Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

Kanji N5 · Unit 5

13 chữ: 上 下 右 左 外 中 内 前 後 門 間 午 年

Flashcard

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.