Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana
Ga 60 · Tuyến N3Tuần 2 · Ngày 4

Ngữ pháp · Bài 60

Flashcard
1

~というN/Nというもの/Nということ

AというB: B tên là A (giới thiệu tên người, vật, nơi mà người nghe có thể chưa biết). Nというもの/Nということ: Cái gọi là N (nói về bản chất, khái niệm chung)

Cấu trúcN/câu + というN

Ví dụ

  1. ①~というN: Tên là

    山(やま)田(だ)さんという人(ひと)から電(でん)話(わ)がありました。

    Có một người tên là Yamada gọi điện đến.

  2. ②Nというもの: Bản chất chung

    親(おや)というものは、いつまでも子(こ)供(ども)が心(しん)配(ぱい)なものだ。

    Đã là cha mẹ thì lúc nào cũng lo lắng cho con cái.

  3. ③~ということ: Việc gọi là ~

    「約(やく)束(そく)を守(まも)る」ということは、とても大(たい)切(せつ)だ。

    Việc "giữ lời hứa" là điều vô cùng quan trọng.

Lưu ý

  • ※ Văn nói: ~っていう → 山(やま)田(だ)っていう人(ひと)、知(し)ってる?
2

~というのは~

~ nghĩa là ~, ~ là ~ (giải thích nghĩa của từ ngữ hoặc nêu bản chất, cuối câu thường là ~という意(い)味(み)だ/~のことだ/~ということだ)

Cấu trúcN/thể thường + というのは

Ví dụ

  1. ①Giải thích nghĩa từ

    「コンビニ」というのは、コンビニエンスストアのことです。

    "Konbini" nghĩa là cửa hàng tiện lợi (convenience store).

  2. ②Nêu bản chất, nhận xét

    一(ひと)人(り)で子(こ)供(ども)を育(そだ)てるというのは、大(たい)変(へん)なことだ。

    Một mình nuôi con là chuyện rất vất vả.

  3. ③Đứng đầu câu: Lý do là (~からだ)

    明日(あした)は休(やす)みます。というのは、母(はは)が入(にゅう)院(いん)するからです。

    Ngày mai tôi xin nghỉ. Lý do là mẹ tôi phải nhập viện.

Lưu ý

  • ※ Văn nói: ~って → 「ドタキャン」って、どういう意(い)味(み)? (văn viết: ~とは)
3

~というの/~ということ

Biến cả một câu (tin tức, sự thật, ý kiến) thành cụm danh từ: Việc (rằng) ~

Cấu trúcThể thường + というの/ということ, N/Aな giữ だ: 学(がく)生(せい)だということ

Ví dụ

  1. ①ということ + を知(し)る

    彼(かの)女(じょ)が結(けっ)婚(こん)したということを、今日(きょう)初(はじ)めて知(し)った。

    Đến hôm nay tôi mới biết chuyện cô ấy đã kết hôn.

  2. ②というの (văn nói) + は

    田(た)中(なか)さんが会(かい)社(しゃ)をやめるというのは、本(ほん)当(とう)ですか。

    Chuyện anh Tanaka nghỉ việc ở công ty là thật sao?

  3. ③ということ + がわかる

    毎(まい)日(にち)の練(れん)習(しゅう)が大(たい)切(せつ)だということがわかった。

    Tôi đã hiểu ra rằng việc luyện tập mỗi ngày là rất quan trọng.

Lưu ý

  • ✗ Hành động thông thường không cần という: 走(はし)るということが好(す)き → 走(はし)るのが好(す)き

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.