Bỏ qua, tới nội dung chính
Nihongo Mỗi Ngày
Nihongo Mỗi Ngày
Hiện furigana

食(た)べ物(もの)・飲(の)み物(もの) · Đồ ăn, đồ uống

Một sạp chợ buổi sáng (thịt cá, rau, trái cây) và mâm cơm kiểu Nhật bên kệ đồ uống. Chạm vào từng món để xem nó "diễn".

Chạm vào tranh để phóng to

Danh sách từ · 30 từ

  • Bài 8
  • Bài 9
  • Bài 6
  • Bài 12
  • Bài 12
  • Bài 6
  • Bài 6
  • Bài 6
  • N3 · Tuần 1 · Ngày 2
  • Bài 6
  • Bài 11
  • Bài 11
  • Bài 6
  • Bài 6
  • Bài 2
  • Bài 6
  • Bài 6
  • Bài 6
  • N3 · Tuần 1 · Ngày 2
  • Bài 6
  • Bài 12

Ghi chú:

Lưu trên trình duyệt này. Xem tất cả ở Sổ tay.