Ga 58 · Tuyến N3Tuần 2 · Ngày 2
Cấu trúcN + に関して, trước N: に関するN
Ví dụ
①に関して
この件に関して、何か質問はありますか。
Liên quan đến vấn đề này, mọi người có câu hỏi gì không ạ?
②に関しては (nhấn mạnh, đối chiếu)
料金に関しては、ホームページをご覧ください。
Về phần chi phí, xin vui lòng xem trên trang web.
③に関しても (cả về)
使い方だけでなく、安全に関しても説明があった。
Không chỉ cách sử dụng mà cả những điều liên quan đến an toàn cũng đã được giải thích.
④に関するN
日本の歴史に関する本を探しています。
Tôi đang tìm sách về lịch sử Nhật Bản.
Lưu ý
- ✗ Trước danh từ không dùng に関して: に関して本 → に関する本/に関しての本
Cấu trúcN + について, trước N: についてのN
Ví dụ
①について + V
自分の国の文化について発表した。
Tôi đã thuyết trình về văn hóa của nước mình.
②については (nhấn mạnh, đối chiếu)
その件については、後で説明します。
Về việc đó thì tôi sẽ giải thích sau.
③についてのN
環境問題についてのレポートを書いた。
Tôi đã viết bài báo cáo về vấn đề môi trường.
Lưu ý
- ✗ Trước danh từ phải có の: 日本について本 → 日本についての本
Cấu trúcN + によれば/によると
Ví dụ
①Tin tức, dự báo
天気予報によると、明日は雪が降るそうだ。
Theo dự báo thời tiết thì ngày mai trời sẽ có tuyết.
②Lời người khác
友達の話によれば、あの店は来月閉まるらしい。
Theo lời bạn tôi thì hình như tháng sau cửa hàng đó sẽ đóng cửa.
③Tài liệu, điều tra
調査によると、若者の読書時間が減っているということだ。
Theo khảo sát thì thời gian đọc sách của giới trẻ đang giảm đi.
Lưu ý
- ✗ Không dùng cho ý kiến của mình: 私によると → 私の考えでは
Cấu trúcN + によって/により, trước N: によるN
Ví dụ
①Nguyên nhân (do)
大雪によって、電車が止まった。
Do tuyết rơi dày, tàu điện đã ngừng chạy.
②Người tạo ra trong câu bị động (bởi)
この小説は、有名な作家によって書かれた。
Cuốn tiểu thuyết này được viết bởi một nhà văn nổi tiếng.
③Phương tiện, cách thức (bằng)
話し合いにより、問題を解決した。
Vấn đề đã được giải quyết bằng cách thảo luận với nhau.
④Tùy theo (khác nhau tùy)
人によって、考え方が違う。
Tùy mỗi người mà cách suy nghĩ khác nhau.
Lưu ý
- ※ によるN → 台風による被害が大きかった。