外NGOẠI
Ngoài
- Kun
- そと
- On
- ガイ
- Số nét
- 5
Cách nhớ: タバコ thì hút ở bên Ngoài (外)
Thứ tự nét
Từ có chữ 外 (3)
外
NGOẠINgoài
外国
NGOẠI QUỐCNước ngoài
外国人
NGOẠI QUỐC NHÂNNgười nước ngoài
Ngoài
Cách nhớ: タバコ thì hút ở bên Ngoài (外)
外
NGOẠINgoài
外国
NGOẠI QUỐCNước ngoài
外国人
NGOẠI QUỐC NHÂNNgười nước ngoài