Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

Kanji N5 · Unit 11

9 chữ: 言 書 話 食 飲 会 教 入 出

Flashcard

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.