Ga 74 · Tuyến N3Tuần 4 · Ngày 6
Cấu trúcA、つまりB/câu A。つまり、câu B
Ví dụ
①Nói cách khác
父の弟、つまり私のおじは医者です。
Em trai của bố, tức là chú tôi, là bác sĩ.
②Tóm lại, kết luận
電車が止まっている。つまり、今日は会社に行けないということだ。
Tàu điện đang ngừng chạy. Tóm lại là hôm nay không đi làm được.
Lưu ý
- ※ Hay đi với ~ということだ/~わけだ ở cuối câu.
Cấu trúcCâu A。そのために、câu B
Ví dụ
①Nguyên nhân
昨日は大雪が降った。そのために、電車が止まった。
Hôm qua tuyết rơi dày. Vì thế, tàu điện đã ngừng chạy.
②Mục đích (để làm việc đó)
来年留学したい。そのために、今お金をためている。
Năm sau tôi muốn đi du học. Để làm được điều đó, bây giờ tôi đang để dành tiền.
Lưu ý
- ※ Nghĩa nguyên nhân: Văn nói thường dùng だから/それで.
Cấu trúcCâu A。その結果、câu B
Ví dụ
毎日1時間歩くようにした。その結果、3か月で5キロやせた。
Tôi tập thói quen đi bộ mỗi ngày 1 tiếng. Kết quả là trong 3 tháng đã giảm được 5 cân.
Lưu ý
- ✗ Vế sau là sự việc đã xảy ra, không dùng ý chí, mệnh lệnh: その結果、頑張ろう。
Cấu trúcCâu A。なぜなら/なぜかというと/どうしてかというと、câu B + からだ
Ví dụ
①なぜなら (cứng, văn viết)
私は毎朝走っている。なぜなら、健康でいたいからだ。
Sáng nào tôi cũng chạy bộ. Bởi vì tôi muốn luôn khỏe mạnh.
②なぜかというと/どうしてかというと (văn nói)
最近は早く家に帰るようにしています。どうしてかというと、子どもが生まれたからです。
Dạo này tôi cố gắng về nhà sớm. Lý do là vì tôi vừa có con.
Lưu ý
- ※ Cuối câu dùng ~からだ/~からです (hoặc ~のだ), không kết thúc bằng ~ので.