Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana
Ga 80 · Tuyến N3Tuần 5 · Ngày 6

Ngữ pháp · Bài 80

Flashcard
1

だけど

Nhưng, tuy vậy (nối hai ý trái ngược, văn nói thân mật, văn viết dùng だが/しかし, lịch sự: ですが)

Cấu trúcĐứng đầu câu sau: Câu 1。だけど、câu 2

Ví dụ

  1. 料(りょう)理(り)は苦(にが)手(て)だ。だけど、毎(まい)日(にち)自(じ)分(ぶん)で作(つく)っている。

    Tôi nấu ăn dở. Nhưng ngày nào tôi cũng tự nấu.

Lưu ý

  • ※ Cũng nối giữa câu sau Aな/N → この店(みせ)は有(ゆう)名(めい)だけど、ちょっと高(たか)い。
2

ですから

Vì vậy, vì thế (nêu kết luận, kết quả tự nhiên từ lý do ở câu trước, dạng lịch sự của だから)

Cấu trúcĐứng đầu câu sau: Câu 1。ですから、câu 2

Ví dụ

  1. 明日(あした)は祝(しゅく)日(じつ)です。ですから、銀(ぎん)行(こう)は休(やす)みです。

    Ngày mai là ngày lễ. Vì vậy ngân hàng nghỉ.

Lưu ý

  • ※ Vế sau dùng được ý chí, nhờ vả, mệnh lệnh (khác それで) → 時(じ)間(かん)がありません。ですから、急(いそ)いでください。
3

ところが

Thế nhưng, vậy mà (kết quả xảy ra trái với dự đoán, mong đợi, vế sau là sự thật đã xảy ra)

Cấu trúcĐứng đầu câu sau, thường dùng với quá khứ

Ví dụ

  1. 天(てん)気(き)予(よ)報(ほう)では晴(は)れると言(い)っていた。ところが、午(ご)後(ご)から雨(あめ)が降(ふ)り出(だ)した。

    Dự báo thời tiết nói là trời sẽ nắng. Thế nhưng từ chiều trời lại đổ mưa.

Lưu ý

  • ✗ Vế sau không dùng ý chí, mệnh lệnh của người nói → ✗ 高(たか)い。ところが、買(か)おう。(→ でも、買(か)おう)
4

ところで

À mà, nhân tiện (chuyển sang đề tài khác hẳn câu chuyện đang nói)

Cấu trúcĐứng đầu câu

Ví dụ

  1. 試(し)験(けん)、お疲(つか)れさま。ところで、夏(なつ)休(やす)みはどうするの?

    Thi xong rồi, vất vả cho cậu quá. À mà nghỉ hè cậu định làm gì?

Lưu ý

  • ✗ Đừng nhầm với ところが (thế nhưng): ところで không mang ý trái ngược

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.