出XUẤT
Ra
- Kun
- で・る、だ・す
- On
- シュツ
- Số nét
- 5
Thứ tự nét
Từ có chữ 出 (7)
出る
XUẤTRa, ra khỏi, rời đi
出席
XUẤT TỊCHCó mặt, tham dự
出かける
XUẤTRa ngoài, đi ra ngoài
輸出
THÂU XUẤTXuất khẩu
出す
XUẤTLấy ra, gửi (thư), nộp
出口
XUẤT KHẨUCửa ra
思い出す
TƯ XUẤTNhớ ra, nhớ lại
Ra
出る
XUẤTRa, ra khỏi, rời đi
出席
XUẤT TỊCHCó mặt, tham dự
出かける
XUẤTRa ngoài, đi ra ngoài
輸出
THÂU XUẤTXuất khẩu
出す
XUẤTLấy ra, gửi (thư), nộp
出口
XUẤT KHẨUCửa ra
思い出す
TƯ XUẤTNhớ ra, nhớ lại