書THƯ
Viết, sách
- Kun
- か・く
- On
- ショ
- Số nét
- 10
Cách nhớ: Dùng Bút (聿) để Viết (書) Nhật (日) ký
Thứ tự nét
Từ có chữ 書 (3)
書く
THƯViết
図書館
ĐỒ THƯ QUÁNThư viện
辞書
TỪ THƯTừ điển
Viết, sách
Cách nhớ: Dùng Bút (聿) để Viết (書) Nhật (日) ký
書く
THƯViết
図書館
ĐỒ THƯ QUÁNThư viện
辞書
TỪ THƯTừ điển