Ga 57 · Tuyến N3Tuần 2 · Ngày 1
Cấu trúcN + ばかり, thay が/を, đứng sau trợ từ khác: Nとばかり、Nでばかり
Ví dụ
①Toàn là (Nばかりだ)
このクラスは女の子ばかりだ。
Lớp này toàn là con gái.
②Thay を
彼は肉ばかり食べて、野菜を全然食べない。
Anh ấy chỉ toàn ăn thịt, rau thì chẳng ăn chút nào.
③ばっかり (văn nói)
文句ばっかり言わないでよ。
Đừng có suốt ngày kêu ca thế chứ.
Lưu ý
- ※ ~だけ: Chỉ (giới hạn, trung tính) ≠ ~ばかり: Toàn là (nhiều, lặp đi lặp lại)
Cấu trúcVて + ばかりいる
Ví dụ
①Phê phán
弟は遊んでばかりいて、全然勉強しない。
Em trai tôi suốt ngày chỉ chơi, chẳng học hành gì cả.
②~てばかりいないで: Đừng chỉ toàn…
泣いてばかりいないで、何があったか話して。
Đừng khóc mãi thế, kể cho mình nghe đã có chuyện gì đi.
③~てばかりだ (rút gọn)
最近、仕事で怒られてばかりだ。
Dạo này đi làm tôi toàn bị mắng.
Lưu ý
- ✗ Không nói 遊ぶばかりいる (Vるばかりだ là mẫu khác: Ngày càng… theo chiều xấu)
Cấu trúcN/số lượng + だけしか + Vない
Ví dụ
①Số lượng ít
財布の中に千円だけしかない。
Trong ví chỉ có vỏn vẹn 1.000 yên.
②Giới hạn người, vật (có trợ từ: だけにしか)
このことは、あなただけにしか話していない。
Chuyện này tôi chỉ kể với mỗi mình bạn thôi.
③Mức độ ít
日本語は少しだけしか話せません。
Tôi chỉ nói được một chút tiếng Nhật thôi.
Lưu ý
- ✗ Động từ phải ở thể phủ định: 千円だけしかある → 千円だけしかない
Cấu trúcN + さえ thay が/を, Nで/Nに + さえ
Ví dụ
①Nさえ
忙しくて、昼ご飯を食べる時間さえない。
Bận đến mức ngay cả thời gian ăn trưa cũng không có.
②Nでさえ (chủ ngữ, thường là người)
この問題は、先生でさえ解けなかった。
Bài này đến cả thầy giáo cũng không giải được.
③Nにさえ (giữ trợ từ に)
このことは、親にさえ話していない。
Chuyện này đến cả bố mẹ tôi cũng chưa kể.
Lưu ý
- ※ Mẫu khác: Nさえ~ば = chỉ cần ~ là → 時間さえあれば、もっと旅行したい。
Cấu trúcN + こそ, thay は/が/を
Ví dụ
①Đáp lại lịch sự
「よろしくお願いします。」「こちらこそ。」
"Rất mong được anh giúp đỡ." "Chính tôi mới phải nhờ anh giúp đỡ."
②Quyết tâm
今年こそ、日本語能力試験に合格したい。
Năm nay nhất định tôi phải thi đỗ kỳ thi năng lực tiếng Nhật.
③Khẳng định
健康こそ、一番大切なものだ。
Chính sức khỏe mới là thứ quý giá nhất.
Lưu ý
- ※ 今年は (năm nay thì) < 今年こそ (nhất định năm nay, vì mấy năm trước không được)
Cấu trúcThể thường + からこそ
Ví dụ
①Lý do trái với suy nghĩ thông thường
あなたが大切だからこそ、厳しく言うんです。
Chính vì quý bạn nên tôi mới nói nghiêm khắc như vậy.
②Lý do quan trọng nhất
毎日練習したからこそ、優勝できたのだ。
Chính nhờ ngày nào cũng luyện tập nên mới giành được chức vô địch.
Lưu ý
- ✗ Không dùng ので: のでこそ → からこそ (cuối câu hay có ~のだ/~んです)