Ga 80 · Tuyến N3Tuần 5 · Ngày 6
Cấu trúcĐứng đầu câu sau: Câu 1。だけど、câu 2
Ví dụ
料理は苦手だ。だけど、毎日自分で作っている。
Tôi nấu ăn dở. Nhưng ngày nào tôi cũng tự nấu.
Lưu ý
- ※ Cũng nối giữa câu sau Aな/N → この店は有名だけど、ちょっと高い。
Cấu trúcĐứng đầu câu sau: Câu 1。ですから、câu 2
Ví dụ
明日は祝日です。ですから、銀行は休みです。
Ngày mai là ngày lễ. Vì vậy ngân hàng nghỉ.
Lưu ý
- ※ Vế sau dùng được ý chí, nhờ vả, mệnh lệnh (khác それで) → 時間がありません。ですから、急いでください。
Cấu trúcĐứng đầu câu sau, thường dùng với quá khứ
Ví dụ
天気予報では晴れると言っていた。ところが、午後から雨が降り出した。
Dự báo thời tiết nói là trời sẽ nắng. Thế nhưng từ chiều trời lại đổ mưa.
Lưu ý
- ✗ Vế sau không dùng ý chí, mệnh lệnh của người nói → ✗ 高い。ところが、買おう。(→ でも、買おう)
Cấu trúcĐứng đầu câu
Ví dụ
試験、お疲れさま。ところで、夏休みはどうするの?
Thi xong rồi, vất vả cho cậu quá. À mà nghỉ hè cậu định làm gì?
Lưu ý
- ✗ Đừng nhầm với ところが (thế nhưng): ところで không mang ý trái ngược