Ga 78 · Tuyến N3Tuần 5 · Ngày 4
Cấu trúcVる + まで
Ví dụ
雨がやむまで、ここで待とう。
Mình đợi ở đây cho đến khi tạnh mưa đi.
Lưu ý
- ※ Câu ở quá khứ vẫn dùng Vる → 母が帰ってくるまで、テレビを見ていた。
- ※ Vるまでに: Trước thời điểm ~ (hạn chót, làm xong một lần) → 先生が来るまでに、宿題を終わらせよう。
Cấu trúcN + まで, thay cho が/を, đứng sau trợ từ khác: Nにまで、Nとまで
Ví dụ
①Thêm vào cả
雨だけでなく、雷まで鳴り出した。
Không chỉ mưa, đến cả sấm cũng bắt đầu rền vang.
②Đi quá xa (phê phán)
親友にまでうそをつくなんて、ひどい。
Đến cả bạn thân mà cũng nói dối, thật quá đáng.
Lưu ý
- ※ Gần nghĩa với さえ, まで nhấn mạnh sự việc lan rộng đến cả N
Cấu trúcN1 + から + N2 + にかけて
Ví dụ
①Thời gian
3月の終わりから4月の初めにかけて、桜が咲く。
Hoa anh đào nở vào khoảng từ cuối tháng 3 đến đầu tháng 4.
②Không gian
九州から関西にかけて、大雨が降った。
Mưa lớn đã trút xuống khắp vùng từ Kyushu đến Kansai.
Lưu ý
- ※ ~から~まで: Điểm đầu, điểm cuối rõ ràng → 授業は9時から12時までだ。(✗ 12時にかけて)
Cấu trúcN + において, bổ nghĩa danh từ: N + におけるN
Ví dụ
①Nơi chốn, thời điểm
卒業式は体育館において行われる。
Lễ tốt nghiệp sẽ được tổ chức tại nhà thi đấu.
②Lĩnh vực
彼は医学の分野において、大きな成果を上げた。
Anh ấy đã đạt được những thành tựu lớn trong lĩnh vực y học.
③におけるN
日本における外国人の数は年々増えている。
Số người nước ngoài tại Nhật Bản tăng lên qua từng năm.
Lưu ý
- ✗ Không dùng trong hội thoại hằng ngày → ✗ 家において晩ご飯を食べた (→ 家で食べた)