っぱなし thường mang ý tiêu cực (cẩu thả, bực mình).
Cấu trúcN (thường là 一人、二人、これ、一度…) + きり/っきり
Ví dụ
①Chỉ có (người)
二人きりで話したいことがあるんだ。
Mình có chuyện muốn nói riêng, chỉ hai chúng ta thôi.
②Chỉ một lần này
こんなことはこれっきりにしてね。
Chuyện thế này thì chỉ lần này thôi đấy nhé.
Lưu ý
- ※ Vたきり: Từ khi ~ thì không… nữa → 兄は朝出かけたきり、まだ帰ってこない。