Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

Kanji N5 · Unit 10

10 chữ: 行 来 帰 見 聞 立 座 買 売 読

Flashcard

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.