飲ẨM
Uống
- Kun
- の・む
- On
- イン
- Số nét
- 12
Cách nhớ: Ăn (食) thì không thể Thiếu (欠) Uống (飲)
Thứ tự nét
Từ có chữ 飲 (3)
飲む
ẨMUống
飲んで
ẨMUống (thể て)
飲み物
ẨM VẬTĐồ uống
Uống
Cách nhớ: Ăn (食) thì không thể Thiếu (欠) Uống (飲)
飲む
ẨMUống
飲んで
ẨMUống (thể て)
飲み物
ẨM VẬTĐồ uống