毎MỖI
Mỗi
- Kun
- —
- On
- マイ
- Số nét
- 6
Cách nhớ: Mỗi (毎) Người (𠂉) đều có Mẹ (母)
Thứ tự nét
Từ có chữ 毎 (4)
毎日
MỖI NHẬTHàng ngày, mỗi ngày
毎月
MỖI NGUYỆTHàng tháng
毎週
MỖI CHUHàng tuần
毎年
MỖI NIÊNHằng năm, mỗi năm
Mỗi
Cách nhớ: Mỗi (毎) Người (𠂉) đều có Mẹ (母)
毎日
MỖI NHẬTHàng ngày, mỗi ngày
毎月
MỖI NGUYỆTHàng tháng
毎週
MỖI CHUHàng tuần
毎年
MỖI NIÊNHằng năm, mỗi năm