Ga 79 · Tuyến N3Tuần 5 · Ngày 5
Cấu trúcたとえ + Vて/Aくて + も, Aな・N + でも
Ví dụ
たとえ両親に反対されても、留学するつもりだ。
Cho dù bố mẹ có phản đối đi nữa, tôi vẫn định đi du học.
Lưu ý
- ※ Văn nói: たとえ~たって/~だって → たとえ雨が降ったって、行くよ。
- ※ So với いくら~ても (dù bao nhiêu), どんなに~ても (dù thế nào): たとえ nhấn mạnh 'giả sử điều đó có xảy ra'
Cấu trúcもしかすると/もしかしたら + thể thường + かもしれない, Aな・N bỏ だ
Ví dụ
もしかしたら、明日は雪が降るかもしれない。
Không chừng ngày mai trời sẽ có tuyết.
Lưu ý
- ※ Mức chắc chắn: もしかしたら~かもしれない < たぶん~だろう < きっと~だろう
- ※ もしかして: Hay dùng khi hỏi dò → もしかして、山田さんですか。
Cấu trúc必ずしも + thể thường + とは限らない, Aな・N có thể bỏ だ
Ví dụ
値段が高いものが、必ずしもいいとは限らない。
Đồ đắt tiền chưa chắc đã là đồ tốt.
Lưu ý
- ※ 必ずしも luôn đi với phủ định: ~とは限らない/~わけではない/~とは言えない
- ✗ Khác 必ず (chắc chắn, dùng với khẳng định) → ✗ 必ずしも合格する
Cấu trúcまるで + V/Aい thể thường, Aな + な, N + の + ようだ, みたいだ: Aな・N gắn trực tiếp
Ví dụ
①ようだ
彼女の部屋は広くて、まるでホテルのようだ。
Phòng của cô ấy rộng rãi, y như khách sạn vậy.
②みたいだ
今日は暖かくて、まるで春みたいだ。
Hôm nay ấm áp, cứ như mùa xuân vậy.
③ようなN
まるで夢のような一日だった。
Đó là một ngày cứ như trong mơ vậy.
Lưu ý
- ✗ まるで chỉ dùng để ví von, không dùng để phỏng đoán → ✗ まるで雨が降るようだ (→ どうも雨が降るようだ)