Từ vựng · Bài 79
36 mục · 36 từ, 0 câu và tên riêng
Từ mới (36)
- 1
虫歯TRÙNG XỈ
Răng sâu
- 2
にきび
Mụn trứng cá
- 3
白髪BẠCH PHÁT
Tóc bạc
- 4
しわ
Nếp nhăn (da, vải…)
- 5
鼻水TỊ THỦY
Nước mũi
- 6
ため息TỨC
Tiếng thở dài
- 7
ため息をつくTỨC
Thở dài
- 8
涙が出るLỆ, XUẤT
Chảy nước mắt (涙: Nước mắt)
- 9
涙を流すLỆ, LƯU
Rơi nước mắt, khóc
- 10
汗が出るHÃN, XUẤT
Ra mồ hôi (汗: Mồ hôi)
- 11
汗くさいHÃN
Hôi mùi mồ hôi
- 12
よだれ
Nước dãi
- 13
せき
Ho, cơn ho
- 14
しゃっくり
Nấc cụt
- 15
くしゃみ
Hắt hơi
- 16
あくび
Ngáp
- 17
げっぷ
Ợ hơi
- 18
体重が増えるTHỂ TRỌNG, TĂNG
Cân nặng tăng lên, tăng cân
- 19
体重を増やすTHỂ TRỌNG, TĂNG
Làm tăng cân nặng (chủ động tăng cân)
- 20
体重が減るTHỂ TRỌNG, GIẢM
Cân nặng giảm xuống, sụt cân
- 21
体重を減らすTHỂ TRỌNG, GIẢM
Giảm cân (chủ động làm giảm cân nặng)
- 22
ダイエットをする
Ăn kiêng, giảm cân
- 23
いびきをかく
Ngáy (khi ngủ)
- 24
足がしびれるTÚC
Tê chân
- 25
体がふるえるTHỂ
Người run lên
- 26
肩がこるKIÊN
Mỏi vai, cứng vai
- 27
くせがつく
Nhiễm thói quen, sinh ra tật (くせ: Tật, thói quen)
- 28
くせになる
Thành thói quen, thành tật
- 29
ストレスがたまる
Bị dồn nén căng thẳng (stress)
- 30
年をとるNIÊN
Có tuổi, già đi
- 31
つめが伸びるTHÂN
Móng tay (móng chân) dài ra
- 32
ひげが生えるSINH
Mọc râu
- 33
歯が生えるXỈ, SINH
Mọc răng
- 34
髪の毛が抜けるPHÁT MAO, BẠT
Rụng tóc
- 35
はげる
Bị hói
- 36
髪をそめるPHÁT
Nhuộm tóc