Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

前TIỀN

Trước

Kun
まえ
On
ゼン
Số nét
9

Cách nhớ: 月 NGUYỆT 刂 ĐAO

Thứ tự nét

Từ có chữ 前 (5)

  • 前(まえ)

    TIỀNTrước

  • 名前(なまえ)

    DANH TIỀNTên

  • 午前(ごぜん)

    NGỌ TIỀNSáng, trước 12 giờ trưa

  • 三年前(さんねんまえ)

    TAM NIÊN TIỀN3 năm trước

  • 午前中(ごぜんちゅう)

    NGỌ TIỀN TRUNGTrong buổi sáng

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.