Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana
Ga 60 · Tuyến N3Tuần 2 · Ngày 4

Từ vựng · Bài 60

30 mục · 30 từ, 0 câu và tên riêng

Flashcard Tập viết

Từ mới (30)

  1. 1

    フロントガラス

    Kính chắn gió (phía trước xe)

  2. 2

    ワイパー

    Cần gạt nước (kính xe ô tô)

  3. 3

    ボンネット

    Nắp ca-pô (xe ô tô)

  4. 4

    ライト

    Đèn pha (xe)

  5. 5

    サイドミラー

    Gương chiếu hậu (gắn hai bên xe)

  6. 6

    バックミラー

    Gương chiếu hậu (trong xe)

  7. 7

    トランク

    Cốp xe (ô tô)

  8. 8

    タイヤ

    Lốp xe

  9. 9

    助(じょ)手(しゅ)席(せき)TRỢ THỦ TỊCH

    Ghế phụ (ghế cạnh tài xế)

  10. 10

    運(うん)転(てん)席(せき)VẬN CHUYỂN TỊCH

    Ghế lái

  11. 11

    カーナビ

    Thiết bị định vị dẫn đường (trên ô tô)

  12. 12

    ハンドル

    Vô lăng, tay lái

  13. 13

    キー

    Chìa khóa (xe)

  14. 14

    運(うん)転(てん)免(めん)許(きょ)証(しょう)VẬN CHUYỂN MIỄN HỨA CHỨNG

    Bằng lái xe

  15. 15

    ドライブ[を]する

    Lái xe đi chơi, đi dạo bằng ô tô

  16. 16

    レンタカーを借(か)りるTÁ

    Thuê xe ô tô

  17. 17

    トランクに荷(に)物(もつ)を積(つ)むHÀ VẬT, TÍCH

    Chất hành lý vào cốp xe

  18. 18

    人(ひと)を乗(の)せるNHÂN, THỪA

    Chở người, cho người lên xe

  19. 19

    シートベルトをしめる

    Thắt dây an toàn

  20. 20

    エンジンをかける

    Nổ máy, khởi động động cơ

  21. 21

    バックミラーで確(かく)認(にん)[を]するXÁC NHẬN

    Kiểm tra (phía sau) bằng gương chiếu hậu

  22. 22

    ハンドルをにぎる

    Cầm vô lăng, cầm lái

  23. 23

    アクセルをふむ

    Đạp ga

  24. 24

    ブレーキをかける

    Phanh, đạp phanh

  25. 25

    急(きゅう)ブレーキCẤP

    Phanh gấp

  26. 26

    ライトをつける

    Bật đèn (xe)

  27. 27

    ワイパーを動(うご)かすĐỘNG

    Bật cần gạt nước

  28. 28

    ガソリンスタンドに寄(よ)るKÍ

    Ghé vào cây xăng

  29. 29

    高(こう)速(そく)道(どう)路(ろ)に乗(の)るCAO TỐC ĐẠO LỘ, THỪA

    Đi vào đường cao tốc

  30. 30

    タイヤがパンクする

    Bị thủng lốp, xịt lốp

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.