Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

Kanji N5 · Unit 2

10 chữ: 月 火 水 木 金 土 日 曜 毎 週

Flashcard

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.