下HẠ
Dưới
- Kun
- した、さ・がる/げる
- On
- カ
- Số nét
- 3
Cách nhớ: Tay chỉ phía dưới đường kẻ
Thứ tự nét
Từ có chữ 下 (5)
下
HẠDưới
地下
ĐỊA HẠTầng hầm
下げる
HẠHạ xuống, giảm, treo
地下鉄
ĐỊA HẠ THIẾTTàu điện ngầm
下手な
HẠ THỦKém, dở
Dưới
Cách nhớ: Tay chỉ phía dưới đường kẻ
下
HẠDưới
地下
ĐỊA HẠTầng hầm
下げる
HẠHạ xuống, giảm, treo
地下鉄
ĐỊA HẠ THIẾTTàu điện ngầm
下手な
HẠ THỦKém, dở