言NGÔN
Nói
- Kun
- い・う
- On
- ゲン、ゴン
- Số nét
- 7
Cách nhớ: Sử dụng Miệng (口) để Nói (言) ra 4 từ (4 gạch)
Thứ tự nét
Từ có chữ 言 (3)
言う
NGÔNNói
言って
NGÔNNói (thể て)
言わない
NGÔNKhông nói (thể ない)
Nói
Cách nhớ: Sử dụng Miệng (口) để Nói (言) ra 4 từ (4 gạch)
言う
NGÔNNói
言って
NGÔNNói (thể て)
言わない
NGÔNKhông nói (thể ない)