Ga 73 · Tuyến N3Tuần 4 · Ngày 5
Cấu trúcN・Aな + だっけ, Vた/Aかった + っけ, Vる → Vるんだっけ, lịch sự: ~でしたっけ/~ましたっけ
Ví dụ
①だっけ
会議は何時からだっけ。
Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ ấy nhỉ?
②たっけ
あれ、ドアのかぎ、かけたっけ。
Ơ, mình khóa cửa chưa nhỉ?
③Lịch sự
すみません、お名前は何でしたっけ。
Xin lỗi, anh tên là gì ấy nhỉ?
Lưu ý
- ※ Với Vる thường nói ~んだっけ → 明日、どこに行くんだっけ。(dạng ngắn あるっけ? chỉ dùng trong văn nói rất thân mật)
Cấu trúcVる + しかない
Ví dụ
終電がないから、タクシーで帰るしかない。
Hết chuyến tàu cuối rồi, chỉ còn cách về bằng taxi thôi.
Lưu ý
- ※ = Vるほかない (văn viết). Phân biệt với NしかVない: Chỉ có N (お金が千円しかない).
Cấu trúcThể thường + って/んだって, N・Aな: ~だって/~なんだって
Ví dụ
①V
田中さん、来月結婚するって。
Nghe nói anh Tanaka tháng sau cưới vợ đấy.
②N/Aな
明日の授業、休みなんだって。
Nghe nói mai được nghỉ học đấy.
Lưu ý
- ※ Lên giọng ở cuối (~って?) là hỏi lại: Hả, (bạn nói là) ~ à?
Cấu trúcThể thường + もん/んだもん, N・Aな: ~だもん/~なんだもん
Ví dụ
①~んだもん
だって、知らなかったんだもん。
Tại em có biết đâu mà.
②~もん
今日はもう寝る。疲れたもん。
Hôm nay em đi ngủ đây. Mệt rồi mà.
Lưu ý
- ✗ Không dùng với người trên hoặc trong tình huống trang trọng.