Vることはない
Không cần phải ~ (khuyên, an ủi người nghe rằng việc đó không cần thiết)
Cấu trúcVる + ことはない
Ví dụ
簡単な手術だから、心配することはないよ。
Chỉ là ca mổ đơn giản thôi, không cần phải lo đâu.
Lưu ý
- ※ Khác Vたことがない (chưa từng ~) và ~ないことはない (không phải là không).
Không cần phải ~ (khuyên, an ủi người nghe rằng việc đó không cần thiết)
Cấu trúcVる + ことはない
Ví dụ
簡単な手術だから、心配することはないよ。
Chỉ là ca mổ đơn giản thôi, không cần phải lo đâu.
Lưu ý
Nghe nói ~ (truyền đạt lại thông tin), hoặc tức là, có nghĩa là ~ (giải thích, rút ra kết luận)
Cấu trúcThể thường + ということだ
Ví dụ
①Nghe nói
ニュースによると、来月から電気代が上がるということだ。
Theo tin tức thì nghe nói từ tháng sau tiền điện sẽ tăng.
②Tức là
「明日は用事があって…」「じゃあ、パーティーには来られないということですね。」
"Mai mình có chút việc bận…" "Vậy tức là bạn không đến dự tiệc được nhỉ."
Nên ~ / không nên ~ (lời khuyên, chỉ ra cách tốt nhất, thường từ người trên hoặc người có kinh nghiệm)
Cấu trúcVる/Vない + ことだ
Ví dụ
①Vる
上手になりたければ、毎日練習することだ。
Muốn giỏi thì nên luyện tập mỗi ngày.
②Vない
風邪のときは、無理をしないことだ。
Khi bị cảm thì đừng nên cố quá sức.
Lưu ý
~ biết bao, ~ biết chừng nào (cảm thán, nhấn mạnh cảm xúc mạnh của người nói, không phải câu hỏi)
Cấu trúcどんなに/どれだけ/どれほど + thể thường (Aな: ~な/~だった) + ことか
Ví dụ
①Aい
合格の知らせを聞いて、どんなにうれしかったことか。
Nghe tin thi đỗ, tôi đã vui biết chừng nào!
②V
あなたからの連絡を、どれだけ待っていたことか。
Tôi đã mong tin anh biết bao!