Ga 69 · Tuyến N3Tuần 4 · Ngày 1
Cấu trúcN + にとって/にとっては/にとってのN
Ví dụ
①にとって
私にとって、家族は一番大切な存在です。
Đối với tôi, gia đình là điều quan trọng nhất.
②にとってのN
選手にとっての一番の喜びは、試合に勝つことだ。
Niềm vui lớn nhất đối với vận động viên là chiến thắng trong trận đấu.
Lưu ý
- ✗ Không dùng cho thái độ, hành động với ai (dùng ~に対して): 先生は学生にとって優しい → 学生に対して優しい.
Cấu trúcVる/Vた/Aい/Aな/Nの + わりに(は)
Ví dụ
①Aい
この店は安いわりに、おいしい。
Quán này rẻ mà ngon ra phết.
②Nの
父は年のわりに若く見える。
So với tuổi thì bố tôi trông trẻ hơn nhiều.
③V
あまり勉強しなかったわりには、点数がよかった。
Không học hành mấy mà điểm lại khá tốt.
Lưu ý
- ※ So với ~にしては: わりに đi được với tính từ và N chỉ mức độ chung (年、値段), にしては đi với con số, sự việc cụ thể (60歳にしては).
Cấu trúcVる/Vた/Aい/Aな/Nの + くせに
Ví dụ
①V
知っているくせに、教えてくれない。
Biết rõ mà lại chẳng chịu nói cho tôi.
②Nの
子どものくせに、生意気なことを言うな。
Trẻ con mà bày đặt ăn nói xấc xược, đừng có thế!
Lưu ý
- ✗ Hai vế phải cùng chủ ngữ: 私が説明したくせに、彼はわからない → dùng のに.
Cấu trúcN + なんか/なんて/など, thể thường + なんて
Ví dụ
①Coi thường
宿題なんか、やりたくない。
Bài tập về nhà gì chứ, chẳng muốn làm chút nào.
②Khiêm tốn
私なんか、まだまだです。
Tôi thì còn kém lắm ạ.
③Ngạc nhiên (thể thường + なんて)
彼が会社を辞めるなんて、信じられない。
Anh ấy mà lại nghỉ việc ư, không thể tin nổi.
④Nêu ví dụ nhẹ nhàng
飲み物はお茶なんかどうですか。
Đồ uống thì trà chẳng hạn, anh thấy thế nào?