日NHẬT
Mặt trời, ngày, chủ nhật
- Kun
- ひ、び、ぴ、か
- On
- ニチ
- Số nét
- 4
Cách nhớ: Hình mặt trời
Thứ tự nét
Từ có chữ 日 (6)
日
NHẬTNgày
日曜日
NHẬT DIỆU NHẬTChủ nhật
毎日
MỖI NHẬTHàng ngày, mỗi ngày
三日
TAM NHẬTNgày mồng 3, 3 ngày
一日
NHẤT NHẬTNgày mồng 1
一日
NHẤT NHẬTMột ngày, cả ngày